AGREEMENT OF PARTICIPLES. OTHER WORDS IN -ING.
Exercise 2.
Instructions / Hướng dẫn: Tell whether each -ing word is a participle, a gerund (infinitive in -ing), a pure noun, or a pure adjective. Explain your choice.
Cho biết mỗi từ tận cùng -ing là phân từ, danh động từ (nguyên mẫu tận cùng -ing), danh từ thuần túy, hay tính từ thuần túy. Giải thích lựa chọn của bạn.
- The halfback was cheered by the admiring crowd.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
admiring — phân từ hiện tại (participle), bổ nghĩa cho danh từ crowd.
Giải thích: Nó mô tả đám đông (đám đông đang ngưỡng mộ).
- The time of the singing of birds is come.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
singing — danh từ thuần túy (pure noun), đứng sau mạo từ the và được bổ nghĩa bởi giới từ of.
Giải thích: "singing" ở đây là một danh từ chỉ hành động hót của chim.
- I distinctly said that I wanted a singing bird.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
singing — phân từ hiện tại (participle), bổ nghĩa cho danh từ bird.
Giải thích: Nó mô tả con chim (con chim biết hót).
- Singing hymns was her favorite diversion.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Singing — danh động từ (gerund / infinitive in -ing), làm chủ ngữ của động từ was.
Giải thích: Nó là một danh động từ (verbal noun) chỉ hành động hát.
- Painting high buildings is a dangerous occupation.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Painting — danh động từ (gerund), làm chủ ngữ của động từ is.
Giải thích: Nó chỉ hành động sơn (một hoạt động), được dùng như danh từ.
- The old lady painting in the Louvre was an excellent copyist.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
painting — phân từ hiện tại (participle), bổ nghĩa cho danh từ lady.
Giải thích: Nó mô tả bà cụ (bà cụ đang vẽ).
- Mr. Morgan paid a large sum for this small painting.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
painting — danh từ thuần túy (pure noun), là tân ngữ của giới từ for.
Giải thích: "painting" ở đây là một bức tranh (vật thể), được bổ nghĩa bởi tính từ "small".
- The child was pleased with the painting book.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
painting — danh từ thuần túy (pure noun) được dùng như tính từ, bổ nghĩa cho danh từ book (sách tô màu).
Giải thích: "painting book" là một cụm danh từ chỉ loại sách.
- A setting hen looks very placid.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
setting — phân từ hiện tại (participle), bổ nghĩa cho danh từ hen.
Giải thích: "setting hen" = con gà mái đang ấp trứng.
- They should have been arrested for setting fire to the old house.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
setting — danh động từ (gerund), làm tân ngữ của giới từ for.
Giải thích: "setting fire" là một cụm danh động từ chỉ hành động phóng hỏa.
- I will ask the photographer when he can give you a sitting.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
sitting — danh từ thuần túy (pure noun), làm tân ngữ trực tiếp của động từ give.
Giải thích: "sitting" ở đây là một buổi chụp ảnh (danh từ chỉ sự kiện).
- The child sitting on the curbing said sweetly, "Hello, old lady."
Sample Answer / Đáp án gợi ý
sitting — phân từ hiện tại (participle), bổ nghĩa cho danh từ child.
Giải thích: Nó mô tả đứa trẻ (đang ngồi trên lề đường).
- The smiling days are not always the friendliest.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
smiling — tính từ thuần túy (pure adjective), bổ nghĩa cho danh từ days.
Giải thích: "smiling days" = những ngày tươi đẹp; "smiling" có thể so sánh (more smiling, most smiling).
- "I am better," said Agnes, smiling brightly.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
smiling — phân từ hiện tại (participle), bổ nghĩa cho danh từ Agnes.
Giải thích: Nó mô tả hành động đi kèm với lời nói của Agnes (cười tươi).
- A short saying oft contains much wisdom.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
saying — danh từ thuần túy (pure noun), làm chủ ngữ của động từ contains.
Giải thích: "saying" ở đây là một câu tục ngữ (danh từ), có thể có số nhiều "sayings".
- Ever charming, ever new, when will the landscape tire the view?
Sample Answer / Đáp án gợi ý
charming — tính từ thuần túy (pure adjective), bổ nghĩa cho danh từ landscape.
Giải thích: "charming" có thể so sánh (more charming, most charming).
- Health is a blessing that money cannot buy.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
blessing — danh từ thuần túy (pure noun), làm bổ ngữ chủ ngữ của động từ is.
Giải thích: "blessing" là một danh từ trừu tượng, có thể có số nhiều "blessings".
- Another duty the robin took upon himself,—to assist me in seeing that every bird in the room had his daily outing.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
seeing — danh động từ (gerund), làm tân ngữ của giới từ in.
Giải thích: "in seeing" là một cụm danh động từ, "seeing" được dùng như danh từ.
- Turning a canary out into the world is about like turning a two-year old baby out to get its own living.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Turning — danh động từ (gerund), làm chủ ngữ của động từ is.
turning — danh động từ (gerund), làm tân ngữ của giới từ like.
Giải thích: Cả hai đều chỉ hành động (thả chim ra ngoài), được dùng như danh từ.
- We require from buildings as from men two kinds of goodness: first, the doing their practical duty well; then that they be...
Sample Answer / Đáp án gợi ý
doing — danh từ thuần túy (pure noun), làm tân ngữ của động từ require.
Giải thích: "doing" ở đây được dùng như một danh từ với mạo từ "the".
|
Bình luận