Luyện ngữ pháp - English Grammar (Lesson 76: Relative Pronouns))


RELATIVE PRONOUNS.

Exercise 2.

Instructions / Hướng dẫn: Analyze the following sentences.

Phân tích các câu sau.

  1. No time is like the old time when you and I were young, When the buds of April blossomed, and the birds of spring-time sung.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Phân loại: Câu phức, câu trần thuật.

    Mệnh đề chính: No time is like the old time — Chủ ngữ: time (được bổ nghĩa bởi No). Vị ngữ: is like the old time. Động từ: is (nội động), bổ ngữ chủ ngữ: cụm giới từ like the old time.

    Mệnh đề phụ 1: when you and I were young — Mệnh đề tính từ hạn định (hoặc không hạn định), bổ nghĩa cho danh từ time, được nối bởi trạng từ liên kết when. Chủ ngữ ghép: you and I. Vị ngữ: were young. Động từ: were (nội động), bổ ngữ chủ ngữ: young (tính từ).

    Mệnh đề phụ 2: When the buds of April blossomed, and the birds of spring-time sung — Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (hoặc tính từ bổ nghĩa cho "time"), bổ nghĩa cho mệnh đề chính, được nối bởi trạng từ liên kết When. Chủ ngữ: buds (được bổ nghĩa bởi the và cụm giới từ of April), và birds (được bổ nghĩa bởi the và cụm giới từ of spring-time). Vị ngữ: blossomedsung (các động từ nội động).

    Giải thích: "when" giới thiệu mệnh đề tính từ chỉ thời gian.

  2. No place is like the old place, where you and I were born, Where we lifted first our eyelids on the splendor of the morn.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Phân loại: Câu phức, câu trần thuật.

    Mệnh đề chính: No place is like the old place — Chủ ngữ: place (được bổ nghĩa bởi No). Vị ngữ: is like the old place. Động từ: is (nội động), bổ ngữ chủ ngữ: cụm giới từ like the old place.

    Mệnh đề phụ 1: where you and I were born — Mệnh đề tính từ không hạn định (có dấu phẩy), bổ nghĩa cho danh từ place, được nối bởi trạng từ liên kết where. Chủ ngữ ghép: you and I. Vị ngữ: were born (nội động, chỉ sự tồn tại).

    Mệnh đề phụ 2: Where we lifted first our eyelids on the splendor of the morn — Mệnh đề tính từ không hạn định, bổ nghĩa cho place, được nối bởi Where. Chủ ngữ: we. Vị ngữ: lifted first our eyelids on the splendor of the morn. Động từ: lifted (ngoại động), tân ngữ: eyelids, được bổ nghĩa bởi trạng từ first và cụm giới từ on the splendor of the morn.

    Giải thích: "where" giới thiệu mệnh đề tính từ chỉ nơi chốn.

  3. No friend is like the old friend, who has shared our morning days.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Phân loại: Câu phức, câu trần thuật.

    Mệnh đề chính: No friend is like the old friend — Chủ ngữ: friend (được bổ nghĩa bởi No). Vị ngữ: is like the old friend.

    Mệnh đề phụ: who has shared our morning days — Mệnh đề tính từ không hạn định (có dấu phẩy), bổ nghĩa cho danh từ friend, được nối bởi đại từ quan hệ who. who — tiền ngữ: friend, chủ cách, chủ ngữ của động từ has shared. Vị ngữ: has shared our morning days. Động từ: has shared (ngoại động), tân ngữ: days (được bổ nghĩa bởi tính từ sở hữu our và tính từ morning).

    Giải thích: "who" là đại từ quan hệ chỉ người bạn.

  4. At the teachers' meeting, which she regularly attended with her mother, Gertrude saw the pale-faced little lady whom the children called a "Grahamite."
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Phân loại: Câu phức, câu trần thuật.

    Mệnh đề chính: Gertrude saw the pale-faced little lady — Chủ ngữ: Gertrude. Vị ngữ: saw the pale-faced little lady. Động từ: saw (ngoại động), tân ngữ: lady (được bổ nghĩa bởi các tính từ pale-faced, little, và mạo từ the).

    Mệnh đề phụ 1: which she regularly attended with her mother — Mệnh đề tính từ không hạn định, bổ nghĩa cho danh từ meeting, được nối bởi which. which — tiền ngữ: meeting, tân cách, tân ngữ của động từ attended. Vị ngữ: attended with her mother.

    Mệnh đề phụ 2: whom the children called a "Grahamite" — Mệnh đề tính từ hạn định, bổ nghĩa cho danh từ lady, được nối bởi whom. whom — tiền ngữ: lady, tân cách, tân ngữ của động từ called. Vị ngữ: called a "Grahamite". Động từ: called (ngoại động), bổ ngữ tân ngữ: a "Grahamite".

