Luyện ngữ pháp - English Grammar (Lesson 77: Noun Clauses))


NOUN CLAUSES.

Exercise 2.

Instructions / Hướng dẫn: Justify the tense of the verb in the noun clause in each of these sentences.

Giải thích thì của động từ trong mệnh đề danh từ trong mỗi câu sau.

  1. I know that fever produces thirst.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    produces — thì hiện tại, vì đó là một sự thật hiển nhiên (chân lý) không thay đổi theo thời gian.
    Giải thích: Mệnh đề diễn tả một sự thật phổ quát, nên dùng thì hiện tại ngay cả khi động từ chính ở quá khứ.

  2. I knew that tennis is a healthful sport.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    is — thì hiện tại, vì đó là một sự thật hiển nhiên (tennis là môn thể thao tốt cho sức khỏe).
    Giải thích: Mệnh đề diễn tả một chân lý, nên giữ nguyên thì hiện tại.

  3. I know that the lake will freeze to-night.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    will freeze — thì tương lai, vì hành động sẽ xảy ra trong tương lai so với thời điểm nói.
    Giải thích: Động từ chính "know" ở hiện tại, mệnh đề chỉ tương lai nên dùng "will".

  4. I knew that the lake would freeze last night.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    would freeze — thì tương lai trong quá khứ (future-in-the-past), vì hành động sẽ xảy ra sau thời điểm "knew" nhưng trước hiện tại.
    Giải thích: Động từ chính "knew" ở quá khứ, hành động trong mệnh đề là tương lai so với quá khứ đó, nên dùng "would".

  5. I know that my turn comes next.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    comes — thì hiện tại, vì nó diễn tả một sự sắp xếp hoặc lịch trình đã được định sẵn (lượt của tôi là tiếp theo).
    Giải thích: Dùng thì hiện tại để diễn tả một sự việc đã được lên lịch hoặc sắp xếp.

  6. I knew that my turn came next.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    came — thì quá khứ, vì nó diễn tả một sự sắp xếp trong quá khứ (lúc đó lượt của tôi là tiếp theo).
    Giải thích: Động từ chính "knew" ở quá khứ, nên động từ trong mệnh đề cũng được lùi về quá khứ để phù hợp.

  7. I know that she has heard the news.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    has heard — thì hiện tại hoàn thành, vì hành động đã hoàn thành trong quá khứ nhưng có liên quan đến hiện tại (cô ấy đã nghe tin).
    Giải thích: Dùng hiện tại hoàn thành khi hành động đã xảy ra nhưng kết quả vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại.

  8. I knew that she had heard the news.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    had heard — thì quá khứ hoàn thành, vì hành động đã hoàn thành trước thời điểm "knew" trong quá khứ.
    Giải thích: Động từ chính "knew" ở quá khứ, hành động trong mệnh đề xảy ra trước đó, nên dùng quá khứ hoàn thành.



Bình luận


Các task khác trong bài học