Luyện ngữ pháp - English Grammar - Lesson 52: The Subjunctive Mode)


THE SUBJUNCTIVE MODE.

Exercise 2.

Instructions / Hướng dẫn: Select all the verbs in the subjunctive mode in these sentences, and tell why that mode is used.

Chọn tất cả các động từ ở thể giả định trong các câu sau và cho biết tại sao thể đó được sử dụng.

  1. Misery loves company- even though it be very poor company.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    be — thể giả định, mệnh đề nhượng bộ (even though), diễn tả điều không chắc chắn.
    Giải thích: "be" ở thể giả định vì "even though" giới thiệu một ý kiến không chắc chắn, chỉ là giả định.

  2. If the weather be fine, there breaks upon the eye, as we rise higher and higher, a succession of those views of mountain, lake and forest, which can be had only from an elevated position.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    be — thể giả định, mệnh đề điều kiện (If), diễn tả điều không chắc chắn (thời tiết có thể đẹp hoặc không).
    Giải thích: "be" ở thể giả định vì điều kiện chưa xảy ra và không chắc chắn.

  3. The Lord be between thee and me when we are absent one from the other.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    be — thể giả định, diễn tả một lời cầu chúc (mong ước).
    Giải thích: "be" ở thể giả định vì đây là một lời cầu nguyện/ước mong.

  4. If the whole world were put into one scale and my mother into the other, the world could not outweigh her.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    were put — thể giả định, mệnh đề điều kiện trái với thực tế (cả thế giới không thể đặt lên cân).
    Giải