Exercise 1.
Instructions / Hướng dẫn: Select all the noun clauses, and explain the use of each.
Chọn tất cả các mệnh đề danh từ và giải thích cách sử dụng của mỗi mệnh đề.
- Just then a shout from the boys' tent proclaimed that the twins were awake.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
that the twins were awake — mệnh đề danh từ, làm tân ngữ của động từ proclaimed.
Giải thích: Mệnh đề trả lời câu hỏi "proclaimed what?" và đóng vai trò tân ngữ trực tiếp.
- There were two summer houses at one end of what we called a park.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
what we called a park — mệnh đề danh từ, làm tân ngữ của giới từ of.
Giải thích: Mệnh đề trả lời câu hỏi "of what?" và đóng vai trò tân ngữ của giới từ "of".
- The probability is very great that the Vikings did land on our coast.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
that the Vikings did land on our coast — mệnh đề danh từ, ở vị trí đồng vị với danh từ probability.
Giải thích: Mệnh đề giải thích "probability" là gì, có thể được viết lại thành "The probability is that the Vikings did land on our coast."
- What made the little silver teapot so alluring was that it held just enough for two.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
What made the little silver teapot so alluring — mệnh đề danh từ, làm chủ ngữ của động từ was.
that it held just enough for two — mệnh đề danh từ, làm bổ ngữ chủ ngữ của động từ was.
Giải thích: Mệnh đề đầu trả lời "what was?" và là chủ ngữ; mệnh đề sau trả lời "was what?" và là bổ ngữ chủ ngữ.
- Be careful how you handle my razor.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
how you handle my razor — mệnh đề danh từ, bổ nghĩa cho tính từ careful (cách dùng trạng ngữ của mệnh đề danh từ).
Giải thích: Mệnh đề trả lời câu hỏi "careful about what?" và bổ nghĩa cho tính từ "careful".
- It so happened that one of his neighbors had two very beautiful daughters.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
that one of his neighbors had two very beautiful daughters — mệnh đề danh từ, làm chủ ngữ thực của động từ happened (với it là chủ ngữ giả định).
Giải thích: "It" là chủ ngữ giả định; mệnh đề là chủ ngữ thực.
- I discovered that the world was not created exclusively on my account.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
that the world was not created exclusively on my account — mệnh đề danh từ, làm tân ngữ của động từ discovered.
Giải thích: Mệnh đề trả lời câu hỏi "discovered what?" và là tân ngữ trực tiếp.
- Mr. Cobb had a feeling that he was being hurried from peak to peak of a mountain range without time to take a good breath in between.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
that he was being hurried from peak to peak of a mountain range without time to take a good breath in between — mệnh đề danh từ, ở vị trí đồng vị với danh từ feeling.
Giải thích: Mệnh đề giải thích "feeling" là gì, có thể viết lại thành "The feeling was that he was being hurried..."
- That supply follows demand is a sure rule of political economy.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
That supply follows demand — mệnh đề danh từ, làm chủ ngữ của động từ is.
Giải thích: Mệnh đề trả lời câu hỏi "what is a sure rule?" và là chủ ngữ.
- The truth is that my dancing days are over.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
that my dancing days are over — mệnh đề danh từ, làm bổ ngữ chủ ngữ của động từ is.
Giải thích: Mệnh đề trả lời câu hỏi "the truth is what?" và là bổ ngữ chủ ngữ.
- In choosing words it is to be remembered that there is not a really poor one in any language.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
that there is not a really poor one in any language — mệnh đề danh từ, làm chủ ngữ thực của động từ is (với it là chủ ngữ giả định).
Giải thích: "It" là chủ ngữ giả định; mệnh đề là chủ ngữ thực.
- Are you aware that Phio has gone to the hospital?
Sample Answer / Đáp án gợi ý
that Phio has gone to the hospital — mệnh đề danh từ, bổ nghĩa cho tính từ aware (cách dùng trạng ngữ của mệnh đề danh từ).
Giải thích: Mệnh đề trả lời câu hỏi "aware of what?" và bổ nghĩa cho tính từ "aware".
- On the very day of his inauguration Jefferson took a step toward what he called simplicity, and what his opponents thought vulgarity.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
what he called simplicity — mệnh đề danh từ, làm tân ngữ của giới từ toward.
what his opponents thought vulgarity — mệnh đề danh từ, làm tân ngữ của giới từ toward (cùng với mệnh đề trước).
Giải thích: Cả hai mệnh đề đều là tân ngữ của giới từ "toward", trả lời câu hỏi "toward what?"
- I knew that I was born at the North, but I hoped that nobody in New Orleans would find it out.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
that I was born at the North — mệnh đề danh từ, làm tân ngữ của động từ knew.
that nobody in New Orleans would find it out — mệnh đề danh từ, làm tân ngữ của động từ hoped.
Giải thích: Cả hai mệnh đề đều là tân ngữ trực tiếp của các động từ tương ứng.
- The Austrian commander noticed this peculiarity about the firing,—that every shot seemed to come from the same place.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
that every shot seemed to come from the same place — mệnh đề danh từ, ở vị trí đồng vị với danh từ peculiarity.
Giải thích: Mệnh đề giải thích "peculiarity" là gì, có thể viết lại thành "The peculiarity was that every shot seemed to come from the same place."
- That the monkeys had stolen the snuffbox was obvious, for both of them were seized with convulsions of sneezing.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
That the monkeys had stolen the snuffbox — mệnh đề danh từ, làm chủ ngữ của động từ was.
Giải thích: Mệnh đề trả lời câu hỏi "what was obvious?" và là chủ ngữ.
- I am glad that you are going to talk on the peace movement.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
that you are going to talk on the peace movement — mệnh đề danh từ, bổ nghĩa cho tính từ glad (cách dùng trạng ngữ của mệnh đề danh từ).
Giải thích: Mệnh đề trả lời câu hỏi "glad about what?" và bổ nghĩa cho tính từ "glad".
- The disadvantage of being a boy is that it does not last long enough.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
that it does not last long enough — mệnh đề danh từ, làm bổ ngữ chủ ngữ của động từ is.
Giải thích: Mệnh đề trả lời câu hỏi "the disadvantage is what?" và là bổ ngữ chủ ngữ.
- We are all sorry that some days never come but once.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
that some days never come but once — mệnh đề danh từ, bổ nghĩa cho tính từ sorry (cách dùng trạng ngữ của mệnh đề danh từ).
Giải thích: Mệnh đề trả lời câu hỏi "sorry about what?" và bổ nghĩa cho tính từ "sorry".
|
Bình luận