Luyện ngữ pháp - English Grammar (Lesson 69: Subordinate Conjunctions))


SUBORDINATE CONJUNCTIONS.

Exercise.

Instructions / Hướng dẫn: Parse the conjunctions in the following sentences. Tell their class and what they join.

Phân tích (parse) các liên từ trong các câu sau. Cho biết loại của chúng và chúng nối những gì.

  1. The four cubs, running down hill on their bellies, melted into the thorn and underbrush as a mole melts into a lawn.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    as — liên từ phụ thuộc, nối mệnh đề phụ thuộc "a mole melts into a lawn" với mệnh đề chính, chỉ cách thức.
    Giải thích: "as" giới thiệu mệnh đề so sánh cách thức, bổ nghĩa cho động từ "melted".

  2. Boys will do any amount of work provided it is called play.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    provided — liên từ phụ thuộc, nối mệnh đề phụ thuộc "it is called play" với mệnh đề chính, chỉ điều kiện.
    Giải thích: "provided" giới thiệu mệnh đề điều kiện (với điều kiện là...).

  3. The great horned owl stood so erect and motionless that he seemed a portion of the pine trunk itself.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    and — liên từ đẳng lập, nối hai tính từ erectmotionless.
    that — liên từ phụ thuộc, nối mệnh đề phụ thuộc "he seemed a portion of the pine trunk itself" với mệnh đề chính, chỉ kết quả.
    Giải thích: "and" nối hai tính từ; "that" giới thiệu mệnh đề chỉ kết quả (so...that).

  4. Since the maples were cut down, the elms have flourished.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Since — liên từ phụ thuộc, nối mệnh đề phụ thuộc "the maples were cut down" với mệnh đề chính, chỉ nguyên nhân hoặc thời gian.
    Giải thích: "Since" giới thiệu mệnh đề chỉ nguyên nhân (bởi vì).

  5. Androclus had not lain long quiet in the cavern, before he heard a dreadful noise, which seemed to be the roar of some wild beast, and terrified him very much.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    before — liên từ phụ thuộc, nối mệnh đề phụ thuộc "he heard a dreadful noise" với mệnh đề chính, chỉ thời gian.
    and — liên từ đẳng lập, nối hai động từ seemedterrified.
    Giải thích: "before" chỉ thời gian; "and" nối hai hành động của "which".

  6. Harry laughed till the tears ran down his cheeks.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    till — liên từ phụ thuộc, nối mệnh đề phụ thuộc "the tears ran down his cheeks" với mệnh đề chính, chỉ thời gian.
    Giải thích: "till" chỉ thời gian (cho đến khi).

  7. Unless you have sat on a stone fence and beaten russet apples soft on its hard top, you have missed one of the greatest delicacies that the orchard gives.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Unless — liên từ phụ thuộc, nối mệnh đề phụ thuộc "you have sat... and beaten..." với mệnh đề chính, chỉ điều kiện.
    and — liên từ đẳng lập, nối hai động từ have satbeaten.
    that — liên từ phụ thuộc (hoặc đại từ quan hệ), giới thiệu mệnh đề phụ thuộc bổ nghĩa cho "delicacies".
    Giải thích: "Unless" chỉ điều kiện; "and" nối hai động từ; "that" giới thiệu mệnh đề tính từ.

  8. I liked the doctor very much, for he would let me drive around with him, and hold his horse while he made his professional calls.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    for — liên từ phụ thuộc, nối mệnh đề phụ thuộc "he would let me drive around with him, and hold his horse" với mệnh đề chính, chỉ nguyên nhân.
    and — liên từ đẳng lập, nối hai động từ nguyên mẫu drivehold.
    while — liên từ phụ thuộc, nối mệnh đề phụ thuộc "he made his professional calls" với động từ hold, chỉ thời gian.
    Giải thích: "for" chỉ nguyên nhân; "and" nối hai hành động; "while" chỉ thời gian.

  9. Fast the ivy stealeth on, though he wears no wings.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    though — liên từ phụ thuộc, nối mệnh đề phụ thuộc "he wears no wings" với mệnh đề chính, chỉ sự nhượng bộ.
    Giải thích: "though" diễn tả sự tương phản (mặc dù).

  10. Even after the invitations were sent out, it seemed to Dolly that the party day would never come.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    after — liên từ phụ thuộc, nối mệnh đề phụ thuộc "the invitations were sent out" với mệnh đề chính, chỉ thời gian.
    that — liên từ phụ thuộc, nối mệnh đề phụ thuộc "the party day would never come" với động từ seemed, làm tân ngữ.
    Giải thích: "after" chỉ thời gian; "that" giới thiệu mệnh đề danh từ làm tân ngữ.

  11. The shawl doll was my favorite because it was more nearly the size of a real baby.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    because — liên từ phụ thuộc, nối mệnh đề phụ thuộc "it was more nearly the size of a real baby" với mệnh đề chính, chỉ nguyên nhân.
    Giải thích: "because" chỉ nguyên nhân (bởi vì).

  12. The two young Cratchits crammed spoons into their mouths lest they should shriek for goose before their turn came to be helped.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    lest — liên từ phụ thuộc, nối mệnh đề phụ thuộc "they should shriek for goose" với mệnh đề chính, chỉ mục đích (phủ định).
    before — liên từ phụ thuộc, nối mệnh đề phụ thuộc "their turn came to be helped" với động từ shriek, chỉ thời gian.
    Giải thích: "lest" chỉ mục đích (để không); "before" chỉ thời gian.

  13. A man would laugh if you told him that he had never really seen a burdock.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    if — liên từ phụ thuộc, nối mệnh đề phụ thuộc "you told him that he had never really seen a burdock" với mệnh đề chính, chỉ điều kiện.
    that — liên từ phụ thuộc, nối mệnh đề phụ thuộc "he had never really seen a burdock" với động từ told, làm tân ngữ.
    Giải thích: "if" chỉ điều kiện; "that" giới thiệu mệnh đề danh từ làm tân ngữ.



Bình luận


Các task khác trong bài học