SUMMARY OF ADVERBS.
Exercise.
Instructions / Hướng dẫn: Parse each adverb in the following sentences.
Phân tích (parse) mỗi trạng từ trong các câu sau.
- Virtue and intelligence will lead our country ever onward in her happy career.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
ever — trạng từ đơn, chỉ thời gian, bổ nghĩa cho động từ will lead.
onward — trạng từ đơn, chỉ hướng, bổ nghĩa cho động từ will lead.
Giải thích: "ever" chỉ thời gian (mãi mãi); "onward" chỉ hướng (tiến lên phía trước).
- Oh, why should the spirit of mortal be proud?
Sample Answer / Đáp án gợi ý
why — trạng từ nghi vấn, chỉ nguyên nhân, bổ nghĩa cho động từ should be.
Giải thích: "why" là trạng từ nghi vấn dùng để hỏi về lý do.
- The man in the moon came down too soon.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
down — trạng từ đơn, chỉ hướng, bổ nghĩa cho động từ came.
too — trạng từ đơn, chỉ mức độ, bổ nghĩa cho trạng từ soon.
soon — trạng từ đơn, chỉ thời gian, bổ nghĩa cho động từ came.
Giải thích: "down" chỉ hướng; "too" chỉ mức độ của "soon"; "soon" chỉ thời gian.
- Fortunately, what seemed to be a barrel of apples turned out to be an electric lamp.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Fortunately — trạng từ đơn, bổ nghĩa cho toàn bộ câu.
Giải thích: "Fortunately" bổ nghĩa cho toàn bộ câu, thể hiện thái độ của người nói.
- The old horse cars rocked along scarcely faster than we could walk.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
along — trạng từ đơn, chỉ hướng, bổ nghĩa cho động từ rocked.
scarcely — trạng từ đơn, chỉ mức độ, bổ nghĩa cho trạng từ faster (so sánh hơn).
faster — trạng từ đơn, chỉ cách thức (so sánh hơn), bổ nghĩa cho động từ rocked.
Giải thích: "along" chỉ hướng; "scarcely" chỉ mức độ; "faster" chỉ cách thức (so sánh).
- Calmly I await the hour when the summons comes for me.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Calmly — trạng từ đơn, chỉ cách thức, bổ nghĩa cho động từ await.
Giải thích: "Calmly" chỉ cách thức chờ đợi (một cách bình tĩnh).
- Somewhere the birds are singing evermore.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Somewhere — trạng từ đơn, chỉ nơi chốn, bổ nghĩa cho động từ are singing.
evermore — trạng từ đơn, chỉ thời gian, bổ nghĩa cho động từ are singing.
Giải thích: "Somewhere" chỉ nơi chốn; "evermore" chỉ thời gian (mãi mãi).
- I will lock the door most willingly, but I will not cover the bird.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
most — trạng từ đơn, chỉ mức độ, bổ nghĩa cho trạng từ willingly.
willingly — trạng từ đơn, chỉ cách thức, bổ nghĩa cho động từ will lock.
not — trạng từ đơn phủ định, bổ nghĩa cho động từ will cover.
Giải thích: "most" chỉ mức độ của "willingly"; "willingly" chỉ cách thức; "not" phủ định.
- Probably Frank was mightily relieved when he saw the mayor's automobile.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Probably — trạng từ đơn, bổ nghĩa cho toàn bộ câu (hoặc cho động từ was relieved).
mightily — trạng từ đơn, chỉ mức độ, bổ nghĩa cho tính từ relieved.
Giải thích: "Probably" bổ nghĩa cho toàn bộ câu; "mightily" chỉ mức độ của "relieved".
- Our side made a remarkably good score.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
remarkably — trạng từ đơn, chỉ mức độ, bổ nghĩa cho tính từ good.
Giải thích: "remarkably" chỉ mức độ của tính từ "good" (tốt một cách đáng kể).
- Where shall we sit in the new church?
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Where — trạng từ nghi vấn, chỉ nơi chốn, bổ nghĩa cho động từ shall sit.
Giải thích: "Where" là trạng từ nghi vấn dùng để hỏi về nơi chốn.
|
Bình luận