ADJECTIVES AS SUBJECTIVE COMPLEMENTS.
Exercise 1
Instructions / Hướng dẫn: Select all the intransitive verbs of being in the following sentences. Find their subjects and their complements, and the base words of each. Analyze sentences 1, 2, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 13, 15.
Chọn tất cả các động từ nội động chỉ sự tồn tại trong các câu sau. Tìm chủ ngữ và bổ ngữ của chúng, và từ cơ bản của mỗi bổ ngữ. Phân tích các câu 1, 2, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 13, 15.
- The sting of a bee is sometimes deadly.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Động từ: is (nội động, chỉ sự tồn tại).
Chủ ngữ: sting — Từ cơ bản: sting, được bổ nghĩa bởi mạo từ The và cụm giới từ of a bee.
Bổ ngữ chủ ngữ: deadly (tính từ).
Giải thích: "is" có bổ ngữ chủ ngữ là tính từ "deadly" chỉ phẩm chất của chủ ngữ.
- The woodchuck looked sulky, and scratched his nose expressively.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Động từ 1: looked (nội động, chỉ sự tồn tại) — Chủ ngữ: woodchuck — Bổ ngữ chủ ngữ: sulky (tính từ).
Động từ 2: scratched (ngoại động) — Chủ ngữ: woodchuck — Tân ngữ: his nose.
Giải thích: "looked" có bổ ngữ chủ ngữ là tính từ "sulky" chỉ trạng thái của chủ ngữ; "scratched" là ngoại động với tân ngữ "nose".
- The traveler's limbs were numb, for the ride had been long and wearisome.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Động từ 1: were (nội động, chỉ sự tồn tại) — Chủ ngữ: limbs — Bổ ngữ chủ ngữ: numb (tính từ).
Động từ 2: had been (nội động, chỉ sự tồn tại) — Chủ ngữ: ride — Bổ ngữ chủ ngữ: long and wearisome (các tính từ).
Giải thích: Cả hai động từ đều có bổ ngữ chủ ngữ là tính từ chỉ phẩm chất/trạng thái của chủ ngữ.
- She might be poor in purse and weak in body, this brave young mother, but she was rich in hope and strong in spirit.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Động từ 1: might be (nội động, chỉ sự tồn tại) — Chủ ngữ: She (this brave young mother) — Bổ ngữ chủ ngữ: poor và weak (các tính từ).
Động từ 2: was (nội động, chỉ sự tồn tại) — Chủ ngữ: she — Bổ ngữ chủ ngữ: rich và strong (các tính từ).
Giải thích: Cả hai động từ đều có bổ ngữ chủ ngữ là các tính từ chỉ trạng thái/phẩm chất.
- By the third day I felt too weak and sick to stir.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Động từ: felt (nội động, chỉ sự tồn tại) — Chủ ngữ: I — Bổ ngữ chủ ngữ: weak and sick (các tính từ).
Giải thích: "felt" ở đây có nghĩa là "cảm thấy" và có bổ ngữ chủ ngữ là tính từ chỉ trạng thái.
- At these words the king grew purple in the face.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Động từ: grew (nội động, chỉ sự tồn tại) — Chủ ngữ: king — Bổ ngữ chủ ngữ: purple (tính từ), được bổ nghĩa bởi cụm giới từ in the face.
Giải thích: "grew" ở đây có nghĩa là "trở nên", có bổ ngữ chủ ngữ là tính từ "purple" chỉ màu sắc.
- Conrad will keep quiet over his books.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Động từ: will keep (nội động, chỉ sự tồn tại) — Chủ ngữ: Conrad — Bổ ngữ chủ ngữ: quiet (tính từ).
Giải thích: "will keep" ở đây có nghĩa là "sẽ giữ" ở trạng thái yên tĩnh, có bổ ngữ chủ ngữ là tính từ "quiet".
