REVIEW OF VERBS.
Exercise.
Instructions / Hướng dẫn: Select and classify all the verbs in the following sentences. Tell the subject of each verb, and tell how each verb is completed or modified.
Chọn và phân loại tất cả các động từ trong các câu sau. Cho biết chủ ngữ của mỗi động từ và cho biết mỗi động từ được hoàn thành hoặc bổ nghĩa như thế nào.
- As soon as he saw the cat in the soap barrel, he set the lamp down on the cellar bottom, and laughed so that he could hardly move.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
saw: ngoại động — Chủ ngữ: he — Tân ngữ: cat.
set: ngoại động — Chủ ngữ: he — Tân ngữ: lamp, được bổ nghĩa bởi trạng từ down và cụm giới từ on the cellar bottom.
laughed: nội động (hành động) — Chủ ngữ: he.
could move: nội động (hành động) — Chủ ngữ: he (hàm ý), được bổ nghĩa bởi trạng từ hardly.
Giải thích: "saw" và "set" là ngoại động; "laughed" và "could move" là nội động chỉ hành động.
- When night came, I felt still more lonesome.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
came: nội động (hành động) — Chủ ngữ: night.
felt: nội động (chỉ sự tồn tại) — Chủ ngữ: I — Bổ ngữ chủ ngữ: lonesome (tính từ), được bổ nghĩa bởi trạng từ still và more.
Giải thích: "came" là nội động chỉ hành động; "felt" là nội động chỉ sự tồn tại với bổ ngữ chủ ngữ là tính từ.
- Little Toomai shall become a great tracker.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
shall become: nội động (chỉ sự tồn tại) — Chủ ngữ: Little Toomai — Bổ ngữ chủ ngữ: a great tracker (danh từ).
Giải thích: "shall become" là động từ nội động chỉ sự tồn tại với bổ ngữ chủ ngữ là danh từ chỉ sự đồng nhất.
- The wind whistled around the low, unplastered chamber, but the beds were soft and warm, and the guests were ready for sleep.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
whistled: nội động (hành động) — Chủ ngữ: wind — được bổ nghĩa bởi cụm giới từ around the low, unplastered chamber.
were: nội động (chỉ sự tồn tại) — Chủ ngữ: beds — Bổ ngữ chủ ngữ: soft and warm (các tính từ).
were: nội động (chỉ sự tồn tại) — Chủ ngữ: guests — Bổ ngữ chủ ngữ: ready (tính từ), được bổ nghĩa bởi cụm giới từ for sleep.
Giải thích: "whistled" là nội động chỉ hành động; các động từ "were" là nội động chỉ sự tồn tại với bổ ngữ chủ ngữ là tính từ.
- The youngest daughter was the gentlest and most beautiful creature ever seen, and the pride of all the people in the land.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
was: nội động (chỉ sự tồn tại) — Chủ ngữ: daughter — Bổ ngữ chủ ngữ: creature (danh từ), được bổ nghĩa bởi các tính từ gentlest và most beautiful.
Giải thích: "was" có bổ ngữ chủ ngữ là danh từ "creature" chỉ sự đồng nhất với chủ ngữ.
- I am too stiff and sore from a terrible fall I have had, to write more than one line.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
am: nội động (chỉ sự tồn tại) — Chủ ngữ: I — Bổ ngữ chủ ngữ: stiff and sore (các tính từ), được bổ nghĩa bởi trạng từ too và cụm giới từ from a terrible fall.
have had: ngoại động — Chủ ngữ: I (hàm ý) — Tân ngữ: fall.
Giải thích: "am" là nội động chỉ sự tồn tại với bổ ngữ chủ ngữ là tính từ; "have had" là ngoại động với tân ngữ "fall".
- Next month, when the city had returned to its sunbaked quiet, the Hindu did a thing that no Englishman would have dreamed of doing; for, so far as the world's affairs went, he died.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
had returned: nội động (hành động) — Chủ ngữ: city — được bổ nghĩa bởi cụm giới từ to its sunbaked quiet.
did: ngoại động — Chủ ngữ: Hindu — Tân ngữ: thing.
would have dreamed: ngoại động — Chủ ngữ: no Englishman — Tân ngữ: of doing (bổ ngữ của giới từ "of").
went: nội động (hành động) — Chủ ngữ: affairs.
died: nội động (hành động) — Chủ ngữ: he.
Giải thích: "had returned", "went", "died" là nội động chỉ hành động; "did" và "would have dreamed" là ngoại động.
- The knoll in the tamarack swamp was a haven of peace amid the fierce but furtive warfare of the wilderness.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
was: nội động (chỉ sự tồn tại) — Chủ ngữ: knoll — Bổ ngữ chủ ngữ: haven (danh từ), được bổ nghĩa bởi cụm giới từ of peace amid the fierce but furtive warfare of the wilderness.
