TRANSITIVE VERBS. OBJECT OF VERB.
Exercise 2.
Instructions / Hướng dẫn: Analyze the following sentences. If any part of a sentence is compound, state that fact before analyzing it. If the subject or object is compound, give the base words first, and then the modifiers of each. If the predicate is compound, analyze the first predicate completely, then the second, and so on. If any adverb or prepositional phrase modifies the idea denoted by the verb and the object, be sure to say so in your analysis. For instance, in the sentence, "We have seen his star in the east," the predicate verb is have seen. It is completed by the direct object his star, and then modified by the prepositional phrase in the east.
Phân tích các câu sau. Nếu bất kỳ phần nào của câu là ghép, hãy nêu rõ trước khi phân tích. Nếu chủ ngữ hoặc tân ngữ là ghép, hãy đưa ra các từ cơ bản trước, sau đó là các từ bổ nghĩa của mỗi từ. Nếu vị ngữ là ghép, hãy phân tích vị ngữ đầu tiên hoàn chỉnh, sau đó đến vị ngữ thứ hai, v.v. Nếu bất kỳ trạng từ hoặc cụm giới từ nào bổ nghĩa cho ý được biểu đạt bởi động từ và tân ngữ, hãy nhớ nêu rõ trong phần phân tích của bạn. Ví dụ, trong câu "We have seen his star in the east," động từ vị ngữ là have seen. Nó được hoàn thành bởi tân ngữ trực tiếp his star, và sau đó được bổ nghĩa bởi cụm giới từ in the east.
- Sometimes a perfume like absinthe sweetened all the air.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Phân loại: Câu trần thuật – Câu đơn.
Chủ ngữ: a perfume like absinthe — Từ cơ bản: perfume (danh từ), được bổ nghĩa bởi mạo từ a và cụm giới từ like absinthe.
Vị ngữ: sweetened all the air — Động từ: sweetened (ngoại động), được bổ nghĩa bởi trạng từ Sometimes và được hoàn thành bởi tân ngữ trực tiếp all the air (từ cơ bản: air, được bổ nghĩa bởi all và the).
Giải thích: Câu đơn, chủ ngữ "perfume", vị ngữ "sweetened all the air". Tân ngữ là "all the air".
- The little brown field mouse ran along in the grass, poked his nose into everything, and finally spied a smooth, shiny acorn.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Phân loại: Câu trần thuật – Câu đơn (vị ngữ ghép).
Chủ ngữ: The little brown field mouse — Từ cơ bản: mouse (danh từ), được bổ nghĩa bởi mạo từ The, các tính từ little, brown, field.
Vị ngữ ghép: gồm ba động từ:
- ran (nội động) — được bổ nghĩa bởi cụm giới từ along in the grass.
- poked (ngoại động) — được bổ nghĩa bởi cụm giới từ into everything và được hoàn thành bởi tân ngữ his nose.
- spied (ngoại động) — được bổ nghĩa bởi trạng từ finally và được hoàn thành bởi tân ngữ a smooth, shiny acorn (từ cơ bản: acorn, được bổ nghĩa bởi mạo từ a và các tính từ smooth, shiny).
Giải thích: Vị ngữ ghép với ba động từ; "poked" và "spied" là ngoại động.
- My son, descend those steps and enter that door.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Phân loại: Câu mệnh lệnh – Câu đơn (vị ngữ ghép).
Chủ ngữ: you (được hiểu ngầm).
Vị ngữ ghép: gồm hai động từ:
- descend (ngoại động) — được hoàn thành bởi tân ngữ those steps (từ cơ bản: steps, được bổ nghĩa bởi tính từ chỉ định those).
- enter (ngoại động) — được hoàn thành bởi tân ngữ that door (từ cơ bản: door, được bổ nghĩa bởi tính từ chỉ định that).
Từ gọi: My son.
Giải thích: Câu mệnh lệnh với vị ngữ ghép; cả hai động từ đều là ngoại động.
- Many and many a pair of mittens had those busy fingers knit.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Phân loại: Câu trần thuật – Câu đơn (trật tự đảo).
Chủ ngữ: those busy fingers — Từ cơ bản: fingers (danh từ), được bổ nghĩa bởi tính từ chỉ định those và tính từ busy.
Vị ngữ: had knit many and many a pair of mittens — Động từ: had knit (ngoại động, thì quá khứ hoàn thành), được hoàn thành bởi tân ngữ many and many a pair of mittens (từ cơ bản: pair, được bổ nghĩa bởi many and many a và cụm giới từ of mittens).
Giải thích: Câu bị đảo; tân ngữ đứng trước động từ.
