Luyện ngữ pháp - English Grammar (Lesson 39: Personal Pronouns))


PERSONAL PRONOUNS.

ĐẠI TỪ NHÂN XƯNG.

1. Definition of Personal Pronouns

Định nghĩa Đại từ Nhân xưng

Certain pronouns, as I, you, he, it, etc., show by their form that they refer to the person speaking, the person spoken to, or the person or thing spoken of.

Một số đại từ nhất định, như I, you, he, it, v.v., cho thấy qua hình thức của chúng rằng chúng chỉ người nói, người được nói đến, hoặc người hoặc vật được nhắc đến.

  • The pronoun I denotes the person speaking, and is said to be a pronoun of the first person.
    Đại từ I chỉ người nói, và được gọi là đại từ ngôi thứ nhất.
  • The pronoun you denotes the person spoken to, and is said to be a pronoun of the second person.
    Đại từ you chỉ người được nói đến, và được gọi là đại từ ngôi thứ hai.
  • The pronouns he, she, and it denote the person or thing spoken of, and are said to be pronouns of the third person.
    Các đại từ he, she,it chỉ người hoặc vật được nhắc đến, và được gọi là đại từ ngôi thứ ba.

Such pronouns are called personal pronouns.

Những đại từ như vậy được gọi là đại từ nhân xưng.

2. Antecedents

Tiền ngữ

The noun that a pronoun stands for, whether it is expressed somewhere in the sentence or merely understood, is called the antecedent of the pronoun.

Danh từ mà một đại từ đại diện, dù nó được diễn đạt ở đâu đó trong câu hay chỉ được hiểu ngầm, được gọi là tiền ngữ của đại từ.

3. Declension of Personal Pronouns

Biến cách của Đại từ Nhân xưng

All the personal pronouns have several different forms, and if we wish to speak our language correctly, we must know these forms and be careful in their use. The personal pronouns are declined as follows:

Tất cả các đại từ nhân xưng đều có nhiều dạng khác nhau, và nếu chúng ta muốn nói ngôn ngữ của mình một cách chính xác, chúng ta phải biết các dạng này và cẩn thận trong việc sử dụng chúng. Các đại từ nhân xưng được biến cách như sau:

FIRST PERSON / NGÔI THỨ NHẤT

Singular / Số ít Plural / Số nhiều
Nom.Iwe
Poss.my, mineour, ours
Obj.meus

SECOND PERSON / NGÔI THỨ HAI

Singular / Số ít Plural / Số nhiều
Nom.youyou
Poss.your, yoursyour, yours
Obj.youyou

THIRD PERSON / NGÔI THỨ BA

Singular / Số ít Plural / Số nhiều
Nom.he, she, itthey
Poss.his, her, hers, itstheir, theirs
Obj.him, her, itthem

4. The Pronoun "Thou"

Đại từ "Thou"

There is another personal pronoun of the second person—thou. It is not used in conversation nowadays, but is frequently found in the Bible and in poetry. It is declined as follows:

Có một đại từ nhân xưng ngôi thứ hai khác—thou. Nó không được sử dụng trong hội thoại ngày nay, nhưng thường được tìm thấy trong Kinh thánh và trong thơ ca. Nó được biến cách như sau:

Singular / Số ít Plural / Số nhiều
Nom.thouye
Poss.thy, thineyour, yours
Obj.theeyou

5. Summary

Tóm tắt
  • A personal pronoun is one that shows by its form whether it denotes the person speaking, the person spoken to, or the person or thing spoken of.
    Đại từ nhân xưng là đại từ cho thấy qua hình thức của nó rằng nó chỉ người nói, người được nói đến, hay người hoặc vật được nhắc đến.
  • The personal pronouns are I, thou, you, he, she, it, and their various case forms in the two numbers.
    Các đại từ nhân xưng là I, thou, you, he, she, it, và các dạng cách khác nhau của chúng ở hai số.
  • The antecedent of a pronoun is the word for which it stands.
    Tiền ngữ của một đại từ là từ mà nó đại diện.


Bình luận


Các task khác trong bài học