INFINITIVES.
ĐỘNG TỪ NGUYÊN MẪU.
1. Definition of Infinitives
Định nghĩa Động từ Nguyên mẫu
Look at the following sentences:—
Hãy xem các câu sau:—
- Dare to be true.
- It is high time to go.
- The bishop seemed to have talked with angels.
- You ought to have been paying attention.
We have here certain verb forms,—to be, to go, to have talked, to have been paying,—which are very familiar to all of us, but which we have not yet studied. They are not forms of the indicative, subjunctive, or imperative mode, nor are they like any of the verb phrases that we have examined. They all begin with the word to, and they contain two, three, or four words, the last of which is the important one. We call these groups of words infinitives.
Chúng ta có ở đây một số dạng động từ — to be, to go, to have talked, to have been paying — rất quen thuộc với tất cả chúng ta, nhưng chúng ta chưa học. Chúng không phải là dạng của thể trình bày, giả định hay mệnh lệnh, cũng không giống bất kỳ cụm động từ nào chúng ta đã xem xét. Tất cả chúng đều bắt đầu bằng từ to và chứa hai, ba hoặc bốn từ, từ cuối cùng là từ quan trọng. Chúng ta gọi những nhóm từ này là động từ nguyên mẫu.
2. Forms of Infinitives
Các dạng của Động từ Nguyên mẫu
An intransitive verb has four infinitives, two of them denoting a present action, hence called present infinitives; and the other two denoting an action already completed, hence called perfect infinitives.
Một động từ nội động có bốn dạng nguyên mẫu, hai dạng chỉ hành động ở hiện tại, gọi là nguyên mẫu hiện tại; và hai dạng còn lại chỉ hành động đã hoàn thành, gọi là nguyên mẫu hoàn thành.
The four infinitives of the intransitive verb laugh:
| Present / Hiện tại |
Perfect / Hoàn thành |
| to laugh | to have laughed |
| to be laughing | to have been laughing |
Bốn dạng nguyên mẫu của động từ nội động laugh:
Which two of these infinitives belong to the progressive conjugation?
Hai dạng nguyên mẫu nào trong số này thuộc về dạng tiếp diễn?
Transitive verbs have six infinitives. The infinitives of the transitive verb eat are these:—
Động từ ngoại động có sáu dạng nguyên mẫu. Các dạng nguyên mẫu của động từ ngoại động eat là:—
|
Present / Hiện tại |
Perfect / Hoàn thành |
| Active / Chủ động | to eat | to have eaten |
| Active Progressive / Chủ động tiếp diễn | to be eating | to have been eating |
| Passive / Bị động | to be eaten | to have been eaten |
3. Infinitives with "to" and Infinitives in -ing
Nguyên mẫu có "to" và Nguyên mẫu tận cùng -ing
The infinitives above are called infinitives with to, because they begin with the word to. This word is not used as a preposition, but merely as a sort of handle, or introduction, to the infinitive.
Các nguyên mẫu trên được gọi là nguyên mẫu có "to", vì chúng bắt đầu bằng từ to. Từ này không được sử dụng như một giới từ, mà chỉ như một loại "cán" hoặc phần giới thiệu cho nguyên mẫu.
Besides the infinitive with to there is another form called the infinitive in -ing. The infinitives in -ing of the verb eat are these:—
Bên cạnh nguyên mẫu có "to", có một dạng khác gọi là nguyên mẫu tận cùng -ing. Các nguyên mẫu tận cùng -ing của động từ eat là:—
|
Present / Hiện tại |
Perfect / Hoàn thành |
| Active / Chủ động | eating | having eaten |
| Active Progressive / Chủ động tiếp diễn | | having been eating |
| Passive / Bị động | being eaten | having been eaten |
What are the infinitives in -ing of the verb laugh? Which two forms does it lack?
Các nguyên mẫu tận cùng -ing của động từ laugh là gì? Nó thiếu hai dạng nào?
Find the infinitives in -ing in these sentences:—
Tìm các nguyên mẫu tận cùng -ing trong các câu sau:—
- He was fined for losing his temper.
- "Being a Boy" is the title of a book.
- He was vexed at having misspelled so many words.
