Sample Answers (Suggested) / Đáp án gợi ý
1. Boom! Boom! — expresses the sound of guns (onomatopoeia).
Giải thích: Diễn tả tiếng súng nổ (từ tượng thanh).
2. Alas! — expresses sorrow or regret.
Giải thích: Diễn tả sự buồn bã hoặc tiếc nuối.
3. Bah! — expresses disgust or contempt.
Giải thích: Diễn tả sự ghê tởm hoặc khinh thường.
4. Hallelujah! — expresses joy or praise.
Giải thích: Diễn tả niềm vui hoặc sự ca ngợi.
5. O — used before a term of address (mother dear, Jerusalem).
Giải thích: Được sử dụng trước từ gọi (mother dear, Jerusalem).
6. Ping! ping! ping! — expresses the sound of rifles; Boom! boom! boom! — expresses the sound of waves (both onomatopoeia).
Giải thích: Diễn tả tiếng súng trường; diễn tả tiếng sóng (cả hai đều là từ tượng thanh).
7. Aha! — expresses triumph or discovery.
Giải thích: Diễn tả sự chiến thắng hoặc khám phá.
8. Alas! — expresses sorrow or regret.
Giải thích: Diễn tả sự buồn bã hoặc tiếc nuối.
9. Pooh! Pooh! — expresses dismissal or contempt.
Giải thích: Diễn tả sự gạt bỏ hoặc khinh thường.
10. Hark! hark! — used to arrest attention (not to express sudden feeling).
Giải thích: Được sử dụng để thu hút sự chú ý (không phải để diễn tả cảm xúc đột ngột).
11. Alack-a-day! — expresses sorrow or lament.
Giải thích: Diễn tả sự buồn bã hoặc than thở.
12. Hey! — used to call attention.
Giải thích: Được sử dụng để gọi sự chú ý.
13. O — used before a term of address (comrades).
Giải thích: Được sử dụng trước từ gọi (comrades).
14. Hush! — used to call for silence.
Giải thích: Được sử dụng để yêu cầu im lặng.
15. Lo — used to call attention (archaic).
Giải thích: Được sử dụng để gọi sự chú ý (từ cổ).
16. Piff! — expresses the sound of landing (onomatopoeia).
Giải thích: Diễn tả tiếng hạ cánh (từ tượng thanh).
17. Oh — expresses mild surprise or emphasis.
Giải thích: Diễn tả sự ngạc nhiên nhẹ hoặc sự nhấn mạnh.
Bình luận