REVIEW OF VERBS: PARSING.
ÔN TẬP VỀ ĐỘNG TỪ: PHÂN TÍCH ĐỘNG TỪ.
1. Review Outline of Verbs
Dàn ý Ôn tập về Động từ
Study again Lessons 23–27, 49–63. Make an outline of verbs, having the following main topics:
Học lại các Bài 23–27, 49–63. Lập một dàn ý về động từ, có các chủ đề chính sau:
- (1) Classification.
(1) Phân loại.
- (2) Properties.
(2) Thuộc tính.
- (3) Conjugation.
(3) Chia động từ.
- (4) Principal Parts.
(4) Các dạng cơ bản.
- (5) Auxiliaries.
(5) Trợ động từ.
- (6) Agreement.
(6) Sự hòa hợp.
Fill in the subtopics and recite in detail from your outline with illustrations of every point.
Điền các chủ đề phụ và trình bày chi tiết từ dàn ý của bạn với các minh họa cho mỗi điểm.
2. Steps in Parsing a Verb
Các bước Phân tích một Động từ
When we parse a verb, we should tell:
Khi phân tích một động từ, chúng ta nên nêu:
- (1) Its class as to form — regular or irregular.
(1) Loại theo hình thức — có quy tắc hoặc bất quy tắc.
- (2) Its principal parts — present, past, and past participle.
(2) Các dạng cơ bản — hiện tại, quá khứ và quá khứ phân từ.
- (3) Its class as to use — transitive or intransitive.
(3) Loại theo cách sử dụng — ngoại động hoặc nội động.
- (4) Its voice — active or passive.
(4) Dạng (thể) — chủ động hoặc bị động.
- (5) Its mode — indicative, subjunctive, or imperative.
(5) Thể — trình bày, giả định hoặc mệnh lệnh.
- (6) Its tense — present, past, future, present perfect, past perfect, future perfect.
(6) Thì — hiện tại, quá khứ, tương lai, hiện tại hoàn thành, quá khứ hoàn thành, tương lai hoàn thành.
- (7) Its person — first, second, or third.
(7) Ngôi — thứ nhất, thứ hai hoặc thứ ba.
- (8) Its number — singular or plural.
(8) Số — số ít hoặc số nhiều.
- (9) Its form of conjugation — interrogative, progressive, or emphatic.
(9) Dạng chia động từ — nghi vấn, tiếp diễn hoặc nhấn mạnh.
- (10) Its simple subject — the word or group of words that is the subject.
(10) Chủ ngữ đơn — từ hoặc nhóm từ làm chủ ngữ.
- (11) Its complement (if any) — direct object, subjective complement, or objective complement.
(11) Bổ ngữ của nó (nếu có) — tân ngữ trực tiếp, bổ ngữ chủ ngữ hoặc bổ ngữ tân ngữ.
|
Bình luận