Luyện ngữ pháp - English Grammar (Lesson 61: Defective Verbs. Verb Phrases))


DEFECTIVE VERBS. VERB PHRASES.

Exercise 1.

Instructions / Hướng dẫn: Select all the verb phrases in the following sentences. Tell their voice, person, number, subject, and complement if they have any.

Chọn tất cả các cụm động từ trong các câu sau. Cho biết dạng, ngôi, số, chủ ngữ và bổ ngữ (nếu có) của chúng.

  1. What a bird it must be that could utter such wondrous sounds!
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    must be — chủ động, ngôi 3 số ít, chủ ngữ: it, bổ ngữ chủ ngữ: a bird.
    could utter — chủ động, ngôi 3 số ít, chủ ngữ: that (liên quan đến bird), tân ngữ: sounds.
    Giải thích: "must be" là cụm động từ chỉ sự suy đoán; "could utter" chỉ khả năng.

  2. From time to time the two rabbits would halt, sit up on their hind quarters, erect their long, attentive ears, and glance about warily with their bulging eyes.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    would halt, sit up, erect, glance — chủ động, ngôi 3 số nhiều, chủ ngữ: rabbits, không có bổ ngữ (các động từ nội động). would chỉ hành động lặp lại trong quá khứ.
    Giải thích: "would" + động từ nguyên mẫu chỉ thói quen trong quá khứ.

  3. The rich man's son inherits cares; The bank may break, the factory burn, A breath may burst his bubble shares, And soft white hands could hardly earn A living that would serve his turn.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    may break — chủ động, ngôi 3 số ít, chủ ngữ: bank, "may" chỉ khả năng.
    may burst — chủ động, ngôi 3 số ít, chủ ngữ: breath, tân ngữ: shares, "may" chỉ khả năng.
    could earn — chủ động, ngôi 3 số nhiều, chủ ngữ: hands, tân ngữ: living, "could" chỉ khả năng.
    would serve — chủ động, ngôi 3 số ít, chủ ngữ: living, tân ngữ: his turn, "would" chỉ tương lai.
    Giải thích: Các cụm động từ diễn tả khả năng, giả định và tương lai.

  4. All the girls in the class are going to wear pink chambray dresses, and mother is going to make mine by hand.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    are going to wear — chủ động, ngôi 3 số nhiều, chủ ngữ: girls, tân ngữ: dresses, chỉ ý định trong tương lai.
    is going to make — chủ động, ngôi 3 số ít, chủ ngữ: mother, tân ngữ: mine, chỉ ý định trong tương lai.
    Giải thích: "going to" diễn tả ý định tương lai.

  5. We can go by the North Road, the South Road, or the Middle Road.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    can go — chủ động, ngôi 1 số nhiều, chủ ngữ: We, "can" chỉ khả năng.
    Giải thích: "can" diễn tả khả năng lựa chọn.

  6. Instead of candy, mother used to give him sugar in a cup, and then he would stretch out on the sunny doorstep and feed his sweet crystals to the flies.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    used to give — chủ động, ngôi 3 số ít, chủ ngữ: mother, tân ngữ gián tiếp: him, tân ngữ trực tiếp: sugar, chỉ thói quen trong quá khứ.
    would stretch — chủ động, ngôi 3 số ít, chủ ngữ: he, chỉ thói quen trong quá khứ.
    feed — (không có "would" ở đây, nhưng "feed" là động từ chính trong mệnh đề "and feed" — không phải cụm động từ).
    Giải thích: "used to" và "would" đều chỉ thói quen trong quá khứ.

  7. The Cottontails were now sole owners of the holes, and did not go near them when they could help it, lest anything like a path should be made that might betray their last retreats to an enemy.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    could help — chủ động, ngôi 3 số nhiều, chủ ngữ: they, tân ngữ: it, "could" chỉ khả năng.
    should be made — bị động, ngôi 3 số ít, chủ ngữ: path, "should" trong mệnh đề "lest" (giả định).
    might betray — chủ động, ngôi 3 số ít, chủ ngữ: path, tân ngữ: retreats, "might" chỉ khả năng.
    Giải thích: "should" trong "lest" là thể giả định; "might" chỉ khả năng.

  8. If you are going to make orange marmalade to-morrow, you must peel the oranges this evening.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    are going to make — chủ động, ngôi 2 số ít, chủ ngữ: you, tân ngữ: marmalade, chỉ ý định tương lai.
    must peel — chủ động, ngôi 2 số ít, chủ ngữ: you, tân ngữ: oranges, "must" chỉ sự cần thiết.
    Giải thích: "going to" chỉ ý định; "must" chỉ sự bắt buộc.

  9. I should think that something might be done about covering the cow's horns; perhaps they might be padded with cotton.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    should think — chủ động, ngôi 1 số ít, chủ ngữ: I, tân ngữ: mệnh đề "that...", "should" chỉ ý kiến.
    might be done — bị động, ngôi 3 số ít, chủ ngữ: something, "might" chỉ khả năng.
    might be padded — bị động, ngôi 3 số nhiều, chủ ngữ: they (horns), "might" chỉ khả năng.
    Giải thích: "should" chỉ ý kiến; "might" chỉ khả năng.

  10. Governor Winthrop wrote his third wife tender messages in a way that could only have come of long practice.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    could only have come — chủ động, ngôi 3 số ít, chủ ngữ: that (cách viết), "could have" chỉ khả năng trong quá khứ.
    Giải thích: "could have come" diễn tả khả năng trong quá khứ.

  11. The children used to stand at the window in the twilight, and watch the lights appear in the houses; and when they had counted ten, they used to clap their hands, and say, "Now, mother, it is time to light the lamp."
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    used to stand — chủ động, ngôi 3 số nhiều, chủ ngữ: children, chỉ thói quen trong quá khứ.
    used to clap — chủ động, ngôi 3 số nhiều, chủ ngữ: they, tân ngữ: hands, chỉ thói quen trong quá khứ.
    Giải thích: "used to" chỉ thói quen trong quá khứ.

  12. On the usual crisp mornings of sugar season the snow at such an hour would have borne a crust to crackle sharply under every footstep.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    would have borne — chủ động, ngôi 3 số ít, chủ ngữ: snow, tân ngữ: crust, "would have" chỉ điều kiện/thói quen trong quá khứ.
    Giải thích: "would have borne" diễn tả điều gì đó thường xảy ra trong quá khứ.

  13. I had not told the horse that I was going to whip him, so he was taken by surprise and started forward.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    was going to whip — chủ động, ngôi 1 số ít, chủ ngữ: I, tân ngữ: him, chỉ ý định trong quá khứ.
    was taken — bị động, ngôi 3 số ít, chủ ngữ: he, dạng bị động.
    Giải thích: "was going to" chỉ ý định trong quá khứ; "was taken" là bị động.

  14. Grandpa would not be helped into his overcoat.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    would be helped — bị động, ngôi 3 số ít, chủ ngữ: Grandpa, "would" chỉ sự sẵn lòng hoặc từ chối.
    Giải thích: "would" ở đây diễn tả sự từ chối (không cho phép giúp đỡ).



Bình luận


Các task khác trong bài học