Luyện ngữ pháp - English Grammar - Lesson 40: Uses of Personal Pronouns)


Exercise.

Instructions / Hướng dẫn: Select and parse all the personal pronouns in the following sentences. In parsing a personal pronoun we should tell its person, number, gender, antecedent, case, and use in the sentence.

Chọn và phân tích (parse) tất cả các đại từ nhân xưng trong các câu sau. Khi phân tích một đại từ nhân xưng, chúng ta nên nêu ngôi, số, giống, tiền ngữ, cách và cách sử dụng của nó trong câu.

  1. I verily believe that my ill looks alone saved me a flogging.
    Sample Answers (Suggested) / Đáp án gợi ý

    I — ngôi 1, số ít, giống chung, tiền ngữ: người nói, chủ cách, chủ ngữ của believe.
    my — ngôi 1, số ít, giống chung, tiền ngữ: người nói, sở hữu cách, bổ nghĩa cho looks.
    me — ngôi 1, số ít, giống chung, tiền ngữ: người nói, tân cách, tân ngữ gián tiếp của saved.
    Giải thích: Tất cả các đại từ đều chỉ người nói, ở các cách khác nhau.

  2. Taste the tamarisk, and you get the very flavor of the brine.
    Sample Answers (Suggested) / Đáp án gợi ý

    you — ngôi 2, số ít, giống chung, tiền ngữ: người được nói đến, chủ cách, chủ ngữ của get.
    Giải thích: "you" chỉ người nghe, làm chủ ngữ của động từ.

  3. Then I swung my lasso, and sent it whistling over his head.
    Sample Answers (Suggested) / Đáp án gợi ý

    I — ngôi 1, số ít, giống chung, tiền ngữ: người nói, chủ cách, chủ ngữ của swung.
    my — ngôi 1, số ít, giống chung, tiền ngữ: người nói, sở hữu cách, bổ nghĩa cho lasso.
    it — ngôi 3, số ít, giống trung, tiền ngữ: lasso, tân cách, tân ngữ trực tiếp của sent.
    his — ngôi 3, số ít, giống đực, tiền ngữ: người đàn ông được nhắc đến, sở hữu cách, bổ nghĩa cho head.
    Giải thích: "I" và "my" chỉ người nói; "it" chỉ "lasso"; "his" chỉ người đàn ông.

  4. They worked together, read together, walked together, planned together, she and her daughter, and in all things were friends and companions.
    Sample Answers (Suggested) / Đáp án gợi ý

    They — ngôi 3, số nhiều, giống chung, tiền ngữ: bà và con gái, chủ cách, chủ ngữ của các động từ worked, read, walked, planned.
    she — ngôi 3, số ít, giống cái, tiền ngữ: người mẹ, chủ cách, đồng vị với they.
    her — ngôi 3, số ít, giống cái, tiền ngữ: người mẹ, sở hữu cách, bổ nghĩa cho daughter.
    Giải thích: "They" chỉ cả hai người; "she" và "her" chỉ người mẹ.

  5. Mother Wolf would throw up her head, and sniff a deep snuff of satisfaction as the wind brought her the smell of the tiger skin on the Council Rock.
    Sample Answers (Suggested) / Đáp án gợi ý

    her (lần 1) — ngôi 3, số ít, giống cái, tiền ngữ: Mother Wolf, sở hữu cách, bổ nghĩa cho head.
    her (lần 2) — ngôi 3, số ít, giống cái, tiền ngữ: Mother Wolf, tân cách, tân ngữ gián tiếp của brought.
    Giải thích: Cả hai "her" đều chỉ Mother Wolf, lần 1 ở sở hữu cách, lần 2 ở tân cách.

  6. The old crow spread the shells out in the sun, turned them over, lifted them one by one in his beak, dropped them, nestled on them as though they were eggs, toyed with them, and gloated over them like a miser.
    Sample Answers (Suggested) / Đáp án gợi ý

    them (lần 1-6) — ngôi 3, số nhiều, giống trung, tiền ngữ: shells, tân cách, tân ngữ của các động từ turned, lifted, dropped, toyed, gloated (và tân ngữ của giới từ onover).
    his — ngôi 3, số ít, giống đực, tiền ngữ: crow, sở hữu cách, bổ nghĩa cho beak.
    they — ngôi 3, số nhiều, giống trung, tiền ngữ: shells, chủ cách, chủ ngữ của were.
    Giải thích: "them" và "they" đều chỉ "shells"; "his" chỉ con quạ.

