USES OF POSSESSIVE PERSONAL PRONOUNS.
Exercise.
Instructions / Hướng dẫn: Select all the possessive pronouns in these sentences, and tell their use.
Chọn tất cả các đại từ sở hữu trong các câu sau và cho biết cách sử dụng của chúng.
- You have no uncle by your father's side or mine.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
your — dạng 1 (my, our, etc.), sở hữu cách, bổ nghĩa cho father.
mine — dạng 2 (mine, ours, etc.), sở hữu cách, được dùng thành ngữ, tân ngữ của giới từ by, có nghĩa là my side.
Giải thích: "your" bổ nghĩa cho danh từ "father"; "mine" được dùng thành ngữ, bao gồm danh từ "side".
- To thine own self be true.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
thine — dạng 2 (mine, ours, etc.), sở hữu cách, bổ nghĩa cho self (có thể dùng như dạng 1).
Giải thích: "thine" ở đây bổ nghĩa cho danh từ "self", tương tự như "thy" (dạng 1).
- The people of Europe did not know that America, this great country of ours, was in the world at all.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
ours — dạng 2 (mine, ours, etc.), sở hữu cách, được dùng trong sở hữu cách kép với giới từ of (a country of ours).
Giải thích: "ours" trong "of ours" là sở hữu cách kép, có nghĩa là "our country".
- This young girl came to Wisconsin to live with an uncle of hers who had seven sons and no daughters.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
hers — dạng 2 (mine, ours, etc.), sở hữu cách, được dùng trong sở hữu cách kép với giới từ of (an uncle of hers).
Giải thích: "hers" trong "of hers" là sở hữu cách kép, có nghĩa là "her uncle".
- Early in the spring I had begun Bingo's education. Very shortly afterward he began mine.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
mine — dạng 2 (mine, ours, etc.), sở hữu cách, được dùng thành ngữ, tân ngữ của động từ began, có nghĩa là my education.
Giải thích: "mine" bao gồm danh từ "education", làm tân ngữ của động từ.
- Stand! The ground's your own, my braves!
Sample Answer / Đáp án gợi ý
your — dạng 1 (my, our, etc.), sở hữu cách, bổ nghĩa cho own (được dùng với tính từ nhấn mạnh "own").
my — dạng 1 (my, our, etc.), sở hữu cách, bổ nghĩa cho braves.
Giải thích: "your own" nhấn mạnh sự sở hữu; "my" bổ nghĩa cho "braves".
- A boy who lived in a street behind ours had an awkward three-wheeled machine that he called a "verlosophy."
Sample Answer / Đáp án gợi ý
ours — dạng 2 (mine, ours, etc.), sở hữu cách, được dùng thành ngữ, tân ngữ của giới từ behind, có nghĩa là our street.
Giải thích: "ours" bao gồm danh từ "street", làm tân ngữ của giới từ.
- The boy saw big, clutching talons outstretched from thick-feathered legs, while round eyes, fiercely gleaming, flamed upon his in passing, as they searched the bush.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
his — dạng 1 hoặc 2 (có thể dùng cả hai), sở hữu cách, được dùng thành ngữ, tân ngữ của giới từ upon, có nghĩa là his eyes.
Giải thích: "his" bao gồm danh từ "eyes", làm tân ngữ của giới từ.
- Time hath his work to do, and we have ours.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
his — dạng 1 hoặc 2, sở hữu cách, bổ nghĩa cho work (dạng 1).
ours — dạng 2 (mine, ours, etc.), sở hữu cách, được dùng thành ngữ, tân ngữ của động từ have, có nghĩa là our work.
Giải thích: "his" bổ nghĩa cho "work"; "ours" bao gồm danh từ "work", làm tân ngữ.
- The sultan ordered that the princess's attendants should come and carry the trays into their mistress's apartment.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
their — dạng 1 (my, our, etc.), sở hữu cách, bổ nghĩa cho mistress's (thực tế bổ nghĩa cho mistress's apartment).
Giải thích: "their" bổ nghĩa cho "mistress's apartment", chỉ sự sở hữu của các attendants.
- Susie could sew like a woman, and her patchwork quilts were masterpieces of their kind. Neither mine nor Marty's were well made.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
her — dạng 1 (my, our, etc.), sở hữu cách, bổ nghĩa cho patchwork quilts.
their — dạng 1 (my, our, etc.), sở hữu cách, bổ nghĩa cho kind.
mine — dạng 2 (mine, ours, etc.), sở hữu cách, được dùng thành ngữ, chủ ngữ của động từ were, có nghĩa là my quilts.
Giải thích: "mine" bao gồm danh từ "quilts", làm chủ ngữ.
- Your worthy father was my own brother.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Your — dạng 1 (my, our, etc.), sở hữu cách, bổ nghĩa cho father.
my — dạng 1 (my, our, etc.), sở hữu cách, bổ nghĩa cho brother (được nhấn mạnh bởi "own").
Giải thích: Cả hai đều là dạng 1, bổ nghĩa cho danh từ đi sau.
- There was more joy in this little brown, battened house of ours than in their mansion with its onyx mantels and mahogany doors.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
ours — dạng 2 (mine, ours, etc.), sở hữu cách, được dùng trong sở hữu cách kép với giới từ of (house of ours).
their — dạng 1 (my, our, etc.), sở hữu cách, bổ nghĩa cho mansion.
its — dạng 1 (my, our, etc.), sở hữu cách, bổ nghĩa cho mantels và doors.
Giải thích: "ours" là sở hữu cách kép; "their" và "its" bổ nghĩa cho danh từ.
|
Bình luận