Luyện ngữ pháp - English Grammar - Lesson 39: Personal Pronouns)


PERSONAL PRONOUNS.

Exercise.

Instructions / Hướng dẫn: Select all the personal pronouns. Tell from the form of each its person and number, and, if it is a pronoun of the third person, tell also its gender. Where it is possible, tell the antecedent of the pronoun.

Chọn tất cả các đại từ nhân xưng. Từ hình thức của mỗi đại từ, cho biết ngôi và số của nó, và nếu nó là đại từ ngôi thứ ba, hãy cho biết cả giống của nó. Nếu có thể, hãy cho biết tiền ngữ của đại từ.

  1. Hide me in the oven.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    me — ngôi 1, số ít, tân cách.
    Giải thích: "me" là đại từ ngôi thứ nhất số ít, ở tân cách, làm tân ngữ của động từ "Hide".

  2. First lay aside your black veil, then tell us why you put it on.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    your — ngôi 2, số ít, sở hữu cách, bổ nghĩa cho "veil".
    us — ngôi 1, số nhiều, tân cách, tân ngữ của "tell".
    you — ngôi 2, số ít, chủ cách, chủ ngữ của "put".
    it — ngôi 3, số ít, giống trung, tân cách, tân ngữ của "put", tiền ngữ: "veil".
    Giải thích: Xác định từng đại từ nhân xưng trong câu.

  3. While we were following the direction of his finger, a sound of distant oars fell on our ears.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    we — ngôi 1, số nhiều, chủ cách, chủ ngữ của "were following".
    his — ngôi 3, số ít, sở hữu cách, bổ nghĩa cho "finger".
    our — ngôi 1, số nhiều, sở hữu cách, bổ nghĩa cho "ears".
    Giải thích: "we" và "our" cùng ngôi 1 số nhiều; "his" là ngôi 3 số ít.

  4. If you want a thing, and have no money to buy it, go without it until you can pay for it.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    you (lần 1) — ngôi 2, số ít, chủ cách, chủ ngữ của "want".
    it (lần 1) — ngôi 3, số ít, giống trung, tân cách, tân ngữ của "buy", tiền ngữ: "thing".
    you (lần 2) — ngôi 2, số ít, chủ cách, chủ ngữ của "go".
    it (lần 2) — ngôi 3, số ít, giống trung, tân cách, tân ngữ của "without", tiền ngữ: "thing".
    you (lần 3) — ngôi 2, số ít, chủ cách, chủ ngữ của "can pay".
    it (lần 3) — ngôi 3, số ít, giống trung, tân cách, tân ngữ của "for", tiền ngữ: "thing".
    Giải thích: "you" được lặp lại nhiều lần; "it" luôn chỉ "thing".

  5. Though the Jungle People drink seldom, they must drink deep.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    they — ngôi 3, số nhiều, giống chung, chủ cách, chủ ngữ của "must drink", tiền ngữ: "People".
    Giải thích: "they" chỉ "the Jungle People" (ngôi 3 số nhiều).

  6. The whelps were evidently very young, but their ears were wide open, and they stood up on strong legs when the boy touched them gently with his palm.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    their — ngôi 3, số nhiều, sở hữu cách, bổ nghĩa cho "ears", tiền ngữ: "whelps".
    they — ngôi 3, số nhiều, giống chung, chủ cách, chủ ngữ của "stood", tiền ngữ: "whelps".
    them — ngôi 3, số nhiều, giống chung, tân cách, tân ngữ của "touched", tiền ngữ: "whelps".
    his — ngôi 3, số ít, sở hữu cách, bổ nghĩa cho "palm", tiền ngữ: "boy".
    Giải thích: "their", "they", "them" đều chỉ "whelps"; "his" chỉ "boy".

  7. "Well," said grandfather, "I tell you one thing; the game will last me till that poor cat gets well again."
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    I — ngôi 1, số ít, chủ cách, chủ ngữ của "tell".
    you — ngôi 2, số ít, tân cách, tân ngữ của "tell".
    me — ngôi 1, số ít, tân cách, tân ngữ của "last".
    that — không phải đại từ nhân xưng (đại từ chỉ định).
    Giải thích: "I" và "me" đều chỉ người nói; "you" chỉ người nghe.

  8. They sent him for troops only the sweepings of the galleys.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    They — ngôi 3, số nhiều, giống chung, chủ cách, chủ ngữ của "sent".
    him — ngôi 3, số ít, giống đực, tân cách, tân ngữ của "sent".
    Giải thích: "They" là ngôi 3 số nhiều; "him" là ngôi 3 số ít giống đực.

  9. My driftwood fire will burn so bright! To what warm shelter canst thou fly? I do not fear for thee, though wroth The tempest rushes through the sky.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    My — ngôi 1, số ít, sở hữu cách, bổ nghĩa cho "driftwood fire".
    thou — ngôi 2, số ít, chủ cách, chủ ngữ của "canst fly".
    I — ngôi 1, số ít, chủ cách, chủ ngữ của "do fear".
    thee — ngôi 2, số ít, tân cách, tân ngữ của "for".
    Giải thích: "thou" và "thee" là các dạng cổ của ngôi 2 số ít.

  10. Caught in a steel trap, she had gnawed off her own paw as the price of freedom.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    she — ngôi 3, số ít, giống cái, chủ cách, chủ ngữ của "had gnawed".
    her — ngôi 3, số ít, giống cái, sở hữu cách, bổ nghĩa cho "paw".
    Giải thích: "she" và "her" cùng chỉ một nhân vật nữ (giống cái).

  11. At recess he gave me the core of his apple, though there were several applicants for it.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    he — ngôi 3, số ít, giống đực, chủ cách, chủ ngữ của "gave".
    me — ngôi 1, số ít, tân cách, tân ngữ gián tiếp của "gave".
    his — ngôi 3, số ít, giống đực, sở hữu cách, bổ nghĩa cho "apple".
    it — ngôi 3, số ít, giống trung, tân cách, tân ngữ của "for", tiền ngữ: "apple".
    Giải thích: "he" và "his" chỉ cùng một người; "it" chỉ "apple".



Bình luận


Các task khác trong bài học