- Mary was beautiful, feminine in spirit, and lovely. Elizabeth was talented, masculine, and plain. Mary was artless, unaffected, and gentle. Elizabeth was heartless, intriguing, and insincere.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Động từ 1: was (nội động, chỉ sự tồn tại) — Chủ ngữ: Mary — Bổ ngữ chủ ngữ: beautiful, feminine, lovely (các tính từ).
Động từ 2: was (nội động, chỉ sự tồn tại) — Chủ ngữ: Elizabeth — Bổ ngữ chủ ngữ: talented, masculine, plain (các tính từ).
Động từ 3: was (nội động, chỉ sự tồn tại) — Chủ ngữ: Mary — Bổ ngữ chủ ngữ: artless, unaffected, gentle (các tính từ).
Động từ 4: was (nội động, chỉ sự tồn tại) — Chủ ngữ: Elizabeth — Bổ ngữ chủ ngữ: heartless, intriguing, insincere (các tính từ).
Giải thích: Tất cả các động từ "was" đều có bổ ngữ chủ ngữ là các tính từ chỉ phẩm chất của Mary và Elizabeth.
- Your grandfather looked very funny in his red nightcap, and without his teeth.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Động từ: looked (nội động, chỉ sự tồn tại) — Chủ ngữ: grandfather — Bổ ngữ chủ ngữ: funny (tính từ), được bổ nghĩa bởi trạng từ very và cụm giới từ in his red nightcap, and without his teeth.
Giải thích: "looked" có bổ ngữ chủ ngữ là tính từ "funny", chỉ trạng thái/ngoại hình của chủ ngữ.
- Very few poetic people are good at arithmetic.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Động từ: are (nội động, chỉ sự tồn tại) — Chủ ngữ: people — Bổ ngữ chủ ngữ: good (tính từ), được bổ nghĩa bởi cụm giới từ at arithmetic.
Giải thích: "are" có bổ ngữ chủ ngữ là tính từ "good", chỉ phẩm chất của chủ ngữ.
- The garden at the back of the house was sweet with the scent of newly blossomed lilacs and the freshness of young grass.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Động từ: was (nội động, chỉ sự tồn tại) — Chủ ngữ: garden — Bổ ngữ chủ ngữ: sweet (tính từ), được bổ nghĩa bởi cụm giới từ with the scent of newly blossomed lilacs and the freshness of young grass.
Giải thích: "was" có bổ ngữ chủ ngữ là tính từ "sweet", chỉ mùi của khu vườn.
- Snow-white was the foam that flashed upward underneath the curving prow.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Động từ: was (nội động, chỉ sự tồn tại) — Chủ ngữ: foam — Bổ ngữ chủ ngữ: Snow-white (tính từ ghép).
Giải thích: "was" có bổ ngữ chủ ngữ là tính từ "Snow-white" chỉ màu sắc của bọt biển.
- Is not Little Annie afraid of such a tumult?
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Động từ: Is (nội động, chỉ sự tồn tại) — Chủ ngữ: Little Annie — Bổ ngữ chủ ngữ: afraid (tính từ), được bổ nghĩa bởi cụm giới từ of such a tumult.
Giải thích: "Is" có bổ ngữ chủ ngữ là tính từ "afraid", chỉ trạng thái cảm xúc của chủ ngữ.
- His mouth felt as dry and stiff and hard as a chip.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Động từ: felt (nội động, chỉ sự tồn tại) — Chủ ngữ: mouth — Bổ ngữ chủ ngữ: dry, stiff, hard (các tính từ).
Giải thích: "felt" có bổ ngữ chủ ngữ là các tính từ chỉ trạng thái/phẩm chất của miệng.
- The people went nearly mad for joy.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Động từ: went (nội động, chỉ sự tồn tại) — Chủ ngữ: people — Bổ ngữ chủ ngữ: mad (tính từ), được bổ nghĩa bởi trạng từ nearly và cụm giới từ for joy.
Giải thích: "went" ở đây có nghĩa là "trở nên", có bổ ngữ chủ ngữ là tính từ "mad" chỉ trạng thái.
|
Bình luận