Vocabulary Best Learners:

Học từ vựng - 1000 Từ vựng TOEIC thông dụng (Unit 3 - C)

/kənˈsuː.mɚ/

/sel.ə.breɪt/

/kəˈnekt/

/ˈkɝː.ən.si/

/kəmˈpetɪtər/

/kæmˈpeɪn/

/ kəˈrɪr/

/ˈkʌs.tə.mɚ/

/kənˈtrɪb.juːt/

/ ˌkɔːr.pəˈreɪ.ʃən/

/ ˈkɑːn.sə.kwəns/

/ kənˈsuːm/

/ kɑːmˈpleks/

/ kæʃˈɪr/

/ ˌkɑːm.pləˈmen.t̬ɚ.i/

💡 Hãy đăng nhập để lưu kết quả học từ vựng.



Unit 2: B1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | Unit 4: D

Chọn từ vựng để học
Chọn hình thức học

Bình luận


Các bài học khác


UNIT 1 - A

UNIT 2 - B

UNIT 3 - C

UNIT 4 - D

UNIT 5 - E

UNIT 6 - F

UNIT 7 - G

UNIT 8 - H

UNIT 9 - I

UNIT 10 - J

UNIT 11 - KL

UNIT 12 - MN

UNIT 13 - OPQ

UNIT 14 - R

UNIT 15 - S

UNIT 16 - T

UNIT 17 - UV

UNIT 18 - WXYZ