INTRODUCTORY WORDS OF NOUN CLAUSES.
Exercise.
Instructions / Hướng dẫn: Select all the noun clauses, and tell the use of each in the sentence. Tell the introductory word of each clause, and its use in the clause.
Chọn tất cả các mệnh đề danh từ và cho biết chức năng của mỗi mệnh đề trong câu. Cho biết từ giới thiệu của mỗi mệnh đề và chức năng của nó trong mệnh đề.
- What disgusted them still more was that Bluebeard had already been married several times, and no one knew what had become of his wives.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
What disgusted them still more — mệnh đề danh từ, làm chủ ngữ của động từ was. Từ giới thiệu: What (đại từ quan hệ), làm chủ ngữ của động từ disgusted.
that Bluebeard had already been married several times — mệnh đề danh từ, làm bổ ngữ chủ ngữ của động từ was. Từ giới thiệu: that (liên từ phụ thuộc), không có chức năng trong mệnh đề.
what had become of his wives — mệnh đề danh từ, làm tân ngữ của động từ knew. Từ giới thiệu: what (đại từ nghi vấn), làm chủ ngữ của động từ had become.
Giải thích: "What" (lần 1) là đại từ quan hệ; "that" là liên từ phụ thuộc; "what" (lần 2) là đại từ nghi vấn.
- Ernest was always ready to believe in whatever seemed beautiful and good.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
whatever seemed beautiful and good — mệnh đề danh từ, làm tân ngữ của giới từ in. Từ giới thiệu: whatever (đại từ bất định), làm chủ ngữ của động từ seemed.
Giải thích: "whatever" là đại từ bất định, tương đương với "anything that".
- We asked the boatman why he did not speak Gaelic to his dog as well as to his family.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
why he did not speak Gaelic to his dog as well as to his family — mệnh đề danh từ, làm tân ngữ của động từ asked. Từ giới thiệu: why (trạng từ liên kết), bổ nghĩa cho động từ did speak.
Giải thích: "why" là trạng từ liên kết, chỉ nguyên nhân trong mệnh đề.
- Whoever has been hypnotized by a book agent will understand how mother felt about the spectacles that she bought and could not wear.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Whoever has been hypnotized by a book agent — mệnh đề danh từ, làm chủ ngữ của động từ will understand. Từ giới thiệu: Whoever (đại từ bất định), làm chủ ngữ của động từ has been hypnotized.
how mother felt about the spectacles — mệnh đề danh từ, làm tân ngữ của động từ will understand. Từ giới thiệu: how (trạng từ liên kết), bổ nghĩa cho động từ felt.
Giải thích: "Whoever" là đại từ bất định; "how" là trạng từ liên kết.
- I wonder if Burbank ever really produced a deodorized onion.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
if Burbank ever really produced a deodorized onion — mệnh đề danh từ, làm tân ngữ của động từ wonder. Từ giới thiệu: if (liên từ phụ thuộc), không có chức năng trong mệnh đề.
Giải thích: "if" là liên từ phụ thuộc giới thiệu mệnh đề danh từ làm tân ngữ.
- Shakespeare's chair stands in the chimney nook of a small gloomy chamber, just behind what was his father's shop.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
what was his father's shop — mệnh đề danh từ, làm tân ngữ của giới từ behind. Từ giới thiệu: what (đại từ quan hệ), làm chủ ngữ của động từ was.
Giải thích: "what" tương đương với "that which", là đại từ quan hệ.
- Whatever was iron or brass in other houses was silver or gold in this.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Whatever was iron or brass in other houses — mệnh đề danh từ, làm chủ ngữ của động từ was. Từ giới thiệu: Whatever (đại từ bất định), làm chủ ngữ của động từ was (trong mệnh đề).
Giải thích: "Whatever" là đại từ bất định, tương đương với "anything that".