4. Verbals and Infinitive Phrases
Động từ dạng danh từ và Cụm Nguyên mẫu
All infinitives are forms of verbs, but they cannot be predicate verbs because they do not assert. They are spoken of as verbals.
Tất cả các nguyên mẫu đều là dạng của động từ, nhưng chúng không thể là động từ vị ngữ vì chúng không khẳng định. Chúng được gọi là động từ dạng danh từ (verbals).
A verbal is used in a sentence like some part of speech,—a noun, an adjective, or an adverb. The infinitive is most frequently used like a noun. The infinitive in -ing is very much like a noun in another respect too,—it names the action or state that the predicate verb asserts. If we should ask for the name of any action that we saw a person performing, the answer would be an infinitive in -ing; as, reaping, mowing, plowing, driving.
Một động từ dạng danh từ (verbal) được sử dụng trong câu như một từ loại nào đó — danh từ, tính từ hoặc trạng từ. Nguyên mẫu thường được sử dụng nhất như một danh từ. Nguyên mẫu tận cùng -ing rất giống với danh từ ở một khía cạnh khác — nó đặt tên cho hành động hoặc trạng thái mà động từ vị ngữ khẳng định. Nếu chúng ta hỏi tên của bất kỳ hành động nào chúng ta thấy một người đang thực hiện, câu trả lời sẽ là một nguyên mẫu tận cùng -ing; như reaping, mowing, plowing, driving.
The infinitive in -ing is so much like a noun that it can be modified by a possessive noun or pronoun. We say, "Your winning the victory depends on your keeping cool." "The farmer's chagrin was due to his hay's having spoiled." Explain the use of all the possessives in these sentences.
Nguyên mẫu tận cùng -ing giống danh từ đến mức nó có thể được bổ nghĩa bởi một danh từ hoặc đại từ sở hữu. Chúng ta nói "Your winning the victory depends on your keeping cool." "The farmer's chagrin was due to his hay's having spoiled." Hãy giải thích cách sử dụng của tất cả các từ sở hữu trong các câu này.
Note. The infinitive in -ing is often called a gerund.
Ghi chú. Nguyên mẫu tận cùng -ing thường được gọi là danh động từ (gerund).
The infinitive may take the same complements and modifiers that any other form of the same verb might take. The infinitive, together with all the words associated with it, makes an infinitive phrase. The base word of an infinitive phrase is always an infinitive. What are the infinitive phrases in all the illustrative sentences in this lesson?
Nguyên mẫu có thể nhận các bổ ngữ và từ bổ nghĩa giống như bất kỳ dạng nào khác của cùng một động từ. Nguyên mẫu, cùng với tất cả các từ liên quan với nó, tạo thành một cụm nguyên mẫu. Từ cơ bản của một cụm nguyên mẫu luôn là một nguyên mẫu. Các cụm nguyên mẫu trong tất cả các câu minh họa trong bài này là gì?
5. Summary
Tóm tắt
- A verbal is a verb form that denotes action or being without asserting it.
Động từ dạng danh từ (verbal) là một dạng động từ chỉ hành động hoặc sự tồn tại mà không khẳng định nó.
- A verbal is used in a sentence as a noun, an adjective, or an adverb.
Động từ dạng danh từ được sử dụng trong câu như danh từ, tính từ hoặc trạng từ.
- An infinitive is a verbal that is generally used as a noun.
Động từ nguyên mẫu là một động từ dạng danh từ thường được sử dụng như một danh từ.
- There are two classes of infinitives,—the infinitive with to, and the infinitive in -ing.
Có hai loại nguyên mẫu — nguyên mẫu có "to" và nguyên mẫu tận cùng -ing.
- The infinitive has two tenses,—present and perfect.
Nguyên mẫu có hai thì — hiện tại và hoàn thành.
- The infinitive may be active or passive or progressive.
Nguyên mẫu có thể ở chủ động, bị động hoặc tiếp diễn.
- An infinitive phrase is a group of words consisting of an infinitive together with its complement and modifiers.
Cụm nguyên mẫu là một nhóm từ gồm một nguyên mẫu cùng với bổ ngữ và từ bổ nghĩa của nó.
|
Bình luận