THE SUBJUNCTIVE MODE.
Exercise 2.
Instructions / Hướng dẫn: Select all the verbs in the subjunctive mode in these sentences, and tell why that mode is used.
Chọn tất cả các động từ ở thể giả định trong các câu sau và cho biết tại sao thể đó được sử dụng.
- Misery loves company- even though it be very poor company.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
be — thể giả định, mệnh đề nhượng bộ (even though), diễn tả điều không chắc chắn.
Giải thích: "be" ở thể giả định vì "even though" giới thiệu một ý kiến không chắc chắn, chỉ là giả định.
- If the weather be fine, there breaks upon the eye, as we rise higher and higher, a succession of those views of mountain, lake and forest, which can be had only from an elevated position.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
be — thể giả định, mệnh đề điều kiện (If), diễn tả điều không chắc chắn (thời tiết có thể đẹp hoặc không).
Giải thích: "be" ở thể giả định vì điều kiện chưa xảy ra và không chắc chắn.
- The Lord be between thee and me when we are absent one from the other.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
be — thể giả định, diễn tả một lời cầu chúc (mong ước).
Giải thích: "be" ở thể giả định vì đây là một lời cầu nguyện/ước mong.
- If the whole world were put into one scale and my mother into the other, the world could not outweigh her.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
were put — thể giả định, mệnh đề điều kiện trái với thực tế (cả thế giới không thể đặt lên cân).
Giải thích: "were put" ở thể giả định vì điều kiện hoàn toàn trái ngược với thực tế.
- If a boy were obliged to work at nut gathering in order to procure food for the family, he would find it very irksome.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
were obliged — thể giả định, mệnh đề điều kiện trái với thực tế (cậu bé không bị bắt buộc phải làm việc đó).
Giải thích: "were obliged" ở thể giả định vì đây là một giả định trái với thực tế hiện tại.
- Green be the turf above thee, Friend of my better days!
Sample Answer / Đáp án gợi ý
be — thể giả định, diễn tả một lời cầu chúc.
Giải thích: "be" ở thể giả định vì đây là một lời cầu chúc (cỏ xanh tươi trên mộ người bạn).
- John convinces himself that he must watch the hawk lest it pounce upon the chicken.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
pounce — thể giả định, mệnh đề chỉ mục đích phủ định (lest), diễn tả điều không chắc chắn (sợ rằng nó sẽ vồ).
Giải thích: "pounce" ở thể giả định vì "lest" giới thiệu một mệnh đề chỉ sự lo sợ, điều chưa xảy ra.
- If chicadee seem preoccupied or absorbed, you may know that he is building a nest.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
seem — thể giả định, mệnh đề điều kiện (If), diễn tả điều không chắc chắn (liệu chim có vẻ bận rộn không).
Giải thích: "seem" ở thể giả định vì điều kiện chưa xác định, chỉ là giả định.
- If I were a millionaire, city life would be agreeable enough, for I could always get away from it.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
were — thể giả định, mệnh đề điều kiện trái với thực tế (tôi không phải là triệu phú).
Giải thích: "were" ở thể giả định vì điều kiện hoàn toàn trái ngược với thực tế của người nói.
- And Death, whenever he come to me, Shall come on the wide, unbounded sea.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
come — thể giả định, mệnh đề chỉ thời gian (whenever), diễn tả điều không chắc chắn (khi nào cái chết đến).
Giải thích: "come" ở thể giả định vì thời điểm cái chết đến là không chắc chắn.
- In their hands they shall bear thee up, lest at any time thou dash thy foot against a stone.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
dash — thể giả định, mệnh đề chỉ mục đích phủ định (lest), diễn tả điều không chắc chắn (sợ rằng sẽ vấp chân).
Giải thích: "dash" ở thể giả định vì "lest" giới thiệu một mệnh đề chỉ sự lo sợ, điều chưa xảy ra.
- Christ save us all from a death like this, On the reef of Norman's Woe!
Sample Answer / Đáp án gợi ý
save — thể giả định, diễn tả một lời cầu chúc (cầu xin Chúa cứu).
Giải thích: "save" ở thể giả định vì đây là một lời cầu nguyện/ước mong.
- If wishes were horses, beggars might ride.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
were — thể giả định, mệnh đề điều kiện trái với thực tế (ước muốn không phải là ngựa).
Giải thích: "were" ở thể giả định vì điều kiện hoàn toàn trái ngược với thực tế.
- God be merciful to us, and bless us, and show us the light of his countenance.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
be, bless, show — thể giả định, diễn tả một lời cầu chúc (cầu xin Chúa thương xót và ban phước).
Giải thích: Các động từ ở thể giả định vì đây là một lời cầu nguyện.
- If a man say that he hath no sin, he deceiveth himself, and the truth is not in him.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
say — thể giả định, mệnh đề điều kiện (If), diễn tả điều không chắc chắn (nếu một người nói...).
Giải thích: "say" ở thể giả định vì điều kiện chỉ là giả định, không xác định.
- If he had told the truth, somebody would have believed him.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
had told — thể giả định (quá khứ hoàn thành), mệnh đề điều kiện trái với thực tế trong quá khứ (anh ấy đã không nói sự thật).
Giải thích: "had told" ở thể giả định vì điều kiện trái ngược với những gì đã xảy ra trong quá khứ.
- If impressment were the law of the world, if it formed part of the code of nations and were usually practiced, then it might be defended as a common right.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
were, formed, were practiced — thể giả định, mệnh đề điều kiện trái với thực tế (việc cưỡng bức không phải là luật của thế giới).
Giải thích: Các động từ ở thể giả định vì điều kiện hoàn toàn trái ngược với thực tế.
|
Bình luận