- The apothecary listened as calmly as he could to the story of how Mrs. Peterkin had put salt in her coffee.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
how Mrs. Peterkin had put salt in her coffee — mệnh đề danh từ, làm tân ngữ của giới từ of. Từ giới thiệu: how (trạng từ liên kết), bổ nghĩa cho động từ had put.
Giải thích: "how" là trạng từ liên kết chỉ cách thức.
- The lady from Philadelphia asked where the milk was kept.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
where the milk was kept — mệnh đề danh từ, làm tân ngữ của động từ asked. Từ giới thiệu: where (trạng từ liên kết), bổ nghĩa cho động từ was kept.
Giải thích: "where" là trạng từ liên kết chỉ nơi chốn.
- Fortunately, what God expects of us is not the best, but our best.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
what God expects of us — mệnh đề danh từ, làm chủ ngữ của động từ is. Từ giới thiệu: what (đại từ quan hệ), làm tân ngữ của động từ expects.
Giải thích: "what" tương đương với "that which", là đại từ quan hệ làm tân ngữ.
- Why this spot was selected for a mansion was always a mystery, unless it was that the newcomer desired to isolate himself completely.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Why this spot was selected for a mansion — mệnh đề danh từ, làm chủ ngữ của động từ was. Từ giới thiệu: Why (trạng từ liên kết), bổ nghĩa cho động từ was selected.
that the newcomer desired to isolate himself completely — mệnh đề danh từ, làm bổ ngữ chủ ngữ của động từ was (trong mệnh đề "unless it was..."). Từ giới thiệu: that (liên từ phụ thuộc), không có chức năng trong mệnh đề.
Giải thích: "Why" là trạng từ liên kết; "that" là liên từ phụ thuộc.
- Whether the Indians were not early risers, or whether they were away just then on a warpath I couldn't determine.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Whether the Indians were not early risers — mệnh đề danh từ, làm tân ngữ của động từ could determine. Từ giới thiệu: Whether (liên từ phụ thuộc), không có chức năng trong mệnh đề.
or whether they were away just then on a warpath — mệnh đề danh từ, làm tân ngữ của động từ could determine (cùng với mệnh đề trước). Từ giới thiệu: whether (liên từ phụ thuộc), không có chức năng trong mệnh đề.
Giải thích: "Whether" là liên từ phụ thuộc giới thiệu mệnh đề danh từ làm tân ngữ.
- What passes for laziness in a boy is very often an unwillingness to farm in a particular way.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
What passes for laziness in a boy — mệnh đề danh từ, làm chủ ngữ của động từ is. Từ giới thiệu: What (đại từ quan hệ), làm chủ ngữ của động từ passes.
Giải thích: "what" tương đương với "that which", là đại từ quan hệ.
- The direction of a man's life follows the unseen influence of what he admires and loves and believes in.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
what he admires and loves and believes in — mệnh đề danh từ, làm tân ngữ của giới từ of. Từ giới thiệu: what (đại từ quan hệ), làm tân ngữ của các động từ admires, loves, và của giới từ in.
Giải thích: "what" là đại từ quan hệ, tương đương với "the things that".
- Her only noteworthy achievement was that she had named her twin sons Marquis de Lafayette Randall and Lorenzo de Medici Randall.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
that she had named her twin sons Marquis de Lafayette Randall and Lorenzo de Medici Randall — mệnh đề danh từ, làm bổ ngữ chủ ngữ của động từ was. Từ giới thiệu: that (liên từ phụ thuộc), không có chức năng trong mệnh đề.
Giải thích: "that" là liên từ phụ thuộc giới thiệu mệnh đề danh từ làm bổ ngữ chủ ngữ.
- I wonder who could describe those wonderful coral gardens on which we gazed through twenty fathoms of crystal water.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
who could describe those wonderful coral gardens — mệnh đề danh từ, làm tân ngữ của động từ wonder. Từ giới thiệu: who (đại từ nghi vấn), làm chủ ngữ của động từ could describe.
Giải thích: "who" là đại từ nghi vấn, làm chủ ngữ trong mệnh đề.
|
Bình luận