Luyện ngữ pháp - English Grammar (Lesson 25: Intransitive Verbs asserting Being. Nouns as Subjective Complements))


INTRANSITIVE VERBS ASSERTING BEING. NOUNS AS SUBJECTIVE COMPLEMENTS.

Exercise.

Instructions / Hướng dẫn: Select all the intransitive verbs of being in the following sentences. Find their subjects and their complements, and the base words of each. Analyze sentences 1, 3, 4, 5, 7, 9, 14.

Chọn tất cả các động từ nội động chỉ sự tồn tại trong các câu sau. Tìm chủ ngữ và bổ ngữ của chúng, và từ cơ bản của mỗi bổ ngữ. Phân tích các câu 1, 3, 4, 5, 7, 9, 14.

  1. This palace was the residence of the queen consort of England.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Động từ: was (nội động, chỉ sự tồn tại).
    Chủ ngữ: This palace — Từ cơ bản: palace.
    Bổ ngữ chủ ngữ: the residence of the queen consort of England — Từ cơ bản: residence, được bổ nghĩa bởi mạo từ the và cụm giới từ of the queen consort of England.
    Giải thích: "was" là động từ nội động chỉ sự tồn tại; bổ ngữ chủ ngữ "residence" chỉ sự đồng nhất với chủ ngữ "palace".

  2. The king was in his counting house, counting out his money, The queen was in the parlor, eating bread and honey.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Động từ 1: was (nội động, chỉ sự tồn tại) — Chủ ngữ: king — Không có bổ ngữ chủ ngữ; được bổ nghĩa bởi cụm giới từ in his counting house (chỉ nơi chốn).
    Động từ 2: was (nội động, chỉ sự tồn tại) — Chủ ngữ: queen — Không có bổ ngữ chủ ngữ; được bổ nghĩa bởi cụm giới từ in the parlor (chỉ nơi chốn).
    Giải thích: "was" trong cả hai câu đều là động từ nội động, nhưng ở đây chúng được bổ nghĩa bởi cụm giới từ chỉ nơi chốn thay vì bổ ngữ chủ ngữ.

  3. My name is Beautiful Joe, and I am a brown dog of medium size.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Động từ 1: is (nội động, chỉ sự tồn tại) — Chủ ngữ: name — Bổ ngữ chủ ngữ: Beautiful Joe (từ cơ bản: Joe, được bổ nghĩa bởi tính từ Beautiful).
    Động từ 2: am (nội động, chỉ sự tồn tại) — Chủ ngữ: I — Bổ ngữ chủ ngữ: a brown dog of medium size (từ cơ bản: dog, được bổ nghĩa bởi mạo từ a, tính từ brown, và cụm giới từ of medium size).
    Giải thích: Cả hai động từ đều có bổ ngữ chủ ngữ chỉ sự đồng nhất với chủ ngữ.

  4. Her worship of God was unselfish service, and her prayers were worthy deeds.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Động từ 1: was (nội động, chỉ sự tồn tại) — Chủ ngữ: worship — Bổ ngữ chủ ngữ: unselfish service (từ cơ bản: service, được bổ nghĩa bởi tính từ unselfish).
    Động từ 2: were (nội động, chỉ sự tồn tại) — Chủ ngữ: prayers — Bổ ngữ chủ ngữ: worthy deeds (từ cơ bản: deeds, được bổ nghĩa bởi tính từ worthy).
    Giải thích: Cả hai động từ đều có bổ ngữ chủ ngữ chỉ sự đồng nhất với chủ ngữ.

  5. The one great poem of New England is her Sunday.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Động từ: is (nội động, chỉ sự tồn tại) — Chủ ngữ: poem — Bổ ngữ chủ ngữ: her Sunday (từ cơ bản: Sunday, được bổ nghĩa bởi tính từ sở hữu her).
    Giải thích: "is" có bổ ngữ chủ ngữ "Sunday" chỉ sự đồng nhất với "poem".

  6. This guinea pig's name was Jeff, and he and I became good friends.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Động từ 1: was (nội động, chỉ sự tồn tại) — Chủ ngữ: name — Bổ ngữ chủ ngữ: Jeff (từ cơ bản: Jeff).
    Động từ 2: became (nội động, chỉ sự tồn tại) — Chủ ngữ: he and I — Bổ ngữ chủ ngữ: good friends (từ cơ bản: friends, được bổ nghĩa bởi tính từ good).
    Giải thích: "was" có bổ ngữ chủ ngữ "Jeff"; "became" có bổ ngữ chủ ngữ "friends".

  7. Patient waiters are no losers.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Động từ: are (nội động, chỉ sự tồn tại) — Chủ ngữ: waiters — Bổ ngữ chủ ngữ: losers (từ cơ bản: losers, được bổ nghĩa bởi tính từ no).
    Giải thích: "are" có bổ ngữ chủ ngữ "losers" chỉ sự đồng nhất với chủ ngữ "waiters".

  8. In this fine open square are magnificent fountains, handsome statuary on tall pedestals, and crowds of vehicles and foot passengers crossing it in every direction.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Động từ: are (nội động, chỉ sự tồn tại) — Chủ ngữ: fountains, statuary, and crowds (chủ ngữ ghép) — Không có bổ ngữ chủ ngữ; động từ được bổ nghĩa bởi cụm giới từ In this fine open square (chỉ nơi chốn).
    Giải thích: "are" ở đây chỉ sự tồn tại và được bổ nghĩa bởi cụm giới từ chỉ nơi chốn, không có bổ ngữ chủ ngữ.

