Luyện ngữ pháp - English Grammar (Lesson 94: Analysis of Sentences))


ANALYSIS OF SENTENCES CONTAINING PARTICIPIAL PHRASES.

Exercise 1.

Instructions / Hướng dẫn: Analyze the following sentences. Identify the participial phrases and absolute phrases, and explain their functions.

Phân tích các câu sau đây. Xác định các cụm phân từ và cụm tuyệt đối, và giải thích chức năng của chúng.

  1. In one store I would find a catbird moping on a high shelf or in a dark back room; in another a bluebird scared half to death, and dumb in the midst of squawking parrots and singing canaries.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    moping on a high shelf or in a dark back room — cụm phân từ hiện tại, bổ nghĩa cho danh từ catbird (hạn định).
    scared half to death — cụm phân từ quá khứ bị động, bổ nghĩa cho danh từ bluebird (hạn định).
    squawking — phân từ hiện tại, bổ nghĩa cho danh từ parrots.
    singing — phân từ hiện tại, bổ nghĩa cho danh từ canaries.
    Giải thích: Các cụm phân từ mô tả trạng thái và hành động của các loài chim.

  2. In that first battle, Jim ran barking after the very first shell that came screaming over our heads.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    barking after the very first shell — phân từ hiện tại, làm trạng từ chỉ cách thức bổ nghĩa cho động từ ran.
    screaming over our heads — phân từ hiện tại, bổ nghĩa cho danh từ shell (hạn định).
    Giải thích: "barking" diễn tả cách Jim chạy; "screaming" mô tả quả đạn.

  3. The island is supplied with the best water imaginable, small streams leaping down from the sides of the hills and running through every valley.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    imaginable — phân từ quá khứ (dùng như tính từ), bổ nghĩa cho danh từ water.
    leaping down from the sides of the hills and running through every valley — cụm phân từ hiện tại, tạo thành cụm tuyệt đối với danh từ streams (mặc dù không có dấu phẩy, nó bổ nghĩa cho cả câu).
    Giải thích: "small streams leaping..." là một cụm tuyệt đối mô tả nguồn cung cấp nước.

  4. The biting cold wind that shrunk our faces and pinched our noses blue only brought a wild-rose bloom to mother's delicate cheeks.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    biting — phân từ hiện tại, bổ nghĩa cho danh từ wind (như tính từ).
    shrunk — động từ chính (quá khứ), không phải phân từ.
    pinched — động từ chính (quá khứ).
    Giải thích: "biting" mô tả gió lạnh buốt; không có cụm phân từ nào khác.

  5. The doings of the people thus suddenly become his neighbors, Bobby studied with all a bird's curiosity.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    doings — danh từ (không phải phân từ).
    become — động từ nguyên mẫu (không phải phân từ).
    Giải thích: Câu này không có cụm phân từ; "doings" là danh từ, "become" là động từ.

  6. Coming out into the road on my way home again, I fell in with an old friend.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Coming out into the road on my way home again — cụm phân từ hiện tại, bổ nghĩa cho đại từ I (không hạn định, đứng đầu câu).
    Giải thích: Cụm phân từ chỉ thời gian và bổ nghĩa cho chủ ngữ "I".



Bình luận


Các task khác trong bài học