Giải thích: "was" có bổ ngữ chủ ngữ là danh từ "haven" chỉ sự đồng nhất với chủ ngữ.
- Beauty rose by four o'clock every morning, lighted the fires, cleaned the house, and prepared the breakfast for the whole family.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
rose: nội động (hành động) — Chủ ngữ: Beauty — được bổ nghĩa bởi cụm giới từ by four o'clock và every morning.
lighted: ngoại động — Chủ ngữ: Beauty — Tân ngữ: fires.
cleaned: ngoại động — Chủ ngữ: Beauty — Tân ngữ: house.
prepared: ngoại động — Chủ ngữ: Beauty — Tân ngữ: breakfast.
Giải thích: "rose" là nội động chỉ hành động; các động từ còn lại là ngoại động với tân ngữ trực tiếp.
- More years sped swiftly and tranquilly away.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
sped: nội động (hành động) — Chủ ngữ: years — được bổ nghĩa bởi trạng từ swiftly, tranquilly, và away.
Giải thích: "sped" là nội động chỉ hành động, không có tân ngữ.
- What a place the old market must have been in the days of Herod the Builder!
Sample Answer / Đáp án gợi ý
must have been: nội động (chỉ sự tồn tại) — Chủ ngữ: market — Bổ ngữ chủ ngữ: place (danh từ), được bổ nghĩa bởi mạo từ What a.
Giải thích: "must have been" là nội động chỉ sự tồn tại với bổ ngữ chủ ngữ là danh từ "place".
- The lizard belonging to my mistress was a very beautiful creature.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
was: nội động (chỉ sự tồn tại) — Chủ ngữ: lizard — Bổ ngữ chủ ngữ: creature (danh từ), được bổ nghĩa bởi các tính từ beautiful và trạng từ very.
Giải thích: "was" có bổ ngữ chủ ngữ là danh từ "creature" chỉ sự đồng nhất với chủ ngữ.
- The rocky walls are red with the scarlet of the geranium, aglow with the orange of the lantana, or they are hidden by the purple veil of the wild convolvulus. The dainty sweet alyssum clings to the rock in great patches, and the little rice plant lays its pink cheek against it lovingly.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
are: nội động (chỉ sự tồn tại) — Chủ ngữ: walls — Bổ ngữ chủ ngữ: red và aglow (các tính từ), được bổ nghĩa bởi cụm giới từ with the scarlet và with the orange.
are hidden: ngoại động (dạng bị động) — Chủ ngữ: they (walls) — Tác nhân: by the purple veil.
clings: nội động (hành động) — Chủ ngữ: alyssum — được bổ nghĩa bởi cụm giới từ to the rock và in great patches.
lays: ngoại động — Chủ ngữ: plant — Tân ngữ: its pink cheek, được bổ nghĩa bởi cụm giới từ against it và trạng từ lovingly.
Giải thích: "are" là nội động chỉ sự tồn tại; "are hidden" là ngoại động bị động; "clings" là nội động chỉ hành động; "lays" là ngoại động.
- The spring had been a trying season for the lank she-bear.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
had been: nội động (chỉ sự tồn tại) — Chủ ngữ: spring — Bổ ngữ chủ ngữ: season (danh từ), được bổ nghĩa bởi tính từ trying và cụm giới từ for the lank she-bear.
Giải thích: "had been" có bổ ngữ chủ ngữ là danh từ "season" chỉ sự đồng nhất với chủ ngữ.
- Right proud the baron was of his gallant steed.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
was: nội động (chỉ sự tồn tại) — Chủ ngữ: baron — Bổ ngữ chủ ngữ: proud (tính từ), được bổ nghĩa bởi trạng từ Right và cụm giới từ of his gallant steed.
Giải thích: "was" có bổ ngữ chủ ngữ là tính từ "proud" chỉ trạng thái cảm xúc của chủ ngữ.
- There is the house with the gate red-barred.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
is: nội động (chỉ sự tồn tại) — Chủ ngữ: house — Không có bổ ngữ chủ ngữ; được bổ nghĩa bởi cụm giới từ with the gate red-barred (chỉ đặc điểm).
Giải thích: "is" ở đây chỉ sự tồn tại và được bổ nghĩa bởi cụm giới từ chỉ đặc điểm, không có bổ ngữ chủ ngữ.
- The big male cuffed the cubs aside without ceremony, mounted the carcass with an air of lordship, glared about him, and suddenly with a snarl of wrath, fixed his eyes upon the green branches wherein the boy was concealed.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
cuffed: ngoại động — Chủ ngữ: male — Tân ngữ: cubs, được bổ nghĩa bởi trạng từ aside và cụm giới từ without ceremony.
mounted: ngoại động — Chủ ngữ: male — Tân ngữ: carcass, được bổ nghĩa bởi cụm giới từ with an air of lordship.
glared: nội động (hành động) — Chủ ngữ: male — được bổ nghĩa bởi cụm giới từ about him.
fixed: ngoại động — Chủ ngữ: male — Tân ngữ: eyes, được bổ nghĩa bởi trạng từ suddenly, cụm giới từ with a snarl of wrath, và cụm giới từ upon the green branches.
was concealed: nội động (chỉ sự tồn tại) — Chủ ngữ: boy — Bổ ngữ chủ ngữ: không có; được bổ nghĩa bởi cụm giới từ wherein (trong đó).