  9. A jackknife in his expert hand was a whole chest of tools.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Động từ: was (nội động, chỉ sự tồn tại) — Chủ ngữ: jackknife — Bổ ngữ chủ ngữ: a whole chest of tools (từ cơ bản: chest, được bổ nghĩa bởi mạo từ a, tính từ whole, và cụm giới từ of tools).
    Giải thích: "was" có bổ ngữ chủ ngữ "chest" chỉ sự đồng nhất với "jackknife".

  10. One of the best things in the world to be is a boy.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Động từ: is (nội động, chỉ sự tồn tại) — Chủ ngữ: One of the best things in the world to be (từ cơ bản: One) — Bổ ngữ chủ ngữ: a boy (từ cơ bản: boy, được bổ nghĩa bởi mạo từ a).
    Giải thích: "is" có bổ ngữ chủ ngữ "boy" chỉ sự đồng nhất với chủ ngữ "One".

  11. Backbiting is the meanest kind of biting, not excepting the bite of fleas.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Động từ: is (nội động, chỉ sự tồn tại) — Chủ ngữ: Backbiting — Bổ ngữ chủ ngữ: the meanest kind of biting (từ cơ bản: kind, được bổ nghĩa bởi mạo từ the, tính từ meanest, và cụm giới từ of biting).
    Giải thích: "is" có bổ ngữ chủ ngữ "kind" chỉ sự đồng nhất với "Backbiting".

  12. The rattle of a bucket in a neighbor's yard, no longer mixed with other weekday noises, seemed a new sound.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Động từ: seemed (nội động, chỉ sự tồn tại) — Chủ ngữ: rattle — Bổ ngữ chủ ngữ: a new sound (từ cơ bản: sound, được bổ nghĩa bởi mạo từ a và tính từ new).
    Giải thích: "seemed" có bổ ngữ chủ ngữ "sound" chỉ sự đồng nhất với "rattle".

  13. Little Boy Blue, come blow your horn. The sheep's in the meadow, the cow's in the corn.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Động từ 1: come — Động từ mệnh lệnh, nội động chỉ hành động — Chủ ngữ: thou (được hiểu ngầm).
    Động từ 2: 's (is) — Nội động chỉ sự tồn tại — Chủ ngữ: sheep — Không có bổ ngữ chủ ngữ; được bổ nghĩa bởi cụm giới từ in the meadow (chỉ nơi chốn).
    Động từ 3: 's (is) — Nội động chỉ sự tồn tại — Chủ ngữ: cow — Không có bổ ngữ chủ ngữ; được bổ nghĩa bởi cụm giới từ in the corn (chỉ nơi chốn).
    Giải thích: "come" là động từ nội động chỉ hành động; "is" trong hai câu sau là động từ nội động chỉ sự tồn tại, được bổ nghĩa bởi cụm giới từ chỉ nơi chốn.

  14. I became an enthusiastic little cook.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Động từ: became (nội động, chỉ sự tồn tại) — Chủ ngữ: I — Bổ ngữ chủ ngữ: an enthusiastic little cook (từ cơ bản: cook, được bổ nghĩa bởi mạo từ an, các tính từ enthusiastic, little).
    Giải thích: "became" có bổ ngữ chủ ngữ "cook" chỉ sự đồng nhất với "I".

  15. King Arthur's son was a handsome, polite, and brave knight.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Động từ: was (nội động, chỉ sự tồn tại) — Chủ ngữ: son — Bổ ngữ chủ ngữ: a handsome, polite, and brave knight (từ cơ bản: knight, được bổ nghĩa bởi mạo từ a và các tính từ handsome, polite, brave).
    Giải thích: "was" có bổ ngữ chủ ngữ "knight" chỉ sự đồng nhất với "son".

  16. The bees are abroad under the calling sky, and the red of apple buds becomes a sign in the orchards.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Động từ 1: are (nội động, chỉ sự tồn tại) — Chủ ngữ: bees — Không có bổ ngữ chủ ngữ; được bổ nghĩa bởi cụm giới từ abroad under the calling sky (chỉ nơi chốn).
    Động từ 2: becomes (nội động, chỉ sự tồn tại) — Chủ ngữ: red — Bổ ngữ chủ ngữ: a sign (từ cơ bản: sign, được bổ nghĩa bởi mạo từ a).
    Giải thích: "are" được bổ nghĩa bởi cụm giới từ chỉ nơi chốn; "becomes" có bổ ngữ chủ ngữ "sign".

  17. Always darker turns the growing hemp as it rushes upward.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Động từ: turns (nội động, chỉ sự tồn tại) — Chủ ngữ: hemp — Bổ ngữ chủ ngữ: darker (tính từ, chỉ trạng thái).
    Giải thích: "turns" ở đây có nghĩa là "trở nên" (trở nên tối hơn), là động từ nội động chỉ sự tồn tại với bổ ngữ chủ ngữ là tính từ "darker".



Bình luận


Các task khác trong bài học