- Always within a few moments the rabbits would resume their leaping progress through the white glitter and the hard, black shadows.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Phân loại: Câu trần thuật – Câu đơn.
Chủ ngữ: the rabbits — Từ cơ bản: rabbits (danh từ), được bổ nghĩa bởi mạo từ the.
Vị ngữ: would resume their leaping progress through the white glitter and the hard, black shadows — Động từ: would resume (ngoại động), được bổ nghĩa bởi trạng từ Always và cụm giới từ within a few moments. Được hoàn thành bởi tân ngữ their leaping progress (từ cơ bản: progress, được bổ nghĩa bởi tính từ sở hữu their và tính từ leaping). Tân ngữ được bổ nghĩa thêm bởi cụm giới từ through the white glitter and the hard, black shadows.
Giải thích: Câu đơn với động từ ngoại động "would resume".
- The visit of the tax collector seldom gives unmixed joy.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Phân loại: Câu trần thuật – Câu đơn.
Chủ ngữ: The visit of the tax collector — Từ cơ bản: visit (danh từ), được bổ nghĩa bởi mạo từ The và cụm giới từ of the tax collector.
Vị ngữ: seldom gives unmixed joy — Động từ: gives (ngoại động), được bổ nghĩa bởi trạng từ seldom. Được hoàn thành bởi tân ngữ unmixed joy (từ cơ bản: joy, được bổ nghĩa bởi tính từ unmixed).
Giải thích: "gives" là động từ ngoại động với tân ngữ "joy".
- Scrooge took his melancholy dinner in his usual melancholy tavern.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Phân loại: Câu trần thuật – Câu đơn.
Chủ ngữ: Scrooge — Danh từ riêng.
Vị ngữ: took his melancholy dinner in his usual melancholy tavern — Động từ: took (ngoại động), được hoàn thành bởi tân ngữ his melancholy dinner (từ cơ bản: dinner, được bổ nghĩa bởi tính từ sở hữu his và tính từ melancholy). Tân ngữ được bổ nghĩa thêm bởi cụm giới từ in his usual melancholy tavern (chỉ nơi chốn).
Giải thích: "took" là ngoại động với tân ngữ "dinner".
- The first glimpse of a new country always quickens the sense of the traveler.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Phân loại: Câu trần thuật – Câu đơn.
Chủ ngữ: The first glimpse of a new country — Từ cơ bản: glimpse (danh từ), được bổ nghĩa bởi mạo từ The, tính từ first và cụm giới từ of a new country.
Vị ngữ: always quickens the sense of the traveler — Động từ: quickens (ngoại động), được bổ nghĩa bởi trạng từ always. Được hoàn thành bởi tân ngữ the sense of the traveler (từ cơ bản: sense, được bổ nghĩa bởi mạo từ the và cụm giới từ of the traveler).
Giải thích: "quickens" là ngoại động với tân ngữ "sense".
- Rebecca took off her hat and cape and hung them in the hall, put her rubber shoes and umbrella carefully in the corner, and then opened the door of paradise.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Phân loại: Câu trần thuật – Câu đơn (vị ngữ ghép).
Chủ ngữ: Rebecca — Danh từ riêng.
Vị ngữ ghép: gồm ba động từ:
- took (ngoại động) — được bổ nghĩa bởi trạng từ off và được hoàn thành bởi tân ngữ her hat and cape (ghép: hat và cape).
- hung (ngoại động) — được hoàn thành bởi tân ngữ them (đại từ chỉ hat và cape), được bổ nghĩa bởi cụm giới từ in the hall.
- put (ngoại động) — được bổ nghĩa bởi trạng từ carefully và cụm giới từ in the corner, được hoàn thành bởi tân ngữ her rubber shoes and umbrella (ghép: shoes và umbrella).
- opened (ngoại động) — được bổ nghĩa bởi trạng từ then và được hoàn thành bởi tân ngữ the door of paradise (từ cơ bản: door, được bổ nghĩa bởi mạo từ the và cụm giới từ of paradise).
Giải thích: Vị ngữ ghép với bốn động từ ngoại động.
- The scent of herbs and the fragrance of fruit filled the great unfinished chamber.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Phân loại: Câu trần thuật – Câu đơn (chủ ngữ ghép).
Chủ ngữ ghép: The scent of herbs và the fragrance of fruit — Từ cơ bản: scent và fragrance (danh từ). Scent được bổ nghĩa bởi mạo từ The và cụm giới từ of herbs; fragrance được bổ nghĩa bởi mạo từ the và cụm giới từ of fruit.
