Luyện ngữ pháp - English Grammar (Lesson 56: The Passive Voice))


THE PASSIVE VOICE.

Exercise 1.

Instructions / Hướng dẫn: Select each verb in the following sentences. Tell its voice, and how it is completed.

Chọn mỗi động từ trong các câu sau. Cho biết dạng của nó và cách nó được hoàn thành.

  1. The time of the singing of birds is come, and the voice of the turtle is heard in the land.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    is come — nội động (chỉ sự tồn tại), dạng chủ động, "come" là quá khứ phân từ dùng như bổ ngữ chủ ngữ (chỉ trạng thái).
    is heard — ngoại động, dạng bị động, được hoàn thành bởi chủ ngữ "voice" (nhận hành động).
    Giải thích: "is come" là nội động, không phải bị động; "is heard" là bị động thực sự.

  2. Queen Elizabeth is often familiarly called Queen Bess.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    is called — ngoại động, dạng bị động, có bổ ngữ chủ ngữ "Queen Bess" (từ bổ ngữ tân ngữ trong câu chủ động).
    Giải thích: "is called" là bị động, "Queen Bess" là bổ ngữ chủ ngữ.

  3. Rebecca's face was so swollen with tears and so sharp with misery that for a moment Uncle Jerry scarcely recognized her.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    was swollen — quá khứ phân từ "swollen" dùng như tính từ (bổ ngữ chủ ngữ), chỉ trạng thái của face. Không phải bị động thực sự (không có hành động đang xảy ra).
    was sharp — nội động, "sharp" là bổ ngữ chủ ngữ (tính từ).
    recognized — ngoại động, dạng chủ động, chủ ngữ: Uncle Jerry, tân ngữ: her.
    Giải thích: "was swollen" chỉ trạng thái, không phải bị động; "recognized" là chủ động.

  4. To put it mildly, Mrs. Howe was greatly pleased when she was elected first president of the Murray Hill Society.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    was pleased — quá khứ phân từ "pleased" dùng như tính từ (bổ ngữ chủ ngữ), chỉ trạng thái của Mrs. Howe. Không phải bị động thực sự.
    was elected — ngoại động, dạng bị động, có bổ ngữ chủ ngữ "first president of the Murray Hill Society" (từ bổ ngữ tân ngữ trong câu chủ động).
    Giải thích: "was pleased" chỉ trạng thái; "was elected" là bị động thực sự.

  5. When the eggs had been beaten stiff, the little cook sifted the sugar.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    had been beaten — ngoại động, dạng bị động, có bổ ngữ chủ ngữ "stiff" (từ bổ ngữ tân ngữ trong câu chủ động).
    sifted — ngoại động, dạng chủ động, chủ ngữ: cook, tân ngữ: sugar.
    Giải thích: "had been beaten" là bị động; "sifted" là chủ động.

  6. Christ the Lord is risen to-day.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    is risen — nội động (chỉ sự tồn tại), "risen" là quá khứ phân từ dùng như bổ ngữ chủ ngữ (chỉ trạng thái). Không phải bị động.
    Giải thích: "is risen" là nội động, không phải bị động (không có ai nâng Chúa lên).

  7. The colonists were so disheartened and alarmed that they sailed at once for England.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    were disheartened — quá khứ phân từ "disheartened" dùng như tính từ (bổ ngữ chủ ngữ), chỉ trạng thái. Không phải bị động thực sự.
    alarmed — quá khứ phân từ dùng như tính từ (bổ ngữ chủ ngữ), chỉ trạng thái. Không phải bị động thực sự.
    sailed — nội động (hành động), dạng chủ động.
    Giải thích: "were disheartened" và "alarmed" chỉ trạng thái, không phải bị động; "sailed" là nội động.

  8. The youngest girl in the senior class was chosen valedictorian.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    was chosen — ngoại động, dạng bị động, có bổ ngữ chủ ngữ "valedictorian" (từ bổ ngữ tân ngữ trong câu chủ động).
    Giải thích: "was chosen" là bị động, "valedictorian" là bổ ngữ chủ ngữ.

