Luyện ngữ pháp - English Grammar (Lesson 64: Review of Verbs))


REVIEW OF VERBS: PARSING.

ÔN TẬP VỀ ĐỘNG TỪ: PHÂN TÍCH ĐỘNG TỪ.

1. Review Outline of Verbs

Dàn ý Ôn tập về Động từ

Study again Lessons 23–27, 49–63. Make an outline of verbs, having the following main topics:

Học lại các Bài 23–27, 49–63. Lập một dàn ý về động từ, có các chủ đề chính sau:

  • (1) Classification.
    (1) Phân loại.
  • (2) Properties.
    (2) Thuộc tính.
  • (3) Conjugation.
    (3) Chia động từ.
  • (4) Principal Parts.
    (4) Các dạng cơ bản.
  • (5) Auxiliaries.
    (5) Trợ động từ.
  • (6) Agreement.
    (6) Sự hòa hợp.

Fill in the subtopics and recite in detail from your outline with illustrations of every point.

Điền các chủ đề phụ và trình bày chi tiết từ dàn ý của bạn với các minh họa cho mỗi điểm.

2. Steps in Parsing a Verb

Các bước Phân tích một Động từ

When we parse a verb, we should tell:

Khi phân tích một động từ, chúng ta nên nêu:

  • (1) Its class as to form — regular or irregular.
    (1) Loại theo hình thức — có quy tắc hoặc bất quy tắc.
  • (2) Its principal parts — present, past, and past participle.
    (2) Các dạng cơ bản — hiện tại, quá khứ và quá khứ phân từ.
  • (3) Its class as to use — transitive or intransitive.
    (3) Loại theo cách sử dụng — ngoại động hoặc nội động.
  • (4) Its voice — active or passive.
    (4) Dạng (thể) — chủ động hoặc bị động.
  • (5) Its mode — indicative, subjunctive, or imperative.
    (5) Thể — trình bày, giả định hoặc mệnh lệnh.
  • (6) Its tense — present, past, future, present perfect, past perfect, future perfect.
    (6) Thì — hiện tại, quá khứ, tương lai, hiện tại hoàn thành, quá khứ hoàn thành, tương lai hoàn thành.
  • (7) Its person — first, second, or third.
    (7) Ngôi — thứ nhất, thứ hai hoặc thứ ba.
  • (8) Its number — singular or plural.
    (8) Số — số ít hoặc số nhiều.
  • (9) Its form of conjugation — interrogative, progressive, or emphatic.
    (9) Dạng chia động từ — nghi vấn, tiếp diễn hoặc nhấn mạnh.
  • (10) Its simple subject — the word or group of words that is the subject.
    (10) Chủ ngữ đơn — từ hoặc nhóm từ làm chủ ngữ.
  • (11) Its complement (if any) — direct object, subjective complement, or objective complement.
    (11) Bổ ngữ của nó (nếu có) — tân ngữ trực tiếp, bổ ngữ chủ ngữ hoặc bổ ngữ tân ngữ.


Bình luận


Các task khác trong bài học