    Giải thích: "which" chỉ cuộc họp; "whom" chỉ người phụ nữ.

  5. The old broken gate which a gentleman would not tolerate an hour upon his grounds is a great beauty in the picture which hangs in his parlor.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Phân loại: Câu phức, câu trần thuật (với hai mệnh đề tính từ).

    Mệnh đề chính: The old broken gate is a great beauty in the picture — Chủ ngữ: gate (được bổ nghĩa bởi The, old, broken). Vị ngữ: is a great beauty in the picture. Động từ: is (nội động), bổ ngữ chủ ngữ: beauty (được bổ nghĩa bởi agreat, và cụm giới từ in the picture).

    Mệnh đề phụ 1: which a gentleman would not tolerate an hour upon his grounds — Mệnh đề tính từ hạn định, bổ nghĩa cho danh từ gate, được nối bởi which. which — tiền ngữ: gate, tân cách, tân ngữ của động từ tolerate. Vị ngữ: would not tolerate an hour upon his grounds.

    Mệnh đề phụ 2: which hangs in his parlor — Mệnh đề tính từ hạn định, bổ nghĩa cho danh từ picture, được nối bởi which. which — tiền ngữ: picture, chủ cách, chủ ngữ của động từ hangs. Vị ngữ: hangs in his parlor.

    Giải thích: Cả hai "which" đều là đại từ quan hệ chỉ vật.

  6. Often the road passes between lofty walls of solid rock, from the crevices of which all lovely growths are springing.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Phân loại: Câu phức, câu trần thuật.

    Mệnh đề chính: Often the road passes between lofty walls of solid rock — Chủ ngữ: road (được bổ nghĩa bởi the). Vị ngữ: passes between lofty walls of solid rock. Động từ: passes (nội động), được bổ nghĩa bởi trạng từ Often và cụm giới từ between lofty walls of solid rock.

    Mệnh đề phụ: from the crevices of which all lovely growths are springing — Mệnh đề tính từ không hạn định (có dấu phẩy), bổ nghĩa cho danh từ walls, được nối bởi which. which — tiền ngữ: walls, tân cách, tân ngữ của giới từ of. Vị ngữ: all lovely growths are springing from the crevices. Chủ ngữ: growths (được bổ nghĩa bởi alllovely). Động từ: are springing (nội động), được bổ nghĩa bởi cụm giới từ from the crevices.

    Giải thích: "which" là tân ngữ của giới từ "of" trong mệnh đề tính từ.

  7. Read from some humbler poet, Whose songs gushed from his heart, As rain from the clouds in summer, Or tears from the eyelids start.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Phân loại: Câu phức, câu mệnh lệnh.

    Mệnh đề chính: Read from some humbler poet — Động từ: Read (ngoại động, mệnh lệnh), chủ ngữ: you (understood), được bổ nghĩa bởi cụm giới từ from some humbler poet.

    Mệnh đề phụ 1: Whose songs gushed from his heart — Mệnh đề tính từ không hạn định, bổ nghĩa cho danh từ poet, được nối bởi Whose. Whose — tiền ngữ: poet, sở hữu cách, bổ nghĩa sở hữu cho songs. Chủ ngữ: songs. Vị ngữ: gushed from his heart. Động từ: gushed (nội động), được bổ nghĩa bởi cụm giới từ from his heart.

    Mệnh đề phụ 2: As rain from the clouds in summer, Or tears from the eyelids start — Mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức, bổ nghĩa cho động từ gushed, được nối bởi liên từ phụ thuộc As. Chủ ngữ: raintears. Vị ngữ: start (động từ nội động, được hiểu ngầm cho cả hai chủ ngữ).

    Giải thích: "Whose" là đại từ quan hệ sở hữu; "As" là liên từ phụ thuộc chỉ cách thức.

  8. Michel was a vivacious, lean little Frenchman, who fulfilled the duties of a chambermaid very adroitly.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Phân loại: Câu phức, câu trần thuật.

    Mệnh đề chính: Michel was a vivacious, lean little Frenchman — Chủ ngữ: Michel. Vị ngữ: was a vivacious, lean little Frenchman. Động từ: was (nội động), bổ ngữ chủ ngữ: Frenchman (được bổ nghĩa bởi mạo từ a và các tính từ vivacious, lean, little).

    Mệnh đề phụ: who fulfilled the duties of a chambermaid very adroitly — Mệnh đề tính từ không hạn định, bổ nghĩa cho danh từ Frenchman, được nối bởi who. who — tiền ngữ: Frenchman, chủ cách, chủ ngữ của động từ fulfilled. Vị ngữ: fulfilled the duties of a chambermaid very adroitly. Động từ: fulfilled (ngoại động), tân ngữ: duties (được bổ nghĩa bởi mạo từ the và cụm giới từ of a chambermaid), được bổ nghĩa bởi trạng từ very adroitly.

