Luyện ngữ pháp - English Grammar (Lesson 42: Compound Personal Pronouns))


COMPOUND PERSONAL PRONOUNS.

Exercise.

Instructions / Hướng dẫn: Select and parse all the compound personal pronouns in the following sentences. Tell their person, number, case, and use.

Chọn và phân tích (parse) tất cả các đại từ nhân xưng ghép trong các câu sau. Cho biết ngôi, số, cách và cách sử dụng của chúng.

  1. Love thyself last.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    thyself — ngôi 2, số ít, tân cách, được sử dụng phản thân, làm tân ngữ trực tiếp của động từ Love.
    Giải thích: "thyself" là đại từ phản thân, chỉ hành động quay trở lại người thực hiện (ngôi 2 số ít).

  2. The men folks, having worked in the regular hours, lie down and rest, stretch themselves idly in the shade at noon, or lounge about after supper.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    themselves — ngôi 3, số nhiều, tân cách, được sử dụng phản thân, làm tân ngữ trực tiếp của động từ stretch, tiền ngữ: men folks.
    Giải thích: "themselves" chỉ hành động duỗi người quay trở lại những người đàn ông.

  3. Very stupid people are never aware of their stupidity themselves.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    themselves — ngôi 3, số nhiều, chủ cách, được sử dụng để nhấn mạnh, đồng vị với chủ ngữ people.
    Giải thích: "themselves" nhấn mạnh chính những người đó (không phải ai khác).

  4. On cold, stormy evenings we would make ourselves toast at the sitting room fire, and eat our supper on the little sewing table.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    ourselves — ngôi 1, số nhiều, tân cách, được sử dụng phản thân, làm tân ngữ gián tiếp của động từ would make, tiền ngữ: we.
    Giải thích: "ourselves" chỉ hành động làm bánh mì nướng cho chính mình.

  5. At the more remote end of the island Legrand had built himself a small hut.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    himself — ngôi 3, số ít, tân cách, được sử dụng phản thân, làm tân ngữ gián tiếp của động từ had built, tiền ngữ: Legrand.
    Giải thích: "himself" chỉ hành động xây túp lều cho chính mình.

  6. A masterly retreat is in itself a victory.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    itself — ngôi 3, số ít, tân cách, được sử dụng để nhấn mạnh, tân ngữ của giới từ in, đồng vị với chủ ngữ retreat.
    Giải thích: "itself" nhấn mạnh bản thân cuộc rút lui.

  7. Now make yourselves at home, and if you find an eel's head, you may bring it to me.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    yourselves — ngôi 2, số nhiều, tân cách, được sử dụng phản thân, tân ngữ trực tiếp của động từ make, tiền ngữ: you (được hiểu ngầm).
    Giải thích: "yourselves" chỉ hành động làm cho chính mình thoải mái.

  8. The little fox ground his pearly milk teeth into the mouse with a rush of inborn savageness that must have surprised even himself.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    himself — ngôi 3, số ít, tân cách, được sử dụng để nhấn mạnh, tân ngữ trực tiếp của động từ must have surprised, đồng vị với chủ ngữ fox.
    Giải thích: "himself" nhấn mạnh rằng ngay cả con cáo cũng bị ngạc nhiên.

  9. They were returning home for the holidays in high glee, and promising themselves a world of enjoyment.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    themselves — ngôi 3, số nhiều, tân cách, được sử dụng phản thân, làm tân ngữ gián tiếp của động từ promising, tiền ngữ: They.
    Giải thích: "themselves" chỉ hành động hứa cho chính mình.

  10. Pity for his gallant horse, rage and mortification at the ridiculous plight he was in, anxiety lest he should be late for the tournament, all combined to make the baron for a time beside himself.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    himself — ngôi 3, số ít, tân cách, được sử dụng phản thân (thành ngữ), tân ngữ của giới từ beside, tiền ngữ: baron.
    Giải thích: "beside himself" là thành ngữ chỉ trạng thái mất bình tĩnh, "himself" ở tân cách.

  11. Rivermouth itself is full of hints and flavors of the sea.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    itself — ngôi 3, số ít, chủ cách, được sử dụng để nhấn mạnh, đồng vị với chủ ngữ Rivermouth.
    Giải thích: "itself" nhấn mạnh chính Rivermouth.

  12. I think the ugly duckling will grow up strong, and be able to take care of himself.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    himself — ngôi 3, số ít, tân cách, được sử dụng phản thân, tân ngữ của giới từ of, tiền ngữ: duckling.
    Giải thích: "himself" chỉ hành động chăm sóc bản thân con vịt con.

  13. With what awe, yet with what pride, did I look forward to the day when I myself should enter the doorway of the high school.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    myself — ngôi 1, số ít, chủ cách, được sử dụng để nhấn mạnh, đồng vị với chủ ngữ I.
    Giải thích: "myself" nhấn mạnh chính tôi (người nói).

  14. That I may have nobody to blame but myself should my marriage turn out amiss, I will choose for myself.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    myself (lần 1) — ngôi 1, số ít, tân cách, được sử dụng phản thân, tân ngữ của giới từ but (nghĩa là except), tiền ngữ: I.
    myself (lần 2) — ngôi 1, số ít, tân cách, được sử dụng phản thân, tân ngữ gián tiếp của động từ will choose, tiền ngữ: I.
    Giải thích: "myself" (lần 1) chỉ không ai khác ngoài tôi; "myself" (lần 2) chỉ hành động chọn cho chính mình.

  15. Although the English and we ourselves both speak the same tongue, we do not speak it in the same way.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    ourselves — ngôi 1, số nhiều, chủ cách, được sử dụng để nhấn mạnh, đồng vị với chủ ngữ we.
    Giải thích: "ourselves" nhấn mạnh chính chúng tôi (người Anh và chúng tôi).

  16. Heaven helps those who help themselves.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    themselves — ngôi 3, số nhiều, tân cách, được sử dụng phản thân, tân ngữ trực tiếp của động từ help, tiền ngữ: those (những người).
    Giải thích: "themselves" chỉ hành động giúp đỡ chính mình.



Bình luận


Các task khác trong bài học