Luyện ngữ pháp - English Grammar (Lesson 77: Noun Clauses))


Exercise 1.

Instructions / Hướng dẫn: Select all the noun clauses, and explain the use of each.

Chọn tất cả các mệnh đề danh từ và giải thích cách sử dụng của mỗi mệnh đề.

  1. Just then a shout from the boys' tent proclaimed that the twins were awake.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    that the twins were awake — mệnh đề danh từ, làm tân ngữ của động từ proclaimed.
    Giải thích: Mệnh đề trả lời câu hỏi "proclaimed what?" và đóng vai trò tân ngữ trực tiếp.

  2. There were two summer houses at one end of what we called a park.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    what we called a park — mệnh đề danh từ, làm tân ngữ của giới từ of.
    Giải thích: Mệnh đề trả lời câu hỏi "of what?" và đóng vai trò tân ngữ của giới từ "of".

  3. The probability is very great that the Vikings did land on our coast.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    that the Vikings did land on our coast — mệnh đề danh từ, ở vị trí đồng vị với danh từ probability.
    Giải thích: Mệnh đề giải thích "probability" là gì, có thể được viết lại thành "The probability is that the Vikings did land on our coast."

  4. What made the little silver teapot so alluring was that it held just enough for two.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    What made the little silver teapot so alluring — mệnh đề danh từ, làm chủ ngữ của động từ was.
    that it held just enough for two — mệnh đề danh từ, làm bổ ngữ chủ ngữ của động từ was.
    Giải thích: Mệnh đề đầu trả lời "what was?" và là chủ ngữ; mệnh đề sau trả lời "was what?" và là bổ ngữ chủ ngữ.

  5. Be careful how you handle my razor.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    how you handle my razor — mệnh đề danh từ, bổ nghĩa cho tính từ careful (cách dùng trạng ngữ của mệnh đề danh từ).
    Giải thích: Mệnh đề trả lời câu hỏi "careful about what?" và bổ nghĩa cho tính từ "careful".

  6. It so happened that one of his neighbors had two very beautiful daughters.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    that one of his neighbors had two very beautiful daughters — mệnh đề danh từ, làm chủ ngữ thực của động từ happened (với it là chủ ngữ giả định).
    Giải thích: "It" là chủ ngữ giả định; mệnh đề là chủ ngữ thực.

  7. I discovered that the world was not created exclusively on my account.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    that the world was not created exclusively on my account — mệnh đề danh từ, làm tân ngữ của động từ discovered.
    Giải thích: Mệnh đề trả lời câu hỏi "discovered what?" và là tân ngữ trực tiếp.

  8. Mr. Cobb had a feeling that he was being hurried from peak to peak of a mountain range without time to take a good breath in between.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    that he was being hurried from peak to peak of a mountain range without time to take a good breath in between — mệnh đề danh từ, ở vị trí đồng vị với danh từ feeling.
    Giải thích: Mệnh đề giải thích "feeling" là gì, có thể viết lại thành "The feeling was that he was being hurried..."

  9. That supply follows demand is a sure rule of political economy.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    That supply follows demand — mệnh đề danh từ, làm chủ ngữ của động từ is.
    Giải thích: Mệnh đề trả lời câu hỏi "what is a sure rule?" và là chủ ngữ.

  10. The truth is that my dancing days are over.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    that my dancing days are over — mệnh đề danh từ, làm bổ ngữ chủ ngữ của động từ is.
    Giải thích: Mệnh đề trả lời câu hỏi "the truth is what?" và là bổ ngữ chủ ngữ.

  11. In choosing words it is to be remembered that there is not a really poor one in any language.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    that there is not a really poor one in any language — mệnh đề danh từ, làm chủ ngữ thực của động từ is (với it là chủ ngữ giả định).
    Giải thích: "It" là chủ ngữ giả định; mệnh đề là chủ ngữ thực.

  12. Are you aware that Phio has gone to the hospital?
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    that Phio has gone to the hospital — mệnh đề danh từ, bổ nghĩa cho tính từ aware (cách dùng trạng ngữ của mệnh đề danh từ).
    Giải thích: Mệnh đề trả lời câu hỏi "aware of what?" và bổ nghĩa cho tính từ "aware".

  13. On the very day of his inauguration Jefferson took a step toward what he called simplicity, and what his opponents thought vulgarity.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    what he called simplicity — mệnh đề danh từ, làm tân ngữ của giới từ toward.
    what his opponents thought vulgarity — mệnh đề danh từ, làm tân ngữ của giới từ toward (cùng với mệnh đề trước).
    Giải thích: Cả hai mệnh đề đều là tân ngữ của giới từ "toward", trả lời câu hỏi "toward what?"

  14. I knew that I was born at the North, but I hoped that nobody in New Orleans would find it out.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    that I was born at the North — mệnh đề danh từ, làm tân ngữ của động từ knew.
    that nobody in New Orleans would find it out — mệnh đề danh từ, làm tân ngữ của động từ hoped.
    Giải thích: Cả hai mệnh đề đều là tân ngữ trực tiếp của các động từ tương ứng.

  15. The Austrian commander noticed this peculiarity about the firing,—that every shot seemed to come from the same place.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    that every shot seemed to come from the same place — mệnh đề danh từ, ở vị trí đồng vị với danh từ peculiarity.
    Giải thích: Mệnh đề giải thích "peculiarity" là gì, có thể viết lại thành "The peculiarity was that every shot seemed to come from the same place."

  16. That the monkeys had stolen the snuffbox was obvious, for both of them were seized with convulsions of sneezing.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    That the monkeys had stolen the snuffbox — mệnh đề danh từ, làm chủ ngữ của động từ was.
    Giải thích: Mệnh đề trả lời câu hỏi "what was obvious?" và là chủ ngữ.

  17. I am glad that you are going to talk on the peace movement.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    that you are going to talk on the peace movement — mệnh đề danh từ, bổ nghĩa cho tính từ glad (cách dùng trạng ngữ của mệnh đề danh từ).
    Giải thích: Mệnh đề trả lời câu hỏi "glad about what?" và bổ nghĩa cho tính từ "glad".

  18. The disadvantage of being a boy is that it does not last long enough.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    that it does not last long enough — mệnh đề danh từ, làm bổ ngữ chủ ngữ của động từ is.
    Giải thích: Mệnh đề trả lời câu hỏi "the disadvantage is what?" và là bổ ngữ chủ ngữ.

  19. We are all sorry that some days never come but once.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    that some days never come but once — mệnh đề danh từ, bổ nghĩa cho tính từ sorry (cách dùng trạng ngữ của mệnh đề danh từ).
    Giải thích: Mệnh đề trả lời câu hỏi "sorry about what?" và bổ nghĩa cho tính từ "sorry".



Bình luận


Các task khác trong bài học