Luyện ngữ pháp - English Grammar - Lesson 23: Transitive Verbs. Object of Verb)


TRANSITIVE VERBS. OBJECT OF VERB.

ĐỘNG TỪ NGOẠI ĐỘNG. TÂN NGỮ CỦA ĐỘNG TỪ.

1. The Object of a Verb

Tân ngữ của Động từ

We have seen that a noun may be related to a verb as its subject. When the verb asserts action, as in the sentence, "Many birds eat flies," then the subject many birds names the doer, or performer, of the action.

Chúng ta đã thấy rằng danh từ có thể có quan hệ với động từ như chủ ngữ của nó. Khi động từ khẳng định hành động, như trong câu "Many birds eat flies," thì chủ ngữ many birds chỉ người thực hiện hành động.

There is another very common relation that a noun may bear to a verb. In the sentence above, the verb eat asserts an action that is not only performed by something, but is also performed upon something. That is, there is a doer of the action, many birds, and a receiver of the action, flies. If we had merely the subject and the verb, our sentence would be incomplete, and we should ask at once, eat what?

Có một quan hệ rất phổ biến khác mà danh từ có thể có với động từ. Trong câu trên, động từ eat khẳng định một hành động không chỉ được thực hiện bởi một cái gì đó, mà còn được thực hiện lên một cái gì đó. Nghĩa là, có người thực hiện hành động, many birds, và người/đối tượng nhận hành động, flies. Nếu chúng ta chỉ có chủ ngữ và động từ, câu sẽ không đầy đủ, và chúng ta sẽ hỏi ngay, eat what? (ăn cái gì?)

Since the word flies completes the meaning of the verb eat, we call it the complement of the verb. Since it names the receiver of the action that is asserted by the verb eat, we call it the object or direct object of the verb.

Vì từ flies bổ sung ý nghĩa cho động từ eat, chúng ta gọi nó là bổ ngữ của động từ. Vì nó chỉ người/đối tượng nhận hành động được động từ eat khẳng định, chúng ta gọi nó là tân ngữ hoặc tân ngữ trực tiếp của động từ.

2. Transitive Verbs

Động từ Ngoại động

Not all verbs require an object—only those which assert action which the subject performs upon some person or thing. Such verbs are called transitive verbs.

Không phải tất cả động từ đều cần tân ngữ — chỉ những động từ khẳng định hành động mà chủ ngữ thực hiện lên một người hoặc một vật nào đó. Những động từ như vậy được gọi là động từ ngoại động.

3. Forms of the Object

Các dạng của Tân ngữ

The object of a verb is not always a single word. The object may be compound, as in the sentence, "Many birds eat flies and gnats and mosquitoes." Again, the object may be a group of words, of which a noun is the base word. In the following sentence there are three transitive verbs. What is the object of each verb? What is the base word of each object? — "Miss Dorothea dusted the banisters round the porch, straightened the rows of shoes in mother's closet, and folded the daily papers in the rack."

Tân ngữ của động từ không phải lúc nào cũng là một từ đơn. Tân ngữ có thể là ghép, như trong câu "Many birds eat flies and gnats and mosquitoes." Tân ngữ cũng có thể là một nhóm từ, trong đó danh từ là từ cơ bản. Trong câu sau có ba động từ ngoại động. Tân ngữ của mỗi động từ là gì? Từ cơ bản của mỗi tân ngữ là gì? — "Miss Dorothea dusted the banisters round the porch, straightened the rows of shoes in mother's closet, and folded the daily papers in the rack."

4. How to Find the Object

Cách tìm Tân ngữ

Just as we can find the subject of a verb by asking the question made by placing who or what before the verb, so we can find the object of a verb that asserts action by asking the question made by placing whom or what after the verb.

Cũng như chúng ta có thể tìm chủ ngữ của động từ bằng cách đặt câu hỏi bằng cách đặt who hoặc what trước động từ, chúng ta có thể tìm tân ngữ của động từ khẳng định hành động bằng cách đặt câu hỏi bằng cách đặt whom hoặc what sau động từ.

These questions are often a great help, especially if a sentence is long or transposed. In the sentence, "A more miserable little beast I had never seen," what is the verb? Ask a question to find the subject. Ask a question to find the object.

Những câu hỏi này thường rất hữu ích, đặc biệt nếu câu dài hoặc bị đảo. Trong câu "A more miserable little beast I had never seen," động từ là gì? Đặt câu hỏi để tìm chủ ngữ. Đặt câu hỏi để tìm tân ngữ.

5. Summary

Tóm tắt
  • A transitive verb is one that asserts action performed upon some person or thing.
    Động từ ngoại động là động từ khẳng định hành động được thực hiện lên một người hoặc một vật nào đó.
  • A complement is a word or a group of words used to complete the meaning of a verb.
    Bổ ngữ là một từ hoặc một nhóm từ được sử dụng để bổ sung ý nghĩa cho động từ.
  • The direct object of a verb is a word or a group of words that completes the meaning of a transitive verb and names the receiver of the action.
    Tân ngữ trực tiếp của động từ là một từ hoặc một nhóm từ bổ sung ý nghĩa cho động từ ngoại động và chỉ người/đối tượng nhận hành động.


Bình luận


Các task khác trong bài học