Luyện ngữ pháp - English Grammar - Lesson 18: Clauses. Simple Sentences)


CLAUSES. SIMPLE SENTENCES.

MỆNH ĐỀ. CÂU ĐƠN.

1. Definition of a Clause

Định nghĩa Mệnh đề

We have learned that a sentence must contain a subject and a predicate. We have another name for a combination of subject and predicate. We call it a clause.

Chúng ta đã học rằng một câu phải có chủ ngữ và vị ngữ. Chúng ta có một tên gọi khác cho sự kết hợp giữa chủ ngữ và vị ngữ. Chúng ta gọi đó là một mệnh đề.

2. Independent Clauses and Simple Sentences

Mệnh đề Độc lập và Câu Đơn

When a sentence consists of but one clause, we call it a simple sentence; and we say that this clause is independent, because it can stand alone and make sense.

Khi một câu chỉ gồm một mệnh đề, chúng ta gọi đó là câu đơn; và chúng ta nói rằng mệnh đề này độc lập, vì nó có thể đứng một mình và có nghĩa.

3. Compound Subject and Compound Predicate in Simple Sentences

Chủ ngữ ghép và Vị ngữ ghép trong Câu Đơn

A simple sentence may have a compound subject or a compound predicate, or both, and yet so long as these subjects and predicates go together, we say that there is only one clause; as in the sentence, "The lion and the mouse helped each other and became friends."

Một câu đơn có thể có chủ ngữ ghép hoặc vị ngữ ghép, hoặc cả hai, nhưng miễn là các chủ ngữ và vị ngữ này đi cùng nhau, chúng ta nói rằng chỉ có một mệnh đề; như trong câu "The lion and the mouse helped each other and became friends."

4. Summary

Tóm tắt
  • A clause is any combination of subject and predicate.
    Mệnh đề là bất kỳ sự kết hợp nào giữa chủ ngữ và vị ngữ.
  • An independent clause is one that can stand alone and make sense.
    Mệnh đề độc lập là mệnh đề có thể đứng một mình và có nghĩa.
  • A simple sentence contains but one independent clause.
    Câu đơn chứa chỉ một mệnh đề độc lập.
  • A simple sentence may have a compound subject or a compound predicate, or both.
    Câu đơn có thể có chủ ngữ ghép hoặc vị ngữ ghép, hoặc cả hai.


Bình luận


Các task khác trong bài học