Luyện ngữ pháp - English Grammar (Lesson 92: Agreement of Participles. Other Words in -ing))


AGREEMENT OF PARTICIPLES. OTHER WORDS IN -ING.

SỰ PHÙ HỢP CỦA PHÂN TỪ. CÁC TỪ KHÁC TẬN CÙNG -ING.

1. AGREEMENT OF PARTICIPLES.

1. SỰ PHÙ HỢP CỦA PHÂN TỪ.

A participle, being a verbal adjective, must agree with the noun or pronoun it modifies. This agreement is not in form (as in some languages) but in sense: the participle must clearly and logically refer to the person or thing it is intended to describe.

Phân từ, là một tính từ động từ, phải phù hợp với danh từ hoặc đại từ mà nó bổ nghĩa. Sự phù hợp này không phải về mặt hình thức (như trong một số ngôn ngữ) mà về mặt ý nghĩa: phân từ phải rõ ràng và logic khi chỉ đến người hoặc vật mà nó được dùng để mô tả.

A sentence containing a participial phrase should be so constructed that there is no doubt as to what noun or pronoun the phrase modifies.

Một câu chứa cụm phân từ nên được cấu trúc sao cho không có sự nghi ngờ về danh từ hoặc đại từ mà cụm từ bổ nghĩa.

In the sentence, "I had a fine view of your new hospital coming in on the train this morning," the participial phrase seems by its position to modify the noun hospital; but it really modifies the pronoun I, and hence should be placed at the beginning of the sentence. If the phrase is expanded into an adverbial clause of time, it may remain where it is.

Trong câu "I had a fine view of your new hospital coming in on the train this morning," cụm phân từ dường như theo vị trí của nó đang bổ nghĩa cho danh từ hospital; nhưng nó thực sự bổ nghĩa cho đại từ I, và do đó nên được đặt ở đầu câu. Nếu cụm từ được mở rộng thành mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, nó có thể giữ nguyên vị trí.

In the sentence, "Opening the door, my lamp went out," the participial phrase has nothing to modify. This is called a dangling or a floating participle. The best way to deal with such a sentence is to expand the participial phrase into an adverbial clause, "When I opened the door."

Trong câu "Opening the door, my lamp went out," cụm phân từ không có gì để bổ nghĩa. Đây được gọi là phân từ treo (dangling participle). Cách tốt nhất để xử lý câu như vậy là mở rộng cụm phân từ thành mệnh đề trạng ngữ, "When I opened the door."

Giải thích: Phân từ treo xảy ra khi cụm phân từ không có danh từ hoặc đại từ rõ ràng để bổ nghĩa. Điều này tạo ra sự mơ hồ và thường được coi là lỗi ngữ pháp. Để sửa lỗi này, ta có thể (1) thay đổi chủ ngữ của mệnh đề chính để nó phù hợp với cụm phân từ, hoặc (2) mở rộng cụm phân từ thành một mệnh đề.

2. OTHER WORDS IN -ING.

2. CÁC TỪ KHÁC TẬN CÙNG -ING.

We have seen that certain participles are in form precisely like infinitives in -ing, and can be distinguished from them only by their use. The participle is used like an adjective, and the infinitive in -ing is used like a noun.

Chúng ta đã thấy rằng một số phân từ có hình thức giống hệt với nguyên mẫu tận cùng -ing, và có thể được phân biệt với chúng chỉ qua cách sử dụng. Phân từ được dùng như một tính từ, và nguyên mẫu tận cùng -ing được dùng như một danh từ.

Take, for instance, the word running in the following sentences:

Lấy từ running trong các câu sau làm ví dụ:

  • Water running down hill acquires great force.running là phân từ (bổ nghĩa cho danh từ water).
  • Running races is a small boy's pastime.running là nguyên mẫu tận cùng -ing (làm chủ ngữ).
  • Running water is clear.running là phân từ (bổ nghĩa cho water).
  • I shall never forget the running of that race.running là nguyên mẫu tận cùng -ing (làm tân ngữ, được bổ nghĩa bởi mạo từ).

In the sentences, "It is a wise saying," "Take my blessing," saying and blessing are pure nouns without verbal force, as is shown by the fact that they have plural forms.

Trong các câu "It is a wise saying," "Take my blessing," sayingblessing là các danh từ thuần túy không có sức mạnh động từ, như được thể hiện qua việc chúng có dạng số nhiều.

In the phrase "an interesting book," interesting is a pure adjective; it can be compared (more interesting, most interesting).

Trong cụm từ "an interesting book," interesting là một tính từ thuần túy; nó có thể được so sánh (more interesting, most interesting).

Giải thích: Các từ tận cùng -ing có thể thuộc nhiều loại khác nhau: (1) Phân từ — dùng như tính từ (bổ nghĩa cho danh từ/đại từ); (2) Nguyên mẫu tận cùng -ing (danh động từ) — dùng như danh từ (chủ ngữ, tân ngữ, tân ngữ của giới từ); (3) Danh từ thuần túy — không còn mang sức mạnh động từ, có thể có số nhiều và được bổ nghĩa bởi tính từ; (4) Tính từ thuần túy — có thể so sánh và không còn ý nghĩa động từ.

3. DISTINGUISHING PARTICIPLES FROM INFINITIVES IN -ING.

3. PHÂN BIỆT PHÂN TỪ VÀ NGUYÊN MẪU TẬN CÙNG -ING.

The participle is used like an adjective, and the infinitive in -ing is used like a noun. Therefore:

Phân từ được dùng như một tính từ, và nguyên mẫu tận cùng -ing được dùng như một danh từ. Do đó:

  • If the word in -ing modifies a noun, it is a participle.
    Nếu từ tận cùng -ing bổ nghĩa cho danh từ, nó là một phân từ.
  • If the word in -ing is used as a noun (subject, object, object of preposition, etc.), it is an infinitive in -ing (gerund).
    Nếu từ tận cùng -ing được dùng như một danh từ (chủ ngữ, tân ngữ, tân ngữ của giới từ, v.v.), nó là một nguyên mẫu tận cùng -ing (danh động từ).
  • If the word in -ing has a plural form or can be modified by an adjective without verbal force, it is a pure noun.
    Nếu từ tận cùng -ing có dạng số nhiều hoặc có thể được bổ nghĩa bởi tính từ mà không còn sức mạnh động từ, nó là một danh từ thuần túy.
  • If the word in -ing can be compared (more interesting, most interesting), it is a pure adjective.
    Nếu từ tận cùng -ing có thể được so sánh (more interesting, most interesting), nó là một tính từ thuần túy.

Giải thích chung: Việc phân biệt các từ tận cùng -ing là rất quan trọng để hiểu đúng cấu trúc và chức năng của chúng trong câu. Chìa khóa là xác định vai trò của từ đó trong câu: nó đang bổ nghĩa cho danh từ (phân từ), đang làm chủ ngữ/tân ngữ (danh động từ), hay đang hoạt động như một danh từ/tính từ thuần túy. Sự khác biệt này giúp tránh các lỗi ngữ pháp như phân từ treo và sử dụng sai loại từ.



Bình luận


Các task khác trong bài học