Luyện ngữ pháp - English Grammar (Lesson 71: Adverbial Clauses of Cause, Purpose, and Result))


ADVERBIAL CLAUSES OF CAUSE, PURPOSE, AND RESULT.

Exercise.

Instructions / Hướng dẫn: Select the adverbial clauses, classify them, giving your reason in each case, tell what they modify, and what they are joined by. Account for the punctuation.

Chọn các mệnh đề trạng ngữ, phân loại chúng, đưa ra lý do trong mỗi trường hợp, cho biết chúng bổ nghĩa cho cái gì và được nối bằng gì. Giải thích về dấu câu.

  1. I have explained thus carefully about my Bird Room because I do not approve of keeping wild birds in cages.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    because I do not approve of keeping wild birds in cages — mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân, bổ nghĩa cho động từ have explained, được nối bởi because (liên từ phụ thuộc).
    Giải thích: Mệnh đề giải thích lý do tôi giải thích cẩn thận về Bird Room.

  2. When Chipee had eaten all she could, she would quietly sit down in the seed dish so that Chip couldn't get any.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    When Chipee had eaten all she could — mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, bổ nghĩa cho động từ would sit, được nối bởi When (trạng từ liên kết).
    so that Chip couldn't get any — mệnh đề trạng ngữ chỉ mục đích, bổ nghĩa cho động từ would sit, được nối bởi so that (liên từ phụ thuộc).
    Giải thích: "When" chỉ thời gian; "so that" chỉ mục đích (để Chip không lấy được).

  3. Of course this bird could not be set free, for he did not know how to take care of himself.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    for he did not know how to take care of himself — mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân, bổ nghĩa cho động từ could be set, được nối bởi for (liên từ phụ thuộc).
    Giải thích: Mệnh đề giải thích lý do con chim không thể được thả.

  4. One little nugget of purest gold the surveyor carefully preserved, that it might one day become a wedding ring for the gray-eyed girl in Maine.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    that it might one day become a wedding ring for the gray-eyed girl in Maine — mệnh đề trạng ngữ chỉ mục đích, bổ nghĩa cho động từ preserved, được nối bởi that (liên từ phụ thuộc).
    Giải thích: Mệnh đề cho biết mục đích của việc bảo quản cục vàng.

  5. Had his nerves grown so sensitive that the staring of a chipmunk or a rabbit had power to break his sleep?
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    that the staring of a chipmunk or a rabbit had power to break his sleep — mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả, bổ nghĩa cho tính từ sensitive, được nối bởi that (liên từ phụ thuộc).
    Giải thích: Mệnh đề cho biết kết quả của việc thần kinh trở nên nhạy cảm (đến mức mà...).

  6. So strong was Polly's liking for green peas that the sight of raw peas made her wild till some were given to her.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    that the sight of raw peas made her wild — mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả, bổ nghĩa cho tính từ strong, được nối bởi that (liên từ phụ thuộc).
    till some were given to her — mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, bổ nghĩa cho động từ made, được nối bởi till (liên từ phụ thuộc).
    Giải thích: "that" chỉ kết quả (đến mức mà); "till" chỉ thời gian (cho đến khi).

  7. Master Fox said to the Crow, "Sing but one song to me, that I may greet you as the Queen of Birds."
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    that I may greet you as the Queen of Birds — mệnh đề trạng ngữ chỉ mục đích, bổ nghĩa cho động từ Sing, được nối bởi that (liên từ phụ thuộc).
    Giải thích: Mệnh đề cho biết mục đích của việc hát (để tôi có thể chào đón bạn).

  8. It is very convenient to be a reasonable creature, since it enables you to find or make a reason for everything you have a mind to do.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    since it enables you to find or make a reason for everything you have a mind to do — mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân, bổ nghĩa cho tính từ convenient (hoặc toàn bộ mệnh đề chính), được nối bởi since (liên từ phụ thuộc).
    Giải thích: Mệnh đề giải thích lý do tại sao việc trở thành một sinh vật lý trí là thuận tiện.

  9. Rebecca left the screen door ajar, so that flies came in.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    so that flies came in — mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả (hoặc mục đích, tùy ngữ cảnh), bổ nghĩa cho động từ left, được nối bởi so that (liên từ phụ thuộc).
    Giải thích: Mệnh đề cho biết kết quả của việc để cửa màn hình hé mở (ruồi bay vào).

  10. Rolf was called the Goer because he had such long legs that when he mounted one of the little Norwegian horses, his feet touched the ground.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    because he had such long legs — mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân, bổ nghĩa cho động từ was called, được nối bởi because (liên từ phụ thuộc).
    that when he mounted one of the little Norwegian horses, his feet touched the ground — mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả, bổ nghĩa cho tính từ long, được nối bởi that (liên từ phụ thuộc).
    when he mounted one of the little Norwegian horses — mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, bổ nghĩa cho động từ touched (trong mệnh đề kết quả), được nối bởi when (trạng từ liên kết).
    Giải thích: "because" chỉ nguyên nhân; "that" chỉ kết quả; "when" chỉ thời gian.

  11. Dikes are built that the spread and flow of the water may be regulated, and the land protected from destructive floods.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    that the spread and flow of the water may be regulated, and the land protected from destructive floods — mệnh đề trạng ngữ chỉ mục đích, bổ nghĩa cho động từ are built, được nối bởi that (liên từ phụ thuộc).
    Giải thích: Mệnh đề cho biết mục đích của việc xây đê (để điều chỉnh dòng chảy của nước).

  12. The sun burned down so fiercely that the people were fainting in its rays; it seemed as if they must die of heat, and yet they were obliged to go on with their work, for they were very poor.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    so fiercely that the people were fainting in its rays — mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả, bổ nghĩa cho trạng từ fiercely, được nối bởi that (liên từ phụ thuộc).
    as if they must die of heat — mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức, bổ nghĩa cho động từ seemed, được nối bởi as if (liên từ phụ thuộc).
    for they were very poor — mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân, bổ nghĩa cho động từ were obliged, được nối bởi for (liên từ phụ thuộc).
    Giải thích: "that" chỉ kết quả; "as if" chỉ cách thức; "for" chỉ nguyên nhân.

  13. Then the people ran as only hill folk can run, for they knew that in a landslip you must climb for the highest ground across the valley.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    as only hill folk can run — mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức, bổ nghĩa cho động từ ran, được nối bởi as (liên từ phụ thuộc).
    for they knew that in a landslip you must climb for the highest ground across the valley — mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân, bổ nghĩa cho động từ ran, được nối bởi for (liên từ phụ thuộc).
    Giải thích: "as" chỉ cách thức; "for" chỉ nguyên nhân.

  14. Lord God of Hosts, be with us yet, Lest we forget, lest we forget!
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Lest we forget (lặp lại hai lần) — mệnh đề trạng ngữ chỉ mục đích (phủ định), bổ nghĩa cho động từ be, được nối bởi Lest (liên từ phụ thuộc).
    Giải thích: "Lest" chỉ mục đích phủ định (để chúng ta không quên).

  15. I go to prepare a place for you, that where I am there ye may be also.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    that where I am there ye may be also — mệnh đề trạng ngữ chỉ mục đích, bổ nghĩa cho động từ goprepare, được nối bởi that (liên từ phụ thuộc). Bên trong có mệnh đề trạng ngữ chỉ nơi chốn where I am (bổ nghĩa cho trạng từ there).
    Giải thích: Mệnh đề chính "that... there ye may be also" chỉ mục đích của việc đi chuẩn bị chỗ.



Bình luận


Các task khác trong bài học