  9. When the automobile ran off the bridge, every one was surprised at the driver's escape.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    ran — nội động (hành động), dạng chủ động.
    was surprised — quá khứ phân từ "surprised" dùng như tính từ (bổ ngữ chủ ngữ), chỉ trạng thái của "every one". Không phải bị động thực sự.
    Giải thích: "ran" là nội động; "was surprised" chỉ trạng thái, không phải bị động.

  10. The black colt had been named Odin, but he was always called Teddy.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    had been named — ngoại động, dạng bị động, có bổ ngữ chủ ngữ "Odin" (từ bổ ngữ tân ngữ trong câu chủ động).
    was called — ngoại động, dạng bị động, có bổ ngữ chủ ngữ "Teddy" (từ bổ ngữ tân ngữ trong câu chủ động).
    Giải thích: Cả hai đều là bị động với bổ ngữ chủ ngữ là tên gọi.

  11. The day is past and gone, The evening shades appear.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    is past and gone — nội động (chỉ sự tồn tại), "past" và "gone" là các quá khứ phân từ dùng như bổ ngữ chủ ngữ (chỉ trạng thái). Không phải bị động.
    appear — nội động (hành động), dạng chủ động.
    Giải thích: "is past and gone" chỉ trạng thái, không phải bị động; "appear" là nội động.

  12. Those people are mistaken who say that hard work does not pay—they have never really tried it.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    are mistaken — quá khứ phân từ "mistaken" dùng như tính từ (bổ ngữ chủ ngữ), chỉ trạng thái của "people". Không phải bị động thực sự.
    say — ngoại động, dạng chủ động, chủ ngữ: people, tân ngữ: mệnh đề "that hard work does not pay".
    does not pay — nội động (hành động), dạng chủ động.
    have tried — ngoại động, dạng chủ động, chủ ngữ: they, tân ngữ: it.
    Giải thích: "are mistaken" chỉ trạng thái; các động từ khác là chủ động.

  13. The room was made cool and dark, so that the lady might sleep.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    was made — ngoại động, dạng bị động, có các bổ ngữ chủ ngữ "cool" và "dark" (từ các bổ ngữ tân ngữ trong câu chủ động).
    might sleep — nội động (hành động), dạng chủ động.
    Giải thích: "was made" là bị động; "might sleep" là nội động.

  14. The roofs of the long red barns, which had been stained green by the weather, were struck by the level rays of the low, western sun.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    had been stained — ngoại động, dạng bị động, có bổ ngữ chủ ngữ "green" (từ bổ ngữ tân ngữ trong câu chủ động).
    were struck — ngoại động, dạng bị động, chủ ngữ: roofs.
    Giải thích: Cả hai đều là bị động; "green" là bổ ngữ chủ ngữ.

  15. The fabric of common order in America is sound and strong at the center; the pattern is well marked, and the threads are firmly woven.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    is sound and strong — nội động, "sound" và "strong" là bổ ngữ chủ ngữ (tính từ).
    is marked — quá khứ phân từ "marked" dùng như tính từ (bổ ngữ chủ ngữ), chỉ trạng thái của "pattern". Không phải bị động thực sự.
    are woven — quá khứ phân từ "woven" dùng như tính từ (bổ ngữ chủ ngữ), chỉ trạng thái của "threads". Không phải bị động thực sự.
    Giải thích: Các động từ với quá khứ phân từ đều chỉ trạng thái, không phải bị động.

  16. Harvard College may be regarded as the legitimate child of Emmanuel College at Cambridge in England.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    may be regarded — ngoại động, dạng bị động, có bổ ngữ chủ ngữ "as the legitimate child" (cụm giới từ dùng như bổ ngữ).
    Giải thích: "may be regarded" là bị động; "as the legitimate child" là bổ ngữ chủ ngữ.



Bình luận


Các task khác trong bài học