ADVERBIAL CLAUSES OF CONDITION AND CONCESSION.
Exercise.
Instructions / Hướng dẫn: Select all adverbial clauses. Tell what each clause denotes, what it modifies, what it is joined by. Account for the punctuation.
Chọn tất cả các mệnh đề trạng ngữ. Cho biết mỗi mệnh đề chỉ điều gì, bổ nghĩa cho cái gì, được nối bằng gì. Giải thích về dấu câu.
- If your everyday language is not fit for a letter or for print, it is not fit for talk.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
If your everyday language is not fit for a letter or for print — mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện, bổ nghĩa cho động từ is (ở mệnh đề chính), được nối bởi If (liên từ phụ thuộc).
Giải thích: Mệnh đề đặt ra điều kiện để kết luận về ngôn ngữ hàng ngày.
- In Bermuda, if you are in want of some choice cologne, do not fail to ask for it at the nearest shoe shop.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
if you are in want of some choice cologne — mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện, bổ nghĩa cho động từ do not fail, được nối bởi if (liên từ phụ thuộc).
Giải thích: Mệnh đề đặt ra điều kiện (nếu bạn cần nước hoa).
- Though delicate in his tastes, an elephant likes quantity as well as quality, and at his meals makes nothing of bales of hay and gallons of water.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Though delicate in his tastes — mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ, bổ nghĩa cho động từ likes, được nối bởi Though (liên từ phụ thuộc).
Giải thích: Mệnh đề thừa nhận rằng voi có khẩu vị tinh tế, nhưng vẫn thích số lượng.
- Though the weeping willow and the mountain ash could not endure the cold northeast storms, yet the sturdy elms grew apace and soon spread their branches far.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Though the weeping willow and the mountain ash could not endure the cold northeast storms — mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ, bổ nghĩa cho động từ grew, được nối bởi Though (liên từ phụ thuộc). Từ tương quan: yet.
Giải thích: Mệnh đề thừa nhận rằng liễu và tần bì không chịu được bão, nhưng cây du vẫn phát triển.
- Half the pleasure in going out to murder another man with a gun would be wanting, if one did not wear feathers, and gold lace, and stripes on his pantaloons.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
if one did not wear feathers, and gold lace, and stripes on his pantaloons — mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện, bổ nghĩa cho động từ would be, được nối bởi if (liên từ phụ thuộc).
Giải thích: Mệnh đề đặt ra điều kiện (nếu không mặc lông vũ, ren vàng và sọc).
- There is something queer about thoughts; you cannot have a good time with them if you have done anything naughty.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
if you have done anything naughty — mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện, bổ nghĩa cho động từ can have, được nối bởi if (liên từ phụ thuộc).
Giải thích: Mệnh đề đặt ra điều kiện (nếu bạn đã làm điều gì đó nghịch ngợm).
- Though watery deserts hold apart the worlds of East and West, Still beats the selfsame human heart in each proud Nation's breast.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Though watery deserts hold apart the worlds of East and West — mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ, bổ nghĩa cho động từ beats, được nối bởi Though (liên từ phụ thuộc). Từ tương quan: Still.
Giải thích: Mệnh đề thừa nhận rằng sa mạc nước ngăn cách Đông và Tây, nhưng trái tim con người vẫn đập cùng nhịp.
- If our forefathers had not chosen to emigrate to America, we should now be English people ourselves.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
If our forefathers had not chosen to emigrate to America — mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện (trái với thực tế trong quá khứ), bổ nghĩa cho động từ should be, được nối bởi If (liên từ phụ thuộc).
Giải thích: Mệnh đề đặt ra điều kiện trái với thực tế (nếu tổ tiên không di cư).
- Rebecca was so slender and so stiffly starched that she slid from space to space on the leather cushions, though she braced herself against the middle seat with her feet, and extended her cotton-gloved hands on each side.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
that she slid from space to space on the leather cushions — mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả, bổ nghĩa cho tính từ slender và starched, được nối bởi that (liên từ phụ thuộc).
though she braced herself against the middle seat with her feet, and extended her cotton-gloved hands on each side — mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ, bổ nghĩa cho động từ slid, được nối bởi though (liên từ phụ thuộc).
Giải thích: "that" chỉ kết quả; "though" chỉ sự nhượng bộ (mặc dù cô ấy đã chống đỡ).
- If the men were so wicked, I'll ask my papa How he dared to propose to my darling mamma. Was he like the rest of them? Goodness! Who knows? And what should I say if a wretch should propose?
Sample Answer / Đáp án gợi ý
If the men were so wicked — mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện, bổ nghĩa cho động từ will ask, được nối bởi If (liên từ phụ thuộc).
if a wretch should propose — mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện, bổ nghĩa cho động từ should say, được nối bởi if (liên từ phụ thuộc).
Giải thích: Cả hai mệnh đề đều chỉ điều kiện.
- Though he looked like a bird, he behaved like a monkey.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Though he looked like a bird — mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ, bổ nghĩa cho động từ behaved, được nối bởi Though (liên từ phụ thuộc).
Giải thích: Mệnh đề thừa nhận anh ấy trông như chim, nhưng hành xử như khỉ.
- Though the mills of God grind slowly, yet they grind exceeding small, Though with patience he stands waiting, with exactness grinds he all.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Though the mills of God grind slowly — mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ, bổ nghĩa cho động từ grind (cả hai lần), được nối bởi Though (liên từ phụ thuộc). Từ tương quan: yet.
Though with patience he stands waiting — mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ (rút gọn), bổ nghĩa cho động từ grinds, được nối bởi Though (liên từ phụ thuộc).
Giải thích: Cả hai mệnh đề đều chỉ sự nhượng bộ, diễn tả sự tương phản giữa sự chậm rãi và chính xác.
- If the scythes cut well and swing merrily, it is due to the boy who turned the grindstone.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
If the scythes cut well and swing merrily — mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện, bổ nghĩa cho động từ is, được nối bởi If (liên từ phụ thuộc).
Giải thích: Mệnh đề đặt ra điều kiện (nếu lưỡi hái cắt tốt và đu đưa vui vẻ).
- If a man write little, he had need have a great memory; if he confer little, he had need have a present wit; and if he read little, he had need have much cunning to seem to know that he doth not.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
If a man write little — mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện, bổ nghĩa cho động từ had need have, được nối bởi If (liên từ phụ thuộc).
if he confer little — mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện, bổ nghĩa cho động từ had need have, được nối bởi if (liên từ phụ thuộc).
if he read little — mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện, bổ nghĩa cho động từ had need have, được nối bởi if (liên từ phụ thuộc).
Giải thích: Ba mệnh đề điều kiện song song, mỗi cái đưa ra một điều kiện khác nhau.
- Men must work and women must weep. Though storms be sudden and waters deep. And the harbor bar be moaning.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Though storms be sudden and waters deep. And the harbor bar be moaning — mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ, bổ nghĩa cho động từ must work và must weep, được nối bởi Though (liên từ phụ thuộc).
Giải thích: Mệnh đề thừa nhận rằng bão tố bất chợt và nước sâu, nhưng đàn ông vẫn phải làm việc và phụ nữ vẫn phải khóc.
|
Bình luận