    Giải thích: "who" là đại từ quan hệ chỉ người, làm chủ ngữ.

  9. The first thing that my pet starling imitated was the rumbling of carts and carriages on the street.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Phân loại: Câu phức, câu trần thuật.

    Mệnh đề chính: The first thing was the rumbling of carts and carriages on the street — Chủ ngữ: thing (được bổ nghĩa bởi Thefirst). Vị ngữ: was the rumbling of carts and carriages on the street. Động từ: was (nội động), bổ ngữ chủ ngữ: rumbling (danh từ, được bổ nghĩa bởi mạo từ the và cụm giới từ of carts and carriages on the street).

    Mệnh đề phụ: that my pet starling imitated — Mệnh đề tính từ hạn định, bổ nghĩa cho danh từ thing, được nối bởi that. that — tiền ngữ: thing, tân cách, tân ngữ của động từ imitated. Vị ngữ: my pet starling imitated. Chủ ngữ: starling (được bổ nghĩa bởi tính từ sở hữu my và tính từ pet). Động từ: imitated (ngoại động).

    Giải thích: "that" là đại từ quan hệ chỉ vật, làm tân ngữ.

  10. In one corner of the fireplace sat a superannuated crony, whom the sexton called John Ange, and who had been his companion from childhood.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Phân loại: Câu phức, câu trần thuật (với hai mệnh đề tính từ).

    Mệnh đề chính: In one corner of the fireplace sat a superannuated crony — Chủ ngữ: crony (được bổ nghĩa bởi mạo từ a và tính từ superannuated). Vị ngữ: sat in one corner of the fireplace (đảo ngữ). Động từ: sat (nội động), được bổ nghĩa bởi cụm giới từ in one corner of the fireplace.

    Mệnh đề phụ 1: whom the sexton called John Ange — Mệnh đề tính từ không hạn định, bổ nghĩa cho danh từ crony, được nối bởi whom. whom — tiền ngữ: crony, tân cách, tân ngữ của động từ called. Vị ngữ: called John Ange. Động từ: called (ngoại động), bổ ngữ tân ngữ: John Ange.

    Mệnh đề phụ 2: who had been his companion from childhood — Mệnh đề tính từ không hạn định, bổ nghĩa cho crony, được nối bởi who. who — tiền ngữ: crony, chủ cách, chủ ngữ của động từ had been. Vị ngữ: had been his companion from childhood. Động từ: had been (nội động), bổ ngữ chủ ngữ: companion (được bổ nghĩa bởi tính từ sở hữu his và cụm giới từ from childhood).

    Giải thích: "whom" và "who" đều chỉ crony, nhưng "whom" ở tân cách, "who" ở chủ cách.

  11. The good ship Humber is taking home a regiment whose term of service has expired.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Phân loại: Câu phức, câu trần thuật.

    Mệnh đề chính: The good ship Humber is taking home a regiment — Chủ ngữ: ship Humber (được bổ nghĩa bởi Thegood). Vị ngữ: is taking home a regiment. Động từ: is taking (ngoại động), tân ngữ: regiment (được bổ nghĩa bởi mạo từ a), được bổ nghĩa bởi trạng từ home.

    Mệnh đề phụ: whose term of service has expired — Mệnh đề tính từ hạn định, bổ nghĩa cho danh từ regiment, được nối bởi whose. whose — tiền ngữ: regiment, sở hữu cách, bổ nghĩa sở hữu cho term. Chủ ngữ: term (được bổ nghĩa bởi cụm giới từ of service). Vị ngữ: has expired. Động từ: has expired (nội động).

    Giải thích: "whose" là đại từ quan hệ sở hữu chỉ trung đoàn.

  12. Madame took for breakfast two fresh eggs, which her two hens laid for her every morning with the perfect regularity that is the politeness of all well-bred poultry.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Phân loại: Câu phức, câu trần thuật (với hai mệnh đề tính từ).

    Mệnh đề chính: Madame took for breakfast two fresh eggs — Chủ ngữ: Madame. Vị ngữ: took for breakfast two fresh eggs. Động từ: took (ngoại động), tân ngữ: eggs (được bổ nghĩa bởi twofresh), được bổ nghĩa bởi cụm giới từ for breakfast.

    Mệnh đề phụ 1: which her two hens laid for her every morning with the perfect regularity — Mệnh đề tính từ không hạn định, bổ nghĩa cho eggs, được nối bởi which. which — tiền ngữ: eggs, tân cách, tân ngữ của động từ laid. Chủ ngữ: hens (được bổ nghĩa bởi tính từ sở hữu hertwo). Vị ngữ: laid for her every morning with the perfect regularity. Động từ: laid (ngoại động), được bổ nghĩa bởi cụm giới từ for her, trạng từ every morning, và cụm giới từ with the perfect regularity.

