Luyện ngữ pháp - English Grammar (Lesson 24: Intransitive Verbs asserting Action))


Exercise 1.

Instructions / Hướng dẫn: Select all the verbs in the following sentences, and classify them as transitive or intransitive. Tell the subject of each verb. If the verb is transitive, tell its object.

Chọn tất cả các động từ trong các câu sau và phân loại chúng là ngoại động hay nội động. Cho biết chủ ngữ của mỗi động từ. Nếu động từ là ngoại động, hãy cho biết tân ngữ của nó.

  1. The princess sat at table next to the king and queen.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Động từ: sat — Nội động — Chủ ngữ: princess.
    Giải thích: "sat" không có tân ngữ; hành động không tác động lên vật nào khác.

  2. At these words a grave smile of approval lighted the gaunt face of the Hindu.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Động từ: lighted — Ngoại động — Chủ ngữ: smile — Tân ngữ: face.
    Giải thích: "lighted" có tân ngữ "face" — hành động được thực hiện lên "face".

  3. The spring murmured drowsily beside him. The branches waved dreamily across the blue sky overhead. A deep sleep fell upon David Swan.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Động từ 1: murmured — Nội động — Chủ ngữ: spring.
    Động từ 2: waved — Nội động — Chủ ngữ: branches.
    Động từ 3: fell — Nội động — Chủ ngữ: sleep.
    Giải thích: Cả ba động từ đều không có tân ngữ; hành động tự kết thúc ở chủ ngữ.

  4. While shepherds watched their flocks by night, All seated on the ground, An angel of the Lord came down, And glory shone around.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Động từ 1: watched — Ngoại động — Chủ ngữ: shepherds — Tân ngữ: flocks.
    Động từ 2: seated — Nội động (dạng quá khứ phân từ) — Chủ ngữ: shepherds (hàm ý).
    Động từ 3: came — Nội động — Chủ ngữ: angel.
    Động từ 4: shone — Nội động — Chủ ngữ: glory.
    Giải thích: "watched" có tân ngữ "flocks"; các động từ khác không có tân ngữ.

  5. Mr. Jeremy stuck his pole into the mud, and fastened the boat to it.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Động từ 1: stuck — Ngoại động — Chủ ngữ: Jeremy — Tân ngữ: pole.
    Động từ 2: fastened — Ngoại động — Chủ ngữ: Jeremy — Tân ngữ: boat.
    Giải thích: Cả hai động từ đều có tân ngữ trực tiếp.

  6. The cat got up and stretched herself, and came and sniffed at the basket.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Động từ 1: got — Nội động — Chủ ngữ: cat.
    Động từ 2: stretched — Ngoại động — Chủ ngữ: cat — Tân ngữ: herself.
    Động từ 3: came — Nội động — Chủ ngữ: cat.
    Động từ 4: sniffed — Nội động (có giới từ "at") — Chủ ngữ: cat.
    Giải thích: "stretched" có tân ngữ "herself"; các động từ khác không có tân ngữ.

  7. I would have spared the woman who gave thee the milk.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Động từ 1: would have spared — Ngoại động — Chủ ngữ: I — Tân ngữ: woman.
    Động từ 2: gave — Ngoại động — Chủ ngữ: who (người phụ nữ) — Tân ngữ: thee (gián tiếp) và milk (trực tiếp).
    Giải thích: "would have spared" có tân ngữ "woman"; "gave" có tân ngữ trực tiếp "milk" và gián tiếp "thee".

  8. His hair had fallen about his shoulders.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Động từ: had fallen — Nội động — Chủ ngữ: hair.
    Giải thích: "had fallen" không có tân ngữ.

  9. They sang patriotic songs, they told stories, they fired torpedoes, they frightened the cats.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Động từ 1: sang — Ngoại động — Chủ ngữ: They — Tân ngữ: songs.
    Động từ 2: told — Ngoại động — Chủ ngữ: they — Tân ngữ: stories.
    Động từ 3: fired — Ngoại động — Chủ ngữ: they — Tân ngữ: torpedoes.
    Động từ 4: frightened — Ngoại động — Chủ ngữ: they — Tân ngữ: cats.
    Giải thích: Tất cả các động từ đều có tân ngữ trực tiếp.

  10. I could have killed a buck while thou wast striking.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Động từ 1: could have killed — Ngoại động — Chủ ngữ: I — Tân ngữ: buck.
    Động từ 2: wast striking — Nội động — Chủ ngữ: thou.
    Giải thích: "could have killed" có tân ngữ "buck"; "wast striking" không có tân ngữ.

  11. Away rolled the bogghun, away and away, over the meadows and into the forest; away and away bounded the Princess in pursuit. The golden nose ring flashed and glittered in the sunlight, the golden bangles on her wrists and ankles tinkled and rang their tiny bells as she went. The monkeys swinging by their tails from the branches, chattered with astonishment at us; the wild parrot screamed at us; all the birds sang and chirped and twittered.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    rolled — Nội động — Chủ ngữ: bogghun.
    bounded — Nội động — Chủ ngữ: Princess.
    flashed — Nội động — Chủ ngữ: ring.
    glittered — Nội động — Chủ ngữ: ring.
    tinkled — Nội động — Chủ ngữ: bangles.
    rang — Ngoại động — Chủ ngữ: bangles — Tân ngữ: bells.
    chattered — Nội động — Chủ ngữ: monkeys.
    screamed — Nội động — Chủ ngữ: parrot.
    sang — Nội động — Chủ ngữ: birds.
    chirped — Nội động — Chủ ngữ: birds.
    twittered — Nội động — Chủ ngữ: birds.
    Giải thích: Chỉ có "rang" là ngoại động với tân ngữ "bells"; các động từ còn lại là nội động.

  12. The chipmunk appeared at the mouth of his den, looked quickly about, took a few leaps to a tussock of grass, paused a breath with one foot raised, slipped quickly a few yards over some dry leaves, paused again by a stump beside a path, rushed across the path to the pile of loose stones, went under the first and over the second, gained the pile of posts, made his way through that, and disappeared among the tree roots beyond.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    appeared — Nội động — Chủ ngữ: chipmunk.
    looked — Nội động — Chủ ngữ: chipmunk.
    took — Ngoại động — Chủ ngữ: chipmunk — Tân ngữ: leaps.
    paused — Nội động — Chủ ngữ: chipmunk.
    slipped — Nội động — Chủ ngữ: chipmunk.
    paused — Nội động — Chủ ngữ: chipmunk.
    rushed — Nội động — Chủ ngữ: chipmunk.
    went — Nội động — Chủ ngữ: chipmunk.
    gained — Ngoại động — Chủ ngữ: chipmunk — Tân ngữ: pile.
    made — Ngoại động — Chủ ngữ: chipmunk — Tân ngữ: way.
    disappeared — Nội động — Chủ ngữ: chipmunk.
    Giải thích: Các động từ ngoại động có tân ngữ trực tiếp; các động từ nội động không có tân ngữ.



Bình luận


Các task khác trong bài học