  7. The spirits have spoken to Kotuko. They will show him open ice. He will bring us the seal again.
    Sample Answers (Suggested) / Đáp án gợi ý

    They — ngôi 3, số nhiều, giống chung, tiền ngữ: spirits, chủ cách, chủ ngữ của will show.
    him — ngôi 3, số ít, giống đực, tiền ngữ: Kotuko, tân cách, tân ngữ gián tiếp của will show.
    He — ngôi 3, số ít, giống đực, tiền ngữ: Kotuko, chủ cách, chủ ngữ của will bring.
    us — ngôi 1, số nhiều, giống chung, tiền ngữ: người nói và những người khác, tân cách, tân ngữ gián tiếp của will bring.
    Giải thích: "They" chỉ các linh hồn; "him" và "He" chỉ Kotuko; "us" chỉ người nói và nhóm.

  8. The rank swamp grass concealed the nest where Raggylug's mother had hidden him.
    Sample Answers (Suggested) / Đáp án gợi ý

    him — ngôi 3, số ít, giống đực, tiền ngữ: Raggylug, tân cách, tân ngữ trực tiếp của had hidden.
    Giải thích: "him" chỉ Raggylug, làm tân ngữ của động từ.

  9. Across the lowly beach we flit, One little sandpiper and I.
    Sample Answers (Suggested) / Đáp án gợi ý

    we — ngôi 1, số nhiều, giống chung, tiền ngữ: sandpiper and I, chủ cách, chủ ngữ của flit.
    I — ngôi 1, số ít, giống chung, tiền ngữ: người nói, chủ cách, đồng vị với we.
    Giải thích: "we" chỉ cả hai; "I" chỉ người nói.

  10. Up jumped Scarface, for it was he, and ran.
    Sample Answers (Suggested) / Đáp án gợi ý

    it — ngôi 3, số ít, giống trung, tiền ngữ: Scarface (dùng làm chủ ngữ giả), chủ cách, chủ ngữ của was.
    he — ngôi 3, số ít, giống đực, tiền ngữ: Scarface, chủ cách, bổ ngữ chủ ngữ của was.
    Giải thích: "it" là chủ ngữ giả; "he" chỉ Scarface, làm bổ ngữ chủ ngữ.

  11. And a voice that was calmer than silence said, "Lo! It is I. Be not afraid."
    Sample Answers (Suggested) / Đáp án gợi ý

    It — ngôi 3, số ít, giống trung, tiền ngữ: voice (dùng làm chủ ngữ giả), chủ cách, chủ ngữ của is.
    I — ngôi 1, số ít, giống chung, tiền ngữ: người nói, chủ cách, bổ ngữ chủ ngữ của is.
    Giải thích: "It" là chủ ngữ giả; "I" là bổ ngữ chủ ngữ chỉ người nói.

  12. Nearly every cottage in England has its little garden full of blooming plants and shrubs.
    Sample Answers (Suggested) / Đáp án gợi ý

    its — ngôi 3, số ít, giống trung, tiền ngữ: cottage, sở hữu cách, bổ nghĩa cho garden.
    Giải thích: "its" chỉ ngôi nhà, ở sở hữu cách bổ nghĩa cho "garden".

  13. "Who gives himself with his alms feeds three, Himself, his hungering neighbor, and Me."
    Sample Answers (Suggested) / Đáp án gợi ý

    himself — ngôi 3, số ít, giống đực, tiền ngữ: who, tân cách, tân ngữ phản thân của gives.
    his — ngôi 3, số ít, giống đực, tiền ngữ: who, sở hữu cách, bổ nghĩa cho alms.
    Himself — ngôi 3, số ít, giống đực, tiền ngữ: who, tân cách, tân ngữ của động từ feeds (đồng vị với chủ ngữ).
    Me — ngôi 1, số ít, giống chung, tiền ngữ: người nói, tân cách, tân ngữ của động từ feeds.
    Giải thích: "himself" phản thân; "Himself" và "Me" là các tân ngữ.

  14. This is he that was spoken of by the prophet.
    Sample Answers (Suggested) / Đáp án gợi ý

    he — ngôi 3, số ít, giống đực, tiền ngữ: this, chủ cách, bổ ngữ chủ ngữ của is.
    Giải thích: "he" là bổ ngữ chủ ngữ, chỉ người được nhắc đến.