Vị ngữ: filled the great unfinished chamber — Động từ: filled (ngoại động), được hoàn thành bởi tân ngữ the great unfinished chamber (từ cơ bản: chamber, được bổ nghĩa bởi mạo từ the và các tính từ great, unfinished).
Giải thích: Chủ ngữ ghép, động từ ngoại động "filled" với tân ngữ "chamber".
- A polished brazen rod on a broad wooden pedestal beside the armchair held half a dozen lamps of silver on sliding arms.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Phân loại: Câu trần thuật – Câu đơn.
Chủ ngữ: A polished brazen rod on a broad wooden pedestal beside the armchair — Từ cơ bản: rod (danh từ), được bổ nghĩa bởi mạo từ A, các tính từ polished, brazen, và cụm giới từ on a broad wooden pedestal beside the armchair.
Vị ngữ: held half a dozen lamps of silver on sliding arms — Động từ: held (ngoại động), được hoàn thành bởi tân ngữ half a dozen lamps of silver on sliding arms (từ cơ bản: lamps, được bổ nghĩa bởi half a dozen và cụm giới từ of silver on sliding arms).
Giải thích: "held" là ngoại động với tân ngữ "lamps".
- Messala hugged the stony wall with perilous clasp.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Phân loại: Câu trần thuật – Câu đơn.
Chủ ngữ: Messala — Danh từ riêng.
Vị ngữ: hugged the stony wall with perilous clasp — Động từ: hugged (ngoại động), được hoàn thành bởi tân ngữ the stony wall (từ cơ bản: wall, được bổ nghĩa bởi mạo từ the và tính từ stony). Tân ngữ được bổ nghĩa thêm bởi cụm giới từ with perilous clasp.
Giải thích: "hugged" là ngoại động với tân ngữ "wall".
- Amrah rubbed her eyes, bent closer down, clasped her hands, gazed wildly around, looked at the sleeper, then stooped and raised his hand, and kissed it fondly.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Phân loại: Câu trần thuật – Câu đơn (vị ngữ ghép).
Chủ ngữ: Amrah — Danh từ riêng.
Vị ngữ ghép: gồm nhiều động từ:
- rubbed (ngoại động) — tân ngữ: her eyes.
- bent (nội động) — được bổ nghĩa bởi trạng từ closer và down.
- clasped (ngoại động) — tân ngữ: her hands.
- gazed (nội động) — được bổ nghĩa bởi trạng từ wildly và around.
- looked (nội động) — được bổ nghĩa bởi cụm giới từ at the sleeper.
- stooped (nội động) — không có bổ nghĩa.
- raised (ngoại động) — tân ngữ: his hand.
- kissed (ngoại động) — tân ngữ: it, được bổ nghĩa bởi trạng từ fondly.
Giải thích: Vị ngữ ghép với các động từ nội động và ngoại động.
- The proprietor of the fruit stand has a bald head, a long face, and a nose like the beak of a hawk.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Phân loại: Câu trần thuật – Câu đơn.
Chủ ngữ: The proprietor of the fruit stand — Từ cơ bản: proprietor (danh từ), được bổ nghĩa bởi mạo từ The và cụm giới từ of the fruit stand.
Vị ngữ: has a bald head, a long face, and a nose like the beak of a hawk — Động từ: has (ngoại động), được hoàn thành bởi tân ngữ ghép: a bald head (từ cơ bản: head, bổ nghĩa bởi mạo từ a và tính từ bald), a long face (từ cơ bản: face, bổ nghĩa bởi mạo từ a và tính từ long), và a nose like the beak of a hawk (từ cơ bản: nose, bổ nghĩa bởi mạo từ a và cụm giới từ like the beak of a hawk).
Giải thích: "has" là ngoại động với tân ngữ ghép.
- Without more ado Mr. Cary grasped his arm firmly, and fairly lifted him into the room.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Phân loại: Câu trần thuật – Câu đơn (vị ngữ ghép).
Chủ ngữ: Mr. Cary — Danh từ riêng.
Vị ngữ ghép: gồm hai động từ:
- grasped (ngoại động) — được bổ nghĩa bởi cụm giới từ Without more ado và trạng từ firmly; được hoàn thành bởi tân ngữ his arm (từ cơ bản: arm, được bổ nghĩa bởi tính từ sở hữu his).
- lifted (ngoại động) — được bổ nghĩa bởi trạng từ fairly và cụm giới từ into the room; được hoàn thành bởi tân ngữ him (đại từ).
Giải thích: Vị ngữ ghép với hai động từ ngoại động.
|
Bình luận