Giải thích: "cuffed", "mounted", "fixed" là ngoại động; "glared" là nội động chỉ hành động; "was concealed" là nội động chỉ sự tồn tại.
- Rip Van Winkle was a kind neighbor and an obedient, henpecked husband.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
was: nội động (chỉ sự tồn tại) — Chủ ngữ: Rip Van Winkle — Bổ ngữ chủ ngữ: neighbor và husband (các danh từ ghép), được bổ nghĩa bởi các tính từ kind, obedient, và henpecked.
Giải thích: "was" có bổ ngữ chủ ngữ là các danh từ chỉ sự đồng nhất với chủ ngữ.
- The great error in Rip's composition was an insuperable aversion to all kinds of profitable labor.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
was: nội động (chỉ sự tồn tại) — Chủ ngữ: error — Bổ ngữ chủ ngữ: aversion (danh từ), được bổ nghĩa bởi các tính từ insuperable và cụm giới từ to all kinds of profitable labor.
Giải thích: "was" có bổ ngữ chủ ngữ là danh từ "aversion" chỉ sự đồng nhất với chủ ngữ.
- The same sweet clover smell is in the breeze.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
is: nội động (chỉ sự tồn tại) — Chủ ngữ: smell — Không có bổ ngữ chủ ngữ; được bổ nghĩa bởi cụm giới từ in the breeze (chỉ nơi chốn).
Giải thích: "is" ở đây chỉ sự tồn tại và được bổ nghĩa bởi cụm giới từ chỉ nơi chốn, không có bổ ngữ chủ ngữ.
- David stooped down and piled the fagots in the hollow of his arm.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
stooped: nội động (hành động) — Chủ ngữ: David — được bổ nghĩa bởi trạng từ down.
piled: ngoại động — Chủ ngữ: David — Tân ngữ: fagots, được bổ nghĩa bởi cụm giới từ in the hollow of his arm.
Giải thích: "stooped" là nội động chỉ hành động; "piled" là ngoại động với tân ngữ "fagots".
- Gentle are the days when the year is young.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
are: nội động (chỉ sự tồn tại) — Chủ ngữ: days — Bổ ngữ chủ ngữ: Gentle (tính từ).
is: nội động (chỉ sự tồn tại) — Chủ ngữ: year — Bổ ngữ chủ ngữ: young (tính từ).
Giải thích: Cả hai động từ "are" và "is" đều có bổ ngữ chủ ngữ là tính từ chỉ phẩm chất.
- The winter sunshine on the fields seems full of rest.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
seems: nội động (chỉ sự tồn tại) — Chủ ngữ: sunshine — Bổ ngữ chủ ngữ: full (tính từ), được bổ nghĩa bởi cụm giới từ of rest.
Giải thích: "seems" có bổ ngữ chủ ngữ là tính từ "full" chỉ trạng thái/phẩm chất.
- I feel out of place under this roof.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
feel: nội động (chỉ sự tồn tại) — Chủ ngữ: I — Bổ ngữ chủ ngữ: out of place (cụm giới từ chỉ trạng thái).
Giải thích: "feel" ở đây có nghĩa là "cảm thấy" và có bổ ngữ chủ ngữ là cụm giới từ chỉ trạng thái.
- Strips of snow still whitened the fields, but on the stumps were bluebirds, and they warbled of spring.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
whitened: ngoại động — Chủ ngữ: Strips — Tân ngữ: fields.
were: nội động (chỉ sự tồn tại) — Chủ ngữ: bluebirds — Không có bổ ngữ chủ ngữ; được bổ nghĩa bởi cụm giới từ on the stumps (chỉ nơi chốn).
warbled: nội động (hành động) — Chủ ngữ: they (bluebirds) — được bổ nghĩa bởi cụm giới từ of spring.
Giải thích: "whitened" là ngoại động; "were" là nội động chỉ sự tồn tại; "warbled" là nội động chỉ hành động.
- The great limb of the cedar snapped off, rolled over in the air, and lay on the ground like a huge animal.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
snapped: nội động (hành động) — Chủ ngữ: limb — được bổ nghĩa bởi trạng từ off.
rolled: nội động (hành động) — Chủ ngữ: limb — được bổ nghĩa bởi cụm giới từ over in the air.
lay: nội động (hành động) — Chủ ngữ: limb — được bổ nghĩa bởi cụm giới từ on the ground và like a huge animal.
Giải thích: Tất cả các động từ đều là nội động chỉ hành động, không có tân ngữ.
|
Bình luận