Luyện ngữ pháp - English Grammar - Lesson 49: Verbs: Tense)
Instructions / Hướng dẫn: Tell why the first verb in each pair is in the present perfect tense and the second in the past tense.
Giải thích tại sao động từ đầu tiên trong mỗi cặp ở thì hiện tại hoàn thành và động từ thứ hai ở thì quá khứ.
I have learned the poem already. (Present perfect — hành động đã hoàn thành vào hiện tại.) I learned the poem last evening. (Past — hành động đã xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.) Giải thích: "have learned" chỉ hành động đã hoàn thành và có liên quan đến hiện tại; "learned" chỉ hành động đã kết thúc trong quá khứ.
I have bought a new spring hat. (Present perfect — hành động đã hoàn thành và kết quả còn hiện hữu.) I bought my hat at Stone's. (Past — hành động đã xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.) Giải thích: "have bought" chỉ hành động đã hoàn thành và có kết quả ở hiện tại; "bought" chỉ hành động đã kết thúc trong quá khứ.
I have come to stay a week. (Present perfect — hành động đã hoàn thành và kết quả còn hiện hữu.) I came home last Monday. (Past — hành động đã xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.) Giải thích: "have come" chỉ hành động đã hoàn thành và có kết quả ở hiện tại; "came" chỉ hành động đã kết thúc trong quá khứ.
I haven't tried my new skates. (Present perfect — hành động chưa hoàn thành và có liên quan đến hiện tại.) I tried my skates this afternoon. (Past — hành động đã xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.) Giải thích: "haven't tried" chỉ hành động chưa xảy ra và có liên quan đến hiện tại; "tried" chỉ hành động đã kết thúc trong quá khứ.
I have walked ever since sunrise. (Present perfect — hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục đến hiện tại.) I walked from sunrise until noon. (Past — hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.) Giải thích: "have walked" chỉ hành động kéo dài từ quá khứ đến hiện tại; "walked" chỉ hành động đã kết thúc trong quá khứ.
I have never spoken to the President. (Present perfect — hành động chưa xảy ra và có liên quan đến hiện tại.) I spoke to the President this morning. (Past — hành động đã xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.) Giải thích: "have never spoken" chỉ hành động chưa xảy ra và có liên quan đến hiện tại; "spoke" chỉ hành động đã kết thúc trong quá khứ.
I have spoken to him several times. (Present perfect — hành động đã xảy ra nhiều lần và có liên quan đến hiện tại.) I spoke to him twice when I was in Washington. (Past — hành động đã xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.) Giải thích: "have spoken" chỉ hành động đã xảy ra và có liên quan đến hiện tại; "spoke" chỉ hành động đã kết thúc trong quá khứ.
Bình luận