ABSOLUTE PARTICIPIAL PHRASES.
CỤM PHÂN TỪ TUYỆT ĐỐI.
1. DEFINITION.
1. ĐỊNH NGHĨA.
In the sentence, "When the snow had left the lawns bare, the crocuses appeared," we have an adverbial clause. What is it? What does it denote? Such a clause is frequently condensed into a group of words like this, the snow having left the lawns bare. In this group there are two parts, —the noun element the snow, which was subject of the clause, and the participial phrase having left the lawns bare, which is made out of the predicate of the clause. It is clear then that the two parts of this group of words have the logical, though not the grammatical, relation of subject and predicate.
Trong câu "When the snow had left the lawns bare, the crocuses appeared," chúng ta có một mệnh đề trạng ngữ. Nó là gì? Nó diễn tả điều gì? Mệnh đề như vậy thường được rút gọn thành một nhóm từ như thế này, the snow having left the lawns bare. Trong nhóm này có hai phần — thành phần danh từ the snow, vốn là chủ ngữ của mệnh đề, và cụm phân từ having left the lawns bare, được tạo thành từ vị ngữ của mệnh đề. Rõ ràng là hai phần của nhóm từ này có quan hệ logic, mặc dù không phải quan hệ ngữ pháp, giữa chủ ngữ và vị ngữ.
Such a group of words is called an absolute phrase.
Nhóm từ như vậy được gọi là một cụm tuyệt đối.
Giải thích: Cụm tuyệt đối (absolute phrase) là một cụm từ bao gồm một danh từ hoặc đại từ và một phân từ (thường là phân từ hiện tại hoặc quá khứ), có quan hệ logic với nhau như chủ ngữ và vị ngữ nhưng không có quan hệ ngữ pháp với phần còn lại của câu. Nó thường được tách biệt bằng dấu phẩy.
2. THE INDEPENDENT ELEMENT.
2. THÀNH PHẦN ĐỘC LẬP.
The absolute phrase is generally spoken of by grammarians as an independent element; that is, it is not a modifier of any part of the sentence.
Cụm tuyệt đối thường được các nhà ngữ pháp gọi là một thành phần độc lập; nghĩa là, nó không bổ nghĩa cho bất kỳ phần nào của câu.
Giải thích: Cụm tuyệt đối không bổ nghĩa trực tiếp cho bất kỳ từ cụ thể nào trong câu. Nó bổ sung thêm thông tin cho toàn bộ câu, thường là về thời gian, nguyên nhân, hoặc điều kiện.
3. ABSOLUTE PHRASE AS AN ABRIDGMENT.
3. CỤM TUYỆT ĐỐI NHƯ MỘT DẠNG RÚT GỌN.
Occasionally, as in the example given, the absolute phrase is an abridgment of an adverbial clause of time. Often it is used instead of a clause of cause, as in the sentence, "The drought having lasted so long, the foliage began to turn yellow."
Đôi khi, như trong ví dụ đã đưa ra, cụm tuyệt đối là một dạng rút gọn của mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian. Thường thì nó được dùng thay cho mệnh đề chỉ nguyên nhân, như trong câu "The drought having lasted so long, the foliage began to turn yellow."
Sometimes an absolute phrase is used instead of an independent clause, thus changing a compound sentence to a simple sentence; as, "The crew escaped from the ship in three boats, only two reaching Siberia." What clause would you make out of the absolute phrase here? By what conjunction would you join it to the first independent proposition?
Đôi khi cụm tuyệt đối được dùng thay cho một mệnh đề độc lập, do đó biến câu ghép thành câu đơn; như "The crew escaped from the ship in three boats, only two reaching Siberia." Bạn sẽ tạo thành mệnh đề gì từ cụm tuyệt đối ở đây? Bạn sẽ dùng liên từ gì để nối nó với mệnh đề độc lập thứ nhất?
Giải thích: Cụm tuyệt đối thường là dạng rút gọn của mệnh đề trạng ngữ (thời gian, nguyên nhân) hoặc mệnh đề độc lập. Nó giúp câu văn trở nên cô đọng và thanh thoát hơn.
4. THE NOMINATIVE ABSOLUTE.
4. DANH CÁCH TUYỆT ĐỐI.
The noun or the pronoun that is the base word of the noun element in an absolute phrase is said to be in the nominative case, used absolutely.
Danh từ hoặc đại từ là từ gốc của thành phần danh từ trong cụm tuyệt đối được gọi là ở danh cách, được dùng tuyệt đối.
Giải thích: Trong cụm tuyệt đối, danh từ hoặc đại từ đóng vai trò như chủ ngữ logic và được gọi là "danh cách tuyệt đối" (nominative absolute) vì nó không liên quan đến các thành phần khác trong câu về mặt ngữ pháp.
5. Summary.
Tóm tắt.
- An absolute phrase is a group of words used independently and consisting of a noun or a pronoun and a participle, having to each other the logical relation of subject and predicate.
Cụm tuyệt đối là một nhóm từ được sử dụng độc lập, bao gồm một danh từ hoặc đại từ và một phân từ, có quan hệ logic với nhau như chủ ngữ và vị ngữ.
- An absolute phrase is an abridgment of an adverbial clause or an independent clause.
Cụm tuyệt đối là dạng rút gọn của mệnh đề trạng ngữ hoặc mệnh đề độc lập.
- The noun in an absolute phrase is in the nominative absolute.
Danh từ trong cụm tuyệt đối ở danh cách tuyệt đối.
Giải thích chung: Cụm tuyệt đối là một cấu trúc độc đáo trong tiếng Anh, cho phép người viết thêm thông tin vào câu mà không cần sử dụng mệnh đề phụ. Nó thường được sử dụng trong văn viết học thuật và văn chương để tạo ra câu văn phong phú và cô đọng.
|
Bình luận