Luyện ngữ pháp - English Grammar (Lesson 85: Other Uses of Infinitives))


OTHER USES OF INFINITIVES.

Exercise 1

Instructions / Hướng dẫn: Explain the use of each infinitive phrase. Classify each infinitive.

Giải thích cách sử dụng của mỗi cụm nguyên mẫu. Phân loại mỗi nguyên mẫu.

  1. The cat was just about to spring upon the window sill where the bird cage sat, when Paul shouted out a warning.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    to spring upon the window sill — nguyên mẫu chủ động hiện tại của động từ nội động spring, làm tân ngữ của giới từ about (trong cụm "about to spring").
    Giải thích: "about to spring" là cụm giới từ bổ nghĩa cho động từ "was".

  2. I am perfectly willing to dine in the kitchen beside this cool north window.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    to dine in the kitchen beside this cool north window — nguyên mẫu chủ động hiện tại của động từ nội động dine, bổ nghĩa cho tính từ willing.
    Giải thích: Cụm nguyên mẫu trả lời câu hỏi "willing to do what?"

  3. The gay youths spent their time in walking, hunting, fishing, feasting, and dancing.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    walking, hunting, fishing, feasting, and dancing — các nguyên mẫu tận cùng -ing chủ động hiện tại của các động từ nội động, làm tân ngữ của giới từ in.
    Giải thích: Chuỗi danh động từ làm tân ngữ của giới từ "in".

  4. It was so cold at Petoskey in July that the hotel proprietor furnished a large lamp for us to heat our room by.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    for us to heat our room by — nguyên mẫu chủ động hiện tại của động từ ngoại động heat, tạo thành tân ngữ kép của giới từ for (với us là chủ ngữ logic của nguyên mẫu).
    Giải thích: "for us to heat our room by" là tân ngữ của giới từ "for" — cấu trúc "for + tân ngữ + nguyên mẫu".

  5. The cherries grew too high to be picked except by the robins.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    to be picked except by the robins — nguyên mẫu bị động hiện tại của động từ ngoại động pick, bổ nghĩa cho trạng từ too high (bổ nghĩa cho tính từ/trạng từ).
    Giải thích: Cụm nguyên mẫu bổ nghĩa cho "too high" để chỉ kết quả.

  6. My lot was indeed a hard one; I was too old to play out of doors with my brothers, and too young to go to parties with my sisters.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    to play out of doors with my brothers — nguyên mẫu chủ động hiện tại của động từ nội động play, bổ nghĩa cho trạng từ too old.
    to go to parties with my sisters — nguyên mẫu chủ động hiện tại của động từ nội động go, bổ nghĩa cho trạng từ too young.
    Giải thích: Cả hai nguyên mẫu đều bổ nghĩa cho "too + tính từ".

  7. After supper, the boy who has done nothing all day but turn grindstone, and spread hay, and run his little legs off at everybody's beck and call, is sent on some errand or some household chore lest time may hang heavy on his hands.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    turn grindstone, spread hay, run his little legs off at everybody's beck and call — các nguyên mẫu chủ động hiện tại (không có "to") của các động từ ngoại động và nội động, làm tân ngữ của giới từ but (nghĩa là except).
    Giải thích: "but" ở đây có nghĩa là "except" và các nguyên mẫu không có "to" làm tân ngữ của nó.

  8. Bark is only good to sharpen claws.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    to sharpen claws — nguyên mẫu chủ động hiện tại của động từ ngoại động sharpen, bổ nghĩa cho tính từ good.
    Giải thích: Cụm nguyên mẫu trả lời câu hỏi "good for what?"

  9. John was hungry enough to have eaten the New England Primer.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    to have eaten the New England Primer — nguyên mẫu chủ động hoàn thành của động từ ngoại động eat, bổ nghĩa cho trạng từ enough (bổ nghĩa cho tính từ).
    Giải thích: "to have eaten" là dạng hoàn thành, chỉ hành động giả định đã xảy ra.

  10. Franklin was employed in cutting wicks for the candles, filling the molds for cast candles, attending the shop, going of errands, etc.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    cutting wicks for the candles, filling the molds for cast candles, attending the shop, going of errands — các nguyên mẫu tận cùng -ing chủ động hiện tại của các động từ ngoại động và nội động, làm tân ngữ của giới từ in.
    Giải thích: Chuỗi danh động từ làm tân ngữ của giới từ "in".

