Luyện ngữ pháp - English Grammar (Lesson 81: Infinitives))


INFINITIVES.

Exercise 1.

Instructions / Hướng dẫn: Write all the infinitives of the verbs be, bring, come, find, freeze, go, leave, seem, taste, turn.

Viết tất cả các dạng nguyên mẫu của các động từ be, bring, come, find, freeze, go, leave, seem, taste, turn.

Write your answers here / Viết câu trả lời của bạn vào đây:

Sample Answers (Suggested) / Đáp án gợi ý

be — to be, to have been, to be being (rare), to have been being (rare)
Giải thích: "be" là động từ bất quy tắc, các dạng nguyên mẫu bao gồm hiện tại và hoàn thành.

bring — to bring, to have brought, to be bringing, to have been bringing, to be brought, to have been brought
Giải thích: "bring" là động từ ngoại động, có đầy đủ 6 dạng.

come — to come, to have come, to be coming, to have been coming
Giải thích: "come" là động từ nội động, có 4 dạng (không có bị động).

find — to find, to have found, to be finding, to have been finding, to be found, to have been found
Giải thích: "find" là động từ ngoại động, có đầy đủ 6 dạng.

freeze — to freeze, to have frozen, to be freezing, to have been freezing, to be frozen, to have been frozen
Giải thích: "freeze" là động từ ngoại động, có đầy đủ 6 dạng.

go — to go, to have gone, to be going, to have been going
Giải thích: "go" là động từ nội động, có 4 dạng.

leave — to leave, to have left, to be leaving, to have been leaving, to be left, to have been left
Giải thích: "leave" là động từ ngoại động, có đầy đủ 6 dạng.

seem — to seem, to have seemed, to be seeming, to have been seeming
Giải thích: "seem" là động từ nội động, có 4 dạng.

taste — to taste, to have tasted, to be tasting, to have been tasting, to be tasted, to have been tasted
Giải thích: "taste" có thể là ngoại động hoặc nội động, nhưng ở đây lấy dạng ngoại động (nếm), có 6 dạng.

turn — to turn, to have turned, to be turning, to have been turning, to be turned, to have been turned
Giải thích: "turn" có thể là ngoại động hoặc nội động, lấy dạng ngoại động (xoay, chuyển), có 6 dạng.



Bình luận


Các task khác trong bài học