  15. Arise, and take the young child and his mother, and flee into Egypt, and be thou there until I bring thee word.
    Sample Answers (Suggested) / Đáp án gợi ý

    his — ngôi 3, số ít, giống đực, tiền ngữ: young child, sở hữu cách, bổ nghĩa cho mother.
    thou — ngôi 2, số ít, giống chung, tiền ngữ: người được nói đến, chủ cách, chủ ngữ của be.
    I — ngôi 1, số ít, giống chung, tiền ngữ: người nói, chủ cách, chủ ngữ của bring.
    thee — ngôi 2, số ít, giống chung, tiền ngữ: người được nói đến, tân cách, tân ngữ gián tiếp của bring.
    Giải thích: "his" chỉ đứa trẻ; "thou" và "thee" chỉ người được nói đến.

  16. I called my servant, and he came; How kind it was of him To mind a slender man like me, He of the mighty limb.
    Sample Answers (Suggested) / Đáp án gợi ý

    I — ngôi 1, số ít, giống chung, tiền ngữ: người nói, chủ cách, chủ ngữ của called.
    my — ngôi 1, số ít, giống chung, tiền ngữ: người nói, sở hữu cách, bổ nghĩa cho servant.
    he — ngôi 3, số ít, giống đực, tiền ngữ: servant, chủ cách, chủ ngữ của came.
    it — ngôi 3, số ít, giống trung, tiền ngữ: that he came (to mind), chủ cách, chủ ngữ của was.
    him — ngôi 3, số ít, giống đực, tiền ngữ: servant, tân cách, tân ngữ của giới từ of.
    me — ngôi 1, số ít, giống chung, tiền ngữ: người nói, tân cách, tân ngữ của giới từ like.
    He — ngôi 3, số ít, giống đực, tiền ngữ: servant, chủ cách, đồng vị với servant.
    Giải thích: Các đại từ chỉ người hầu hoặc người nói.

  17. Prepare ye the way of the Lord, make his paths straight.
    Sample Answers (Suggested) / Đáp án gợi ý

    ye — ngôi 2, số nhiều, giống chung, tiền ngữ: những người được nói đến, chủ cách, chủ ngữ của Prepare (được diễn đạt).
    his — ngôi 3, số ít, giống đực, tiền ngữ: Lord, sở hữu cách, bổ nghĩa cho paths.
    Giải thích: "ye" là chủ ngữ của câu mệnh lệnh; "his" chỉ Chúa.

  18. It is so slippery and shiny down here, and the stage is so much too big for me, that I rattle round in it till I'm almost black and blue.
    Sample Answers (Suggested) / Đáp án gợi ý

    it (lần 1) — ngôi 3, số ít, giống trung, tiền ngữ: down here, chủ cách, chủ ngữ của is.
    me — ngôi 1, số ít, giống chung, tiền ngữ: người nói, tân cách, tân ngữ của giới từ for.
    I — ngôi 1, số ít, giống chung, tiền ngữ: người nói, chủ cách, chủ ngữ của rattle.
    it (lần 2) — ngôi 3, số ít, giống trung, tiền ngữ: stage, tân cách, tân ngữ của giới từ in.
    I'm — viết tắt của I am: ngôi 1, số ít, giống chung, chủ cách, chủ ngữ của am.
    Giải thích: "it" (lần 1) chỉ nơi chốn; "it" (lần 2) chỉ sân khấu; các đại từ khác chỉ người nói.

  19. These are they who have passed through much tribulation.
    Sample Answers (Suggested) / Đáp án gợi ý

    they — ngôi 3, số nhiều, giống chung, tiền ngữ: These, chủ cách, bổ ngữ chủ ngữ của are.
    Giải thích: "they" là bổ ngữ chủ ngữ, chỉ những người đã vượt qua thử thách.

  20. O thou that rollest above, round as the shield of my fathers, whence comes thy everlasting light?
    Sample Answers (Suggested) / Đáp án gợi ý

    thou — ngôi 2, số ít, giống chung, tiền ngữ: người được nói đến (vật thể), chủ cách, từ gọi và chủ ngữ của rollest.
    my — ngôi 1, số ít, giống chung, tiền ngữ: người nói, sở hữu cách, bổ nghĩa cho fathers.
    thy — ngôi 2, số ít, giống chung, tiền ngữ: người được nói đến, sở hữu cách, bổ nghĩa cho light.
    Giải thích: "thou" và "thy" là các dạng cổ chỉ người được nói đến; "my" chỉ người nói.



Bình luận


Các task khác trong bài học