  11. To tell the truth, I prefer to stay at home.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    To tell the truth — nguyên mẫu chủ động hiện tại của động từ ngoại động tell, được sử dụng độc lập (không liên quan đến phần còn lại của câu).
    to stay at home — nguyên mẫu chủ động hiện tại của động từ nội động stay, làm tân ngữ của động từ prefer.
    Giải thích: "To tell the truth" là cụm nguyên mẫu độc lập; "to stay" là tân ngữ của "prefer".

  12. The only way to make the world better is for each man to do his best.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    to make the world better — nguyên mẫu chủ động hiện tại của động từ ngoại động make, bổ nghĩa cho danh từ way (như tính từ).
    for each man to do his best — nguyên mẫu chủ động hiện tại của động từ ngoại động do, tạo thành tân ngữ kép của giới từ for (với each man là chủ ngữ logic) và làm bổ ngữ chủ ngữ của động từ is.
    Giải thích: "to make" bổ nghĩa cho "way"; "for each man to do his best" là bổ ngữ chủ ngữ.

  13. A dog is good to bite peddlers and small children, and to run out and yelp at wagons that pass by, and to howl all night when the moon shines.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    to bite peddlers and small children — nguyên mẫu chủ động hiện tại của động từ ngoại động bite, bổ nghĩa cho tính từ good.
    to run out and yelp at wagons that pass by — nguyên mẫu chủ động hiện tại của các động từ nội động runyelp, bổ nghĩa cho tính từ good.
    to howl all night when the moon shines — nguyên mẫu chủ động hiện tại của động từ nội động howl, bổ nghĩa cho tính từ good.
    Giải thích: Tất cả các nguyên mẫu đều bổ nghĩa cho tính từ "good".

  14. To sum up, the infinitive is used chiefly as a noun, but also as an adjective and an adverb.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    To sum up — nguyên mẫu chủ động hiện tại của động từ ngoại động sum, được sử dụng độc lập.
    Giải thích: "To sum up" là cụm nguyên mẫu độc lập, giới thiệu kết luận.

  15. The teacher's eyes glanced half a dozen different ways at once,—a habit probably acquired from watching the boys.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    watching the boys — nguyên mẫu tận cùng -ing chủ động hiện tại của động từ ngoại động watch, làm tân ngữ của giới từ from.
    Giải thích: Danh động từ "watching the boys" là tân ngữ của giới từ "from".

  16. None knew thee but to love thee, Nor named thee but to praise.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    to love thee — nguyên mẫu chủ động hiện tại của động từ ngoại động love, làm tân ngữ của giới từ but (nghĩa là except).
    to praise — nguyên mẫu chủ động hiện tại của động từ ngoại động praise, làm tân ngữ của giới từ but (nghĩa là except).
    Giải thích: Cả hai nguyên mẫu đều là tân ngữ của giới từ "but" (except).

  17. To see the sparks rush like swarms of red bees skyward through the smoke is an experience long to be remembered.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    To see the sparks rush like swarms of red bees skyward through the smoke — nguyên mẫu chủ động hiện tại của động từ ngoại động see, làm chủ ngữ của động từ is.
    to be remembered — nguyên mẫu bị động hiện tại của động từ ngoại động remember, bổ nghĩa cho danh từ experience (như tính từ).
    Giải thích: "To see" là chủ ngữ; "to be remembered" bổ nghĩa cho "experience".

  18. To make way for the hemp the magnificent forests of Kentucky were felled.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    To make way for the hemp — nguyên mẫu chủ động hiện tại của động từ ngoại động make, bổ nghĩa cho động từ were felled (chỉ mục đích).
    Giải thích: Cụm nguyên mẫu chỉ mục đích của hành động chặt rừng.

  19. The crow and the blackbird seem to love these plants.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    to love these plants — nguyên mẫu chủ động hiện tại của động từ ngoại động love, làm bổ ngữ của động từ seem (bổ ngữ chủ ngữ).
    Giải thích: "to love" hoàn thành nghĩa của "seem".

  20. It takes a hundred days to lift out of the tiny seed these powerful hollow stalks.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    to lift out of the tiny seed these powerful hollow stalks — nguyên mẫu chủ động hiện tại của động từ ngoại động lift, làm chủ ngữ thực (với it là chủ ngữ giả định) của động từ takes.
    Giải thích: "It" là chủ ngữ giả định; nguyên mẫu là chủ ngữ thực.

  21. The seeds fall to the ground, there to be folded in against the time when they shall rise again.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    to be folded in against the time when they shall rise again — nguyên mẫu bị động hiện tại của động từ ngoại động fold, bổ nghĩa cho động từ fall (chỉ mục đích).
    Giải thích: Cụm nguyên mẫu chỉ mục đích của việc hạt rơi xuống đất.



Bình luận


Các task khác trong bài học