Sample Answers (Suggested) / Đáp án gợi ý
Adverbs formed from adjectives:
careless → carelessly: He drove carelessly and caused an accident.
Giải thích: "carelessly" là trạng từ chỉ cách thức bổ nghĩa cho động từ "drove".
dreary → drearily: The wind blew drearily all night.
Giải thích: "drearily" là trạng từ chỉ cách thức bổ nghĩa cho động từ "blew".
firm → firmly: She held the rope firmly.
Giải thích: "firmly" là trạng từ chỉ cách thức bổ nghĩa cho động từ "held".
gentle → gently: He spoke gently to the child.
Giải thích: "gently" là trạng từ chỉ cách thức bổ nghĩa cho động từ "spoke".
hasty → hastily: She hastily packed her bags.
Giải thích: "hastily" là trạng từ chỉ cách thức bổ nghĩa cho động từ "packed".
noble → nobly: He acted nobly in the face of danger.
Giải thích: "nobly" là trạng từ chỉ cách thức bổ nghĩa cho động từ "acted".
painful → painfully: The truth was painfully clear.
Giải thích: "painfully" là trạng từ chỉ cách thức bổ nghĩa cho tính từ "clear".
sharp → sharply: The temperature dropped sharply.
Giải thích: "sharply" là trạng từ chỉ cách thức bổ nghĩa cho động từ "dropped".
slow → slowly: The old man walked slowly.
Giải thích: "slowly" là trạng từ chỉ cách thức bổ nghĩa cho động từ "walked".
wide → widely: The news was widely reported.
Giải thích: "widely" là trạng từ chỉ cách thức bổ nghĩa cho động từ "was reported".
Part of speech of "chilly, deadly, holy, kindly, lively, lovely":
chilly: The weather was chilly this morning. (Tính từ)
Giải thích: "chilly" là tính từ bổ nghĩa cho danh từ "weather".
deadly: The poison was deadly. (Tính từ)
Giải thích: "deadly" là tính từ bổ nghĩa cho danh từ "poison".
holy: The holy man blessed the crowd. (Tính từ)
Giải thích: "holy" là tính từ bổ nghĩa cho danh từ "man".
kindly: He gave a kindly smile. (Tính từ)
Giải thích: "kindly" là tính từ bổ nghĩa cho danh từ "smile".
lively: She is a lively and energetic person. (Tính từ)
Giải thích: "lively" là tính từ bổ nghĩa cho danh từ "person".
lovely: She has a lovely voice. (Tính từ)
Giải thích: "lovely" là tính từ bổ nghĩa cho danh từ "voice".
Kết luận: Các từ "chilly, deadly, holy, kindly, lively, lovely" đều là TÍNH TỪ, không phải trạng từ, mặc dù kết thúc bằng "-ly".
Bình luận