DEFECTIVE VERBS. VERB PHRASES.
Exercise 2.
Instructions / Hướng dẫn: Select all the verb phrases containing any form of have or do. Tell whether this form is used as an auxiliary or as a principal verb.
Chọn tất cả các cụm động từ chứa bất kỳ dạng nào của have hoặc do. Cho biết dạng này được sử dụng như trợ động từ hay động từ chính.
- Shere Khan does us great honor.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
does — động từ chính (ngoại động), thì hiện tại, ngôi 3 số ít, chủ ngữ: Shere Khan, tân ngữ: honor.
Giải thích: "does" là động từ chính, không phải trợ động từ (không có động từ chính khác theo sau).
- Whoever has made a voyage up the Hudson must remember the Kaatskill Mountains.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
has made — has là trợ động từ (thì hiện tại hoàn thành), ngôi 3 số ít, chủ ngữ: whoever, tân ngữ: voyage.
Giải thích: "has" là trợ động từ tạo thành thì hiện tại hoàn thành.
- Do you ever wonder how so much sin and wrong and suffering can be in God's world?
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Do wonder — Do là trợ động từ (dạng nhấn mạnh/nghi vấn), ngôi 2 số ít, chủ ngữ: you.
Giải thích: "Do" là trợ động từ tạo thành dạng nhấn mạnh/nghi vấn.
- Mother never forgot the millionaire's daughter who said that she did up her father's shirts.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
did up — did là động từ chính (ngoại động), thì quá khứ, ngôi 3 số ít, chủ ngữ: she, tân ngữ: shirts.
Giải thích: "did" là động từ chính (nghĩa là "làm" — "làm áo sơ mi cho bố").
- All the Offal Court boys had this same hard time, so Tom supposed it was the correct and comfortable thing.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
had — động từ chính (ngoại động), thì quá khứ, ngôi 3 số nhiều, chủ ngữ: boys, tân ngữ: time.
Giải thích: "had" là động từ chính, nghĩa là "có".
- Where does amber get its strange, poetic charm?
Sample Answer / Đáp án gợi ý
does get — does là trợ động từ (dạng nghi vấn), ngôi 3 số ít, chủ ngữ: amber, tân ngữ: charm.
Giải thích: "does" là trợ động từ tạo thành câu hỏi.
- I never had the pleasure of meeting a crowing hen; but I have known a great many whistling girls, and I cannot recall an instance where their ends were any worse than those of other girls.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
had — động từ chính, thì quá khứ, ngôi 1 số ít, chủ ngữ: I, tân ngữ: pleasure.
have known — have là trợ động từ (thì hiện tại hoàn thành), ngôi 1 số ít, chủ ngữ: I, tân ngữ: girls.
Giải thích: "had" là động từ chính; "have known" — "have" là trợ động từ.
- If I could have committed suicide without killing myself, I should certainly have done so.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
could have committed — have là trợ động từ (thì hiện tại hoàn thành với could), ngôi 1 số ít, chủ ngữ: I, tân ngữ: suicide.
have done — have là trợ động từ (thì hiện tại hoàn thành), ngôi 1 số ít, chủ ngữ: I, tân ngữ: so.
Giải thích: Cả hai "have" đều là trợ động từ.
- She had eaten as many mouthfuls of breakfast as she possibly could in her excited condition, had kissed everybody good-by twice over, and now thought it was time to be starting.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
had eaten — had là trợ động từ (thì quá khứ hoàn thành), ngôi 3 số ít, chủ ngữ: She, tân ngữ: mouthfuls.
had kissed — had là trợ động từ (thì quá khứ hoàn thành), ngôi 3 số ít, chủ ngữ: she, tân ngữ: everybody.
Giải thích: "had" trong cả hai trường hợp đều là trợ động từ.
- I can't write a composition unless I have something to say, can I?
Sample Answer / Đáp án gợi ý
have — động từ chính, ngôi 1 số ít, chủ ngữ: I, tân ngữ: something.
Giải thích: "have" là động từ chính, nghĩa là "có".
- On these hard, smooth roads one horse will do the work of two.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
will do — will là trợ động từ (thì tương lai), do là động từ chính, ngôi 3 số ít, chủ ngữ: horse, tân ngữ: work.
Giải thích: "will" là trợ động từ; "do" là động từ chính.
- I do not feel wholly sure that my Pussy wrote these letters herself.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
do feel — do là trợ động từ (dạng nhấn mạnh), ngôi 1 số ít, chủ ngữ: I.
Giải thích: "do" là trợ động từ tạo thành dạng nhấn mạnh.
- The Boy had no fear of the undisputed Master of the Woods, the big black bear.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
had — động từ chính, thì quá khứ, ngôi 3 số ít, chủ ngữ: Boy, tân ngữ: fear.
Giải thích: "had" là động từ chính, nghĩa là "có".
- Do the duty that lies nearest thee; thy second duty will already have become clearer.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Do — động từ chính (mệnh lệnh), ngôi 2 số ít, chủ ngữ: thou (understood), tân ngữ: duty.
will have become — will have là trợ động từ (thì tương lai hoàn thành), ngôi 3 số ít, chủ ngữ: duty.
Giải thích: "Do" là động từ chính; "will have" là trợ động từ.
- Jakie had been stolen from the nest before he could fly.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
had been stolen — had been là trợ động từ (thì quá khứ hoàn thành bị động), ngôi 3 số ít, chủ ngữ: Jakie.
Giải thích: "had been" là trợ động từ tạo thành dạng bị động.
- I do wish that you and your father would turn around directly and come home.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
do wish — do là trợ động từ (dạng nhấn mạnh), ngôi 1 số ít, chủ ngữ: I, tân ngữ: mệnh đề "that...".
Giải thích: "do" là trợ động từ tạo thành dạng nhấn mạnh.
- Jane had had the inestimable advantage of a sorrow.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
had had — had (thứ nhất) là trợ động từ (thì quá khứ hoàn thành), had (thứ hai) là động từ chính, ngôi 3 số ít, chủ ngữ: Jane, tân ngữ: advantage.
Giải thích: "had had" — trợ động từ "had" + động từ chính "had" (có).
- The old bell had things all its own way up in the steeple.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
had — động từ chính, thì quá khứ, ngôi 3 số ít, chủ ngữ: bell, tân ngữ: things.
Giải thích: "had" là động từ chính, nghĩa là "có".
- Boys always do the nice splendid things, and girls can only do the nasty dull ones that get left over.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
do (lần 1) — động từ chính, ngôi 3 số nhiều, chủ ngữ: Boys, tân ngữ: things.
can do — can là trợ động từ, do là động từ chính, ngôi 3 số nhiều, chủ ngữ: girls, tân ngữ: ones.
Giải thích: "do" (lần 1) là động từ chính; "can do" — "can" là trợ động từ, "do" là động từ chính.
- After the twins had had measles and mumps, whooping cough descended on the household.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
had had — had (thứ nhất) là trợ động từ (thì quá khứ hoàn thành), had (thứ hai) là động từ chính, ngôi 3 số nhiều, chủ ngữ: twins, tân ngữ: measles and mumps.
Giải thích: "had had" — trợ động từ "had" + động từ chính "had" (mắc bệnh).
|
Bình luận