Luyện ngữ pháp - English Grammar (Lesson 95: Anticipative Subject))


ANTICIPATIVE SUBJECT.

CHỦ NGỮ GIẢ ĐỊNH.

1. THE ANTICIPATIVE SUBJECT IT.

1. CHỦ NGỮ GIẢ ĐỊNH IT.

We have learned that the pronoun it may be used as an anticipative subject to throw the real subject after the predicate. This real subject may be a noun clause or an infinitive phrase.

Chúng ta đã học rằng đại từ it có thể được dùng như một chủ ngữ giả định để đưa chủ ngữ thực ra sau vị ngữ. Chủ ngữ thực này có thể là một mệnh đề danh từ hoặc một cụm nguyên mẫu.

It will never be known whether the lady came out of that door or the tiger.

It will never be known whether the lady came out of that door or the tiger.

It is a mistake to suppose that the fox cannot be tamed.

It is a mistake to suppose that the fox cannot be tamed.

Giải thích: Trong các câu trên, "it" không phải là chủ ngữ thực sự. Nó chỉ là một từ đệm để giữ vị trí chủ ngữ, trong khi chủ ngữ thực (mệnh đề hoặc cụm nguyên mẫu) đứng sau động từ. Cách dùng này giúp câu văn cân đối và dễ đọc hơn.

2. IT AS THE REAL SUBJECT.

2. IT LÀ CHỦ NGỮ THỰC.

We must not conclude that the word it at the beginning of a sentence is always an anticipative subject. Sometimes it is the real subject, that is, it is a neuter personal pronoun having for its antecedent some term perfectly understood by both speaker and listener; as, "Have you read 'The Call of the Wild'? It is the story of a dog that reverted."

Chúng ta không được kết luận rằng từ it ở đầu câu luôn là chủ ngữ giả định. Đôi khi nó là chủ ngữ thực, nghĩa là nó là một đại từ nhân xưng trung tính có tiền ngữ được cả người nói và người nghe hiểu rõ; như "Have you read 'The Call of the Wild'? It is the story of a dog that reverted."

Giải thích: Khi "it" thay thế cho một danh từ đã được đề cập trước đó, nó là chủ ngữ thực. Ví dụ trên, "it" thay thế cho "The Call of the Wild" (một cuốn sách). Trong trường hợp này, "it" không phải là chủ ngữ giả định.

3. IT WITH NO ANTECEDENT.

3. IT KHÔNG CÓ TIỀN NGỮ.

Sometimes it is used for subject with no special word for antecedent; as when we say, "It was blowing great guns." (See § 252.)

Đôi khi it được dùng làm chủ ngữ mà không có từ tiền ngữ cụ thể; như khi chúng ta nói, "It was blowing great guns." (Xem § 252.)

In the familiar expression, "It is time to get up," the antecedent of it is the word now or the term the present moment.

Trong thành ngữ quen thuộc "It is time to get up," tiền ngữ của it là từ now hoặc cụm từ the present moment.

Giải thích: Trong một số trường hợp, "it" được dùng để chỉ thời tiết, thời gian, hoặc các tình huống chung chung mà không có tiền ngữ cụ thể. Đây là cách dùng "it" làm chủ ngữ giả trong các câu nói về thời tiết, thời gian, v.v.

4. THERE AS AN ANTICIPATIVE SUBJECT.

4. THERE LÀ CHỦ NGỮ GIẢ ĐỊNH.

It is not the only word used as anticipative subject. Another word is there; as in the sentence, "There is snow on the top of Pike's Peak." If we ask the question, What is on the top of Pike's Peak? the sensible answer is not there, but snow, hence snow is the subject. The word there does not denote place, hence it is not an adverb. It is used merely to fill a gap in a declarative sentence in which the subject has been placed after the verb, for if the gap were not filled and the sentence began with a verb, it would seem to be interrogative. When so used the word there is called an expletive, which means a word used to fill up a gap.

Không chỉ có "it" mới được dùng làm chủ ngữ giả định. Một từ khác là there; như trong câu "There is snow on the top of Pike's Peak." Nếu chúng ta đặt câu hỏi, Cái gì ở trên đỉnh Pike's Peak? Câu trả lời hợp lý không phải là there, mà là snow, do đó snow là chủ ngữ. Từ there không chỉ địa điểm, do đó nó không phải là trạng từ. Nó chỉ được dùng để lấp đầy khoảng trống trong một câu trần thuật khi chủ ngữ được đặt sau động từ, vì nếu khoảng trống không được lấp đầy và câu bắt đầu bằng động từ, nó sẽ có vẻ như là câu nghi vấn. Khi được dùng như vậy, từ there được gọi là một expletive, có nghĩa là một từ được dùng để lấp đầy khoảng trống.

Of course there at the beginning of a sentence is not always an expletive. Sometimes it is an adverb denoting place; as, "There will I build me a nest."

Tất nhiên there ở đầu câu không phải lúc nào cũng là một từ chêm. Đôi khi nó là một trạng từ chỉ địa điểm; như "There will I build me a nest."

NOTE. When there is an adverb we pronounce it distinctly, but when it is an expletive used as anticipative subject, we slur it.

Ghi chú. Khi there là trạng từ, chúng ta phát âm rõ ràng, nhưng khi nó là một từ chêm được dùng làm chủ ngữ giả định, chúng ta phát âm lướt nhẹ.

Giải thích: "There" trong cấu trúc "there is/are" không phải là trạng từ chỉ nơi chốn mà là một từ chêm (expletive) giữ vị trí chủ ngữ. Chủ ngữ thực sự là danh từ đứng sau động từ. Cần phân biệt với "there" chỉ nơi chốn (được nhấn mạnh khi phát âm).

5. Summary.

Tóm tắt.
  • The word it is often used as an anticipative subject so that the real subject may come after the verb.
    Từ it thường được dùng làm chủ ngữ giả định để chủ ngữ thực có thể đứng sau động từ.
  • The word there may be an anticipative subject. It is then called an expletive.
    Từ there có thể là chủ ngữ giả định. Khi đó nó được gọi là một từ chêm (expletive).
  • It can also be a real subject (with an antecedent) or used with no antecedent (for weather, time, etc.).
    It cũng có thể là chủ ngữ thực (có tiền ngữ) hoặc được dùng không có tiền ngữ (về thời tiết, thời gian, v.v.).
  • There can also be a real adverb (denoting place).
    There cũng có thể là một trạng từ thực (chỉ địa điểm).

Giải thích chung: Chủ ngữ giả định là một cấu trúc quan trọng trong tiếng Anh, giúp đưa chủ ngữ thực (thường là mệnh đề hoặc cụm từ dài) xuống cuối câu để câu văn cân đối hơn. Cả "it" và "there" đều có thể đóng vai trò này, nhưng cần phân biệt với cách dùng khác của chúng.



Bình luận


Các task khác trong bài học