Luyện ngữ pháp - English Grammar (Lesson 83: Infinitives as Modifiers of Nouns))


INFINITIVES AS MODIFIERS OF NOUNS.

Exercise.

Instructions / Hướng dẫn: Select all the infinitive phrases, and explain the use of each. Classify also each infinitive, as in the preceding exercise.

Chọn tất cả các cụm nguyên mẫu và giải thích cách sử dụng của mỗi cụm. Phân loại mỗi nguyên mẫu như trong bài tập trước.

  1. Is this a time to be cloudy and sad When our Mother Nature laughs around?
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    to be cloudy and sad — nguyên mẫu chủ động hiện tại của động từ nội động be, dùng như tính từ bổ nghĩa cho danh từ time (thời gian để buồn và ủ rũ).
    Giải thích: Nguyên mẫu trả lời câu hỏi "time for what?" và bổ nghĩa cho "time".

  2. As the Cloud became larger, this wish to do something for the people of earth was ever greater in her heart.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    to do something for the people of earth — nguyên mẫu chủ động hiện tại của động từ ngoại động do, ở vị trí đồng vị với danh từ wish (giải thích ước muốn là gì).
    Giải thích: Nguyên mẫu giải thích nội dung của "wish", ở vị trí đồng vị.

  3. This is your last chance to see Chicago, Tom.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    to see Chicago — nguyên mẫu chủ động hiện tại của động từ ngoại động see, dùng như tính từ bổ nghĩa cho danh từ chance (cơ hội để nhìn thấy Chicago).
    Giải thích: Nguyên mẫu trả lời câu hỏi "chance for what?" và bổ nghĩa cho "chance".

  4. Day after day mother sat at the east window engaged in her favorite pastime—making something dainty and beautiful with her needle.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    making something dainty and beautiful with her needle — nguyên mẫu tận cùng -ing chủ động hiện tại của động từ ngoại động make, ở vị trí đồng vị với danh từ pastime (giải thích sở thích là gì).
    Giải thích: Nguyên mẫu giải thích nội dung của "pastime", ở vị trí đồng vị.

  5. Almost all persons who travel in Switzerland have a great desire to go to the top of at least one of the towering peaks they see about them.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    to go to the top of at least one of the towering peaks they see about them — nguyên mẫu chủ động hiện tại của động từ nội động go, dùng như tính từ bổ nghĩa cho danh từ desire (mong muốn để đi lên đỉnh).
    Giải thích: Nguyên mẫu trả lời câu hỏi "desire for what?" và bổ nghĩa cho "desire".

  6. Now bring us something to eat. I have not patience to wait, for I am ravenously hungry.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    to eat — nguyên mẫu chủ động hiện tại của động từ ngoại động eat, dùng như tính từ bổ nghĩa cho đại từ something (cái gì đó để ăn).
    to wait — nguyên mẫu chủ động hiện tại của động từ nội động wait, dùng như tính từ bổ nghĩa cho danh từ patience (kiên nhẫn để chờ đợi).
    Giải thích: Cả hai nguyên mẫu đều bổ nghĩa cho danh từ/đại từ đứng trước.

  7. The first tracks to meet our eyes were the delicate footprints of the red squirrel.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    to meet our eyes — nguyên mẫu chủ động hiện tại của động từ ngoại động meet, dùng như tính từ bổ nghĩa cho danh từ tracks (dấu vết đầu tiên để gặp mắt chúng tôi).
    Giải thích: Nguyên mẫu bổ nghĩa cho "tracks", trả lời câu hỏi "tracks for what?"

  8. The Colonel's only form of exercise, riding horseback every evening, made him a familiar figure throughout the city.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    riding horseback every evening — nguyên mẫu tận cùng -ing chủ động hiện tại của động từ nội động ride, ở vị trí đồng vị với danh từ exercise (giải thích hình thức tập thể dục là gì).
    Giải thích: Nguyên mẫu giải thích nội dung của "exercise", ở vị trí đồng vị.

  9. Nothing pleased the dog more than an order to go and fetch the cow.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    to go and fetch the cow — nguyên mẫu chủ động hiện tại của động từ nội động go và động từ ngoại động fetch, ở vị trí đồng vị với danh từ order (giải thích mệnh lệnh là gì).
    Giải thích: Nguyên mẫu giải thích nội dung của "order", ở vị trí đồng vị.

  10. To the deer a mystery means something to be solved.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    to be solved — nguyên mẫu bị động hiện tại của động từ ngoại động solve, dùng như tính từ bổ nghĩa cho đại từ something (cái gì đó để được giải quyết).
    Giải thích: Nguyên mẫu bị động bổ nghĩa cho "something", trả lời câu hỏi "something for what?"

  11. A strange longing to follow the swan took possession of each of the young birds.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    to follow the swan — nguyên mẫu chủ động hiện tại của động từ ngoại động follow, dùng như tính từ bổ nghĩa cho danh từ longing (khao khát để theo con thiên nga).
    Giải thích: Nguyên mẫu trả lời câu hỏi "longing for what?" và bổ nghĩa cho "longing".

  12. A queer freak of my chewink was her determination to get her feet into her food.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    to get her feet into her food — nguyên mẫu chủ động hiện tại của động từ ngoại động get, ở vị trí đồng vị với danh từ determination (giải thích sự quyết tâm là gì).
    Giải thích: Nguyên mẫu giải thích nội dung của "determination", ở vị trí đồng vị.

  13. Never lose an opportunity to see anything beautiful.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    to see anything beautiful — nguyên mẫu chủ động hiện tại của động từ ngoại động see, dùng như tính từ bổ nghĩa cho danh từ opportunity (cơ hội để nhìn thấy bất cứ điều gì đẹp).
    Giải thích: Nguyên mẫu trả lời câu hỏi "opportunity for what?" và bổ nghĩa cho "opportunity".

  14. This father was the comrade of his son, made so by the memory of his own boyhood sports,—playing baseball on the common, swimming in the lake off Miller's Point, skating out to Garlic Island, and gathering hickory nuts and hazelnuts in the autumn woods.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    playing baseball on the common — nguyên mẫu tận cùng -ing chủ động hiện tại của động từ ngoại động play, ở vị trí đồng vị với danh từ sports (giải thích các môn thể thao).
    swimming in the lake off Miller's Point — nguyên mẫu tận cùng -ing chủ động hiện tại của động từ nội động swim, ở vị trí đồng vị với sports.
    skating out to Garlic Island — nguyên mẫu tận cùng -ing chủ động hiện tại của động từ nội động skate, ở vị trí đồng vị với sports.
    gathering hickory nuts and hazelnuts in the autumn woods — nguyên mẫu tận cùng -ing chủ động hiện tại của động từ ngoại động gather, ở vị trí đồng vị với sports.
    Giải thích: Tất cả các cụm nguyên mẫu đều ở vị trí đồng vị, giải thích nội dung của "sports".



Bình luận


Các task khác trong bài học