    Mệnh đề phụ 2: that is the politeness of all well-bred poultry — Mệnh đề tính từ hạn định, bổ nghĩa cho danh từ regularity, được nối bởi that. that — tiền ngữ: regularity, chủ cách, chủ ngữ của động từ is. Vị ngữ: is the politeness of all well-bred poultry. Động từ: is (nội động), bổ ngữ chủ ngữ: politeness (được bổ nghĩa bởi mạo từ the và cụm giới từ of all well-bred poultry).

    Giải thích: "which" là tân ngữ của "laid"; "that" là chủ ngữ của "is".

  13. The boy stood on the burning deck, Whence all but him had fled.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Phân loại: Câu phức, câu trần thuật.

    Mệnh đề chính: The boy stood on the burning deck — Chủ ngữ: boy (được bổ nghĩa bởi The). Vị ngữ: stood on the burning deck. Động từ: stood (nội động), được bổ nghĩa bởi cụm giới từ on the burning deck.

    Mệnh đề phụ: Whence all but him had fled — Mệnh đề tính từ không hạn định, bổ nghĩa cho danh từ deck, được nối bởi trạng từ liên kết Whence. Chủ ngữ: all (đại từ tính từ). Vị ngữ: had fled. Động từ: had fled (nội động), được bổ nghĩa bởi cụm giới từ but him (nghĩa là "except him").

    Giải thích: "Whence" là trạng từ liên kết chỉ nơi chốn, thay cho "from which".

  14. Lay up for yourselves treasures in heaven, where neither moth nor rust doth corrupt, and where thieves do not break through and steal.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Phân loại: Câu phức, câu mệnh lệnh (với hai mệnh đề tính từ).

    Mệnh đề chính: Lay up for yourselves treasures in heaven — Động từ: Lay (mệnh lệnh), chủ ngữ: you (understood), được bổ nghĩa bởi trạng từ up, tân ngữ gián tiếp: yourselves, tân ngữ trực tiếp: treasures, và cụm giới từ in heaven.

    Mệnh đề phụ 1: where neither moth nor rust doth corrupt — Mệnh đề tính từ không hạn định, bổ nghĩa cho heaven, được nối bởi where. Chủ ngữ ghép: mothrust (nối bởi neither...nor). Vị ngữ: doth corrupt. Động từ: doth corrupt (ngoại động, dạng cổ, nghĩa là "corrupts").

    Mệnh đề phụ 2: where thieves do not break through and steal — Mệnh đề tính từ không hạn định, bổ nghĩa cho heaven, được nối bởi where. Chủ ngữ: thieves. Vị ngữ: do not break through and steal. Động từ ghép: breaksteal (nội động), được bổ nghĩa bởi trạng từ not, through.

    Giải thích: "where" là trạng từ liên kết chỉ nơi chốn.

  15. Sycamore Ridge might have been one of the dreary villages that dot the wind-swept plain to-day, instead of the bright, prosperous elm-shaded town that it is.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Phân loại: Câu phức, câu trần thuật (với hai mệnh đề tính từ).

    Mệnh đề chính: Sycamore Ridge might have been one of the dreary villages instead of the bright, prosperous elm-shaded town — Chủ ngữ: Sycamore Ridge. Vị ngữ: might have been one of the dreary villages instead of the bright, prosperous elm-shaded town. Động từ: might have been (nội động), bổ ngữ chủ ngữ: one (đại từ tính từ, được bổ nghĩa bởi cụm giới từ of the dreary villages), và cụm giới từ instead of the bright, prosperous elm-shaded town.

    Mệnh đề phụ 1: that dot the wind-swept plain to-day — Mệnh đề tính từ hạn định, bổ nghĩa cho danh từ villages, được nối bởi that. that — tiền ngữ: villages, chủ cách, chủ ngữ của động từ dot. Vị ngữ: dot the wind-swept plain to-day. Động từ: dot (ngoại động), tân ngữ: plain (được bổ nghĩa bởi thewind-swept), được bổ nghĩa bởi trạng từ to-day.

    Mệnh đề phụ 2: that it is — Mệnh đề tính từ hạn định, bổ nghĩa cho danh từ town, được nối bởi that. that — tiền ngữ: town, tân cách, tân ngữ của động từ is (trong cấu trúc "that it is" — bổ ngữ chủ ngữ của "is" là "that" được hiểu ngầm). Chủ ngữ: it (chỉ Sycamore Ridge). Vị ngữ: is (động từ nội động), bổ ngữ chủ ngữ: that (được hiểu ngầm).

    Giải thích: "that" (lần 1) là chủ ngữ; "that" (lần 2) là tân ngữ/bổ ngữ.



Bình luận


Các task khác trong bài học