Luyện ngữ pháp - English Grammar (Lesson 22: Review: Parts of Speech))


REVIEW: PARTS OF SPEECH.

Exercise.

Instructions / Hướng dẫn: Tell what part of speech each word is in the following sentences. Tell in each case how you know.

Cho biết mỗi từ trong các câu sau đây là từ loại gì. Cho biết trong mỗi trường hợp làm sao bạn biết.

  1. Toto's good grandmother bore this commotion quietly for some time.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Toto's: danh từ riêng (tên riêng của một người, sở hữu cách) — là tên của một nhân vật.
    good: tính từ (miêu tả danh từ grandmother) — bổ nghĩa cho danh từ grandmother.
    grandmother: danh từ chung (tên một người) — là danh từ chỉ người.
    bore: động từ (hành động) — là từ khẳng định hành động.
    this: tính từ (chỉ định danh từ commotion) — bổ nghĩa cho danh từ commotion.
    commotion: danh từ (sự vật) — là danh từ chỉ sự vật, sự việc.
    quietly: trạng từ (bổ nghĩa cho động từ bore) — chỉ cách thức hành động.
    for: giới từ (giới thiệu cụm từ for some time) — được dùng với tân ngữ time để tạo thành cụm giới từ.
    some: tính từ (chỉ lượng) — bổ nghĩa cho danh từ time.
    time: danh từ (sự vật) — là danh từ chỉ thời gian.

  2. "Now, set those baskets down." He spoke sharply.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Now: trạng từ (chỉ thời gian) — cho biết thời điểm của hành động.
    set: động từ (mệnh lệnh) — là từ khẳng định hành động (câu mệnh lệnh).
    those: tính từ (chỉ định danh từ baskets) — bổ nghĩa cho danh từ baskets.
    baskets: danh từ (sự vật) — là danh từ chỉ vật.
    down: trạng từ (chỉ hướng) — bổ nghĩa cho động từ set.
    He: đại từ nhân xưng (thay cho danh từ chỉ người) — thay thế cho danh từ chỉ người.
    spoke: động từ (hành động) — là từ khẳng định hành động.
    sharply: trạng từ (chỉ cách thức) — bổ nghĩa cho động từ spoke.

  3. Mowgli knew the manners and customs of the villagers very fairly.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Mowgli: danh từ riêng (tên riêng của một nhân vật) — là tên riêng.
    knew: động từ (hành động) — là từ khẳng định hành động.
    the: tính từ (mạo từ xác định) — bổ nghĩa cho danh từ manners và customs.
    manners: danh từ (sự vật) — là danh từ chỉ sự vật, phẩm chất.
    and: liên từ (nối hai danh từ) — nối manners và customs.
    customs: danh từ (sự vật) — là danh từ chỉ sự vật, phong tục.
    of: giới từ (giới thiệu cụm từ of the villagers) — được dùng với tân ngữ villagers.
    the: tính từ (mạo từ xác định) — bổ nghĩa cho danh từ villagers.
    villagers: danh từ (người) — là danh từ chỉ người.
    very: trạng từ (chỉ mức độ) — bổ nghĩa cho trạng từ fairly.
    fairly: trạng từ (chỉ mức độ) — bổ nghĩa cho động từ knew.

  4. No other mother ever made such deep, smooth, golden custard pies, or fried such light and spicy doughnuts.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    No: tính từ (chỉ số lượng) — bổ nghĩa cho danh từ mother.
    other: tính từ (chỉ định) — bổ nghĩa cho danh từ mother.
    mother: danh từ (người) — là danh từ chỉ người.
    ever: trạng từ (chỉ thời gian) — bổ nghĩa cho động từ made.
    made: động từ (hành động) — là từ khẳng định hành động.
    such: tính từ (chỉ định) — bổ nghĩa cho danh từ pies.
    deep: tính từ (miêu tả) — bổ nghĩa cho danh từ pies.
    smooth: tính từ (miêu tả) — bổ nghĩa cho danh từ pies.
    golden: tính từ (miêu tả) — bổ nghĩa cho danh từ pies.
    custard: danh từ dùng như tính từ — bổ nghĩa cho danh từ pies.
    pies: danh từ (sự vật) — là danh từ chỉ vật, thức ăn.
    or: liên từ (nối hai động từ) — nối made và fried.
    fried: động từ (hành động) — là từ khẳng định hành động.
    such: tính từ (chỉ định) — bổ nghĩa cho danh từ doughnuts.
    light: tính từ (miêu tả) — bổ nghĩa cho danh từ doughnuts.
    and: liên từ (nối hai tính từ) — nối light và spicy.
    spicy: tính từ (miêu tả) — bổ nghĩa cho danh từ doughnuts.
    doughnuts: danh từ (sự vật) — là danh từ chỉ vật, thức ăn.

  5. Queen Elizabeth and Mary Queen of Scots are strongly associated together in the minds of all readers of English history.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Queen: danh từ (chức danh, đi với tên riêng) — là danh từ chỉ chức danh.
    Elizabeth: danh từ riêng (tên riêng của người) — là tên riêng.
    and: liên từ (nối hai danh từ) — nối Queen Elizabeth và Mary Queen of Scots.
    Mary Queen of Scots: danh từ riêng ghép — là tên riêng.
    are: động từ (liên kết) — là động từ to be.
    strongly: trạng từ (chỉ mức độ) — bổ nghĩa cho động từ associated.
    associated: động từ (hành động) — là từ khẳng định hành động.
    together: trạng từ (chỉ cách thức) — bổ nghĩa cho động từ associated.
    in: giới từ (giới thiệu cụm từ in the minds) — được dùng với tân ngữ minds.
    the: tính từ (mạo từ xác định) — bổ nghĩa cho danh từ minds.
    minds: danh từ (sự vật) — là danh từ chỉ sự vật trừu tượng.
    of: giới từ (giới thiệu cụm từ of all readers) — được dùng với tân ngữ readers.
    all: tính từ (chỉ số lượng) — bổ nghĩa cho danh từ readers.
    readers: danh từ (người) — là danh từ chỉ người.
    of: giới từ (giới thiệu cụm từ of English history) — được dùng với tân ngữ history.
    English: tính từ riêng (chỉ nguồn gốc) — bổ nghĩa cho danh từ history.
    history: danh từ (sự vật) — là danh từ chỉ sự vật trừu tượng.

  6. The tamest tiger is a tiger still.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    The: tính từ (mạo từ xác định) — bổ nghĩa cho danh từ tiger.
    tamest: tính từ (so sánh nhất, miêu tả) — bổ nghĩa cho danh từ tiger.
    tiger: danh từ (động vật) — là danh từ chỉ động vật.
    is: động từ (liên kết) — là động từ to be.
    a: tính từ (mạo từ không xác định) — bổ nghĩa cho danh từ tiger.
    tiger: danh từ (động vật, bổ ngữ của chủ ngữ) — là danh từ chỉ động vật, làm bổ ngữ cho chủ ngữ.
    still: trạng từ (chỉ thời gian) — bổ nghĩa cho động từ is.

  7. The negro cleared for us a path to an enormously tall tree.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    The: tính từ (mạo từ xác định) — bổ nghĩa cho danh từ negro.
    negro: danh từ (người) — là danh từ chỉ người.
    cleared: động từ (hành động) — là từ khẳng định hành động.
    for: giới từ (giới thiệu cụm từ for us) — được dùng với tân ngữ us.
    us: đại từ nhân xưng (tân ngữ) — là đại từ thay cho người nói.
    a: tính từ (mạo từ không xác định) — bổ nghĩa cho danh từ path.
    path: danh từ (sự vật) — là danh từ chỉ vật, con đường.
    to: giới từ (giới thiệu cụm từ to a tree) — được dùng với tân ngữ tree.
    an: tính từ (mạo từ không xác định) — bổ nghĩa cho danh từ tree.
    enormously: trạng từ (chỉ mức độ) — bổ nghĩa cho tính từ tall.
    tall: tính từ (miêu tả) — bổ nghĩa cho danh từ tree.
    tree: danh từ (sự vật) — là danh từ chỉ vật, cây.

  8. Nobody scolded me or laughed at me.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Nobody: đại từ bất định (thay cho danh từ chỉ người) — là đại từ bất định, không chỉ cụ thể người nào.
    scolded: động từ (hành động) — là từ khẳng định hành động.
    me: đại từ nhân xưng (tân ngữ) — là đại từ thay cho người nói.
    or: liên từ (nối hai động từ) — nối scolded và laughed.
    laughed: động từ (hành động) — là từ khẳng định hành động.
    at: giới từ (giới thiệu cụm từ at me) — được dùng với tân ngữ me.
    me: đại từ nhân xưng (tân ngữ) — là đại từ thay cho người nói.

  9. Then my eyes came back to the wall paper, and I studied out figures in its spreading vines.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Then: trạng từ (chỉ thời gian) — bổ nghĩa cho động từ came.
    my: tính từ sở hữu — bổ nghĩa cho danh từ eyes.
    eyes: danh từ (bộ phận cơ thể) — là danh từ chỉ bộ phận cơ thể.
    came: động từ (hành động) — là từ khẳng định hành động.
    back: trạng từ (chỉ hướng) — bổ nghĩa cho động từ came.
    to: giới từ (giới thiệu cụm từ to the wall paper) — được dùng với tân ngữ paper.
    the: tính từ (mạo từ xác định) — bổ nghĩa cho danh từ paper.
    wall: danh từ dùng như tính từ — bổ nghĩa cho danh từ paper.
    paper: danh từ (sự vật) — là danh từ chỉ vật.
    and: liên từ (nối hai mệnh đề) — nối hai mệnh đề.
    I: đại từ nhân xưng (chủ ngữ) — thay cho người nói.
    studied: động từ (hành động) — là từ khẳng định hành động.
    out: trạng từ (chỉ hướng) — bổ nghĩa cho động từ studied.
    figures: danh từ (sự vật) — là danh từ chỉ vật.
    in: giới từ (giới thiệu cụm từ in its spreading vines) — được dùng với tân ngữ vines.
    its: tính từ sở hữu — bổ nghĩa cho danh từ vines.
    spreading: tính từ (phân từ dùng như tính từ) — bổ nghĩa cho danh từ vines.
    vines: danh từ (sự vật) — là danh từ chỉ vật, cây leo.

  10. Perhaps a little starch would have some effect.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Perhaps: trạng từ (bổ nghĩa cho cả câu) — là trạng từ thể hiện sự không chắc chắn, bổ nghĩa cho toàn bộ mệnh đề.
    a: tính từ (mạo từ không xác định) — bổ nghĩa cho danh từ starch.
    little: tính từ (chỉ lượng) — bổ nghĩa cho danh từ starch.
    starch: danh từ (sự vật) — là danh từ chỉ vật.
    would have: động từ (trợ động từ + động từ chính) — là động từ chỉ hành động ở điều kiện.
    some: tính từ (chỉ lượng) — bổ nghĩa cho danh từ effect.
    effect: danh từ (sự vật) — là danh từ chỉ sự vật trừu tượng, kết quả.

  11. The roaring hot wind of the Jungle came and went between the rocks and the rattling branches.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    The: tính từ (mạo từ xác định) — bổ nghĩa cho danh từ wind.
    roaring: tính từ (phân từ dùng như tính từ) — bổ nghĩa cho danh từ wind.
    hot: tính từ (miêu tả) — bổ nghĩa cho danh từ wind.
    wind: danh từ (sự vật) — là danh từ chỉ vật, gió.
    of: giới từ (giới thiệu cụm từ of the Jungle) — được dùng với tân ngữ Jungle.
    the: tính từ (mạo từ xác định) — bổ nghĩa cho danh từ Jungle.
    Jungle: danh từ (sự vật) — là danh từ chỉ vật, rừng.
    came: động từ (hành động) — là từ khẳng định hành động.
    and: liên từ (nối hai động từ) — nối came và went.
    went: động từ (hành động) — là từ khẳng định hành động.
    between: giới từ (giới thiệu cụm từ between the rocks and the rattling branches) — được dùng với tân ngữ rocks và branches.
    the: tính từ (mạo từ xác định) — bổ nghĩa cho danh từ rocks.
    rocks: danh từ (sự vật) — là danh từ chỉ vật, đá.
    and: liên từ (nối hai danh từ) — nối rocks và branches.
    the: tính từ (mạo từ xác định) — bổ nghĩa cho danh từ branches.
    rattling: tính từ (phân từ dùng như tính từ) — bổ nghĩa cho danh từ branches.
    branches: danh từ (sự vật) — là danh từ chỉ vật, cành cây.

  12. Ring-ting! I wish I were a primrose.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Ring-ting: thán từ (diễn tả cảm xúc/âm thanh) — là thán từ diễn tả âm thanh hoặc cảm xúc.
    I: đại từ nhân xưng (chủ ngữ) — thay cho người nói.
    wish: động từ (hành động) — là từ khẳng định hành động, diễn tả mong muốn.
    I: đại từ nhân xưng (chủ ngữ) — thay cho người nói.
    were: động từ (liên kết, thể giả định) — là động từ to be ở thể giả định.
    a: tính từ (mạo từ không xác định) — bổ nghĩa cho danh từ primrose.
    primrose: danh từ (sự vật) — là danh từ chỉ vật, hoa anh thảo.

  13. O love, they die in you rich sky.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    O: thán từ (diễn tả cảm xúc hoặc kêu gọi) — là thán từ.
    love: danh từ (từ gọi) — là danh từ được dùng như từ gọi.
    they: đại từ nhân xưng (chủ ngữ) — thay cho danh từ chỉ người/vật.
    die: động từ (hành động) — là từ khẳng định hành động.
    in: giới từ (giới thiệu cụm từ in you rich sky) — được dùng với tân ngữ sky.
    you: đại từ nhân xưng (được dùng không chuẩn, ở đây là tính từ) — trong văn cảnh này, "you" được dùng như tính từ để nhấn mạnh.
    rich: tính từ (miêu tả) — bổ nghĩa cho danh từ sky.
    sky: danh từ (sự vật) — là danh từ chỉ vật, bầu trời.



Bình luận


Các task khác trong bài học