CONJUNCTIVE ADVERBS.
Exercise.
Instructions / Hướng dẫn: Select all the conjunctive adverbs in the following sentences. Tell what clause they introduce, what they join, what they denote, and what they modify.
Chọn tất cả các trạng từ kết hợp trong các câu sau. Cho biết chúng giới thiệu mệnh đề nào, chúng nối gì, chúng chỉ điều gì và chúng bổ nghĩa cho từ nào.
- When his eyes got command of the dusk, he saw to his surprise that the den was empty.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
When — trạng từ kết hợp, giới thiệu mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian When his eyes got command of the dusk, nối mệnh đề với động từ saw, chỉ thời gian, bổ nghĩa cho động từ saw.
Giải thích: "When" giới thiệu mệnh đề thời gian và bổ nghĩa cho động từ "saw".
- Mr. Gathergold bethought himself of his native valley, and resolved to go back thither, and end his days where he was born.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
where — trạng từ kết hợp, giới thiệu mệnh đề trạng ngữ chỉ nơi chốn where he was born, nối mệnh đề với động từ end, chỉ nơi chốn, bổ nghĩa cho động từ end.
Giải thích: "where" giới thiệu mệnh đề chỉ nơi chốn và bổ nghĩa cho động từ "end".
- The canals in Amsterdam are crossed by a great many drawbridges, and the people must sometimes wait while a ship or barge is passing.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
while — trạng từ kết hợp, giới thiệu mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian while a ship or barge is passing, nối mệnh đề với động từ wait, chỉ thời gian, bổ nghĩa cho động từ wait.
Giải thích: "while" giới thiệu mệnh đề thời gian và bổ nghĩa cho động từ "wait".
- Our lunch was only bread and tea and blueberries and cream, but do you remember how delicious it tasted that day when you came home from the circus as tired as a dog and as hungry as a bear?
Sample Answer / Đáp án gợi ý
how — trạng từ kết hợp, giới thiệu mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức/mức độ how delicious it tasted, nối mệnh đề với động từ remember, chỉ mức độ, bổ nghĩa cho động từ remember.
when — trạng từ kết hợp, giới thiệu mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian when you came home from the circus, nối mệnh đề với động từ tasted, chỉ thời gian, bổ nghĩa cho động từ tasted.
Giải thích: "how" giới thiệu mệnh đề chỉ mức độ; "when" giới thiệu mệnh đề chỉ thời gian.
- Whenever I cross the river On its bridge with wooden piers, Like the odor of brine from the ocean, Comes the thought of other years.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Whenever — trạng từ kết hợp, giới thiệu mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian Whenever I cross the river, nối mệnh đề với động từ comes, chỉ thời gian, bổ nghĩa cho động từ comes.
Giải thích: "Whenever" giới thiệu mệnh đề thời gian, bổ nghĩa cho động từ "comes".
- The reason why men succeed who mind their own business is because there is so little competition.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
why — trạng từ kết hợp, giới thiệu mệnh đề tính từ why men succeed, nối mệnh đề với danh từ reason, chỉ lý do, bổ nghĩa cho danh từ reason.
Giải thích: "why" giới thiệu mệnh đề tính từ bổ nghĩa cho danh từ "reason".
- The frugal snail, with forecast of repose, Carries his house with him where'er he goes.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
where'er (wherever) — trạng từ kết hợp, giới thiệu mệnh đề trạng ngữ chỉ nơi chốn where'er he goes, nối mệnh đề với động từ carries, chỉ nơi chốn, bổ nghĩa cho động từ carries.
Giải thích: "where'er" giới thiệu mệnh đề chỉ nơi chốn, bổ nghĩa cho động từ "carries".
- When all the trees in the forest have the same number of leaves, then will all men be alike in their power and skill.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
When — trạng từ kết hợp, giới thiệu mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian When all the trees in the forest have the same number of leaves, nối mệnh đề với động từ will be, chỉ thời gian, bổ nghĩa cho động từ will be.
Giải thích: "When" giới thiệu mệnh đề thời gian, bổ nghĩa cho động từ "will be".
- While the breath's in his mouth, he must bear without fail, In the name of the Empress the Overland Mail.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
While — trạng từ kết hợp, giới thiệu mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian While the breath's in his mouth, nối mệnh đề với động từ must bear, chỉ thời gian, bổ nghĩa cho động từ must bear.
Giải thích: "While" giới thiệu mệnh đề thời gian, bổ nghĩa cho động từ "must bear".
- Where'er our footsteps range, Comes the chilling breath of change, And the best of friends look strange When the purse is low.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Where'er (wherever) — trạng từ kết hợp, giới thiệu mệnh đề trạng ngữ chỉ nơi chốn Where'er our footsteps range, nối mệnh đề với động từ Comes, chỉ nơi chốn, bổ nghĩa cho động từ Comes.
When — trạng từ kết hợp, giới thiệu mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian When the purse is low, nối mệnh đề với động từ look, chỉ thời gian, bổ nghĩa cho động từ look.
Giải thích: "Where'er" chỉ nơi chốn; "When" chỉ thời gian.
- The reason why men do not obey us is because they see the mud at the bottom of our eye.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
why — trạng từ kết hợp, giới thiệu mệnh đề tính từ why men do not obey us, nối mệnh đề với danh từ reason, chỉ lý do, bổ nghĩa cho danh từ reason.
Giải thích: "why" giới thiệu mệnh đề tính từ bổ nghĩa cho danh từ "reason".
- So shut your eyes while mother sings Of wonderful sights that be.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
while — trạng từ kết hợp, giới thiệu mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian while mother sings, nối mệnh đề với động từ shut, chỉ thời gian, bổ nghĩa cho động từ shut.
Giải thích: "while" giới thiệu mệnh đề thời gian, bổ nghĩa cho động từ "shut".
- Chip answered me with a cheery little note or two whenever I spoke to him.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
whenever — trạng từ kết hợp, giới thiệu mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian whenever I spoke to him, nối mệnh đề với động từ answered, chỉ thời gian, bổ nghĩa cho động từ answered.
Giải thích: "whenever" giới thiệu mệnh đề thời gian, bổ nghĩa cho động từ "answered".
- My heart leaps up when I behold A rainbow in the sky.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
when — trạng từ kết hợp, giới thiệu mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian when I behold A rainbow in the sky, nối mệnh đề với động từ leaps, chỉ thời gian, bổ nghĩa cho động từ leaps.
Giải thích: "when" giới thiệu mệnh đề thời gian, bổ nghĩa cho động từ "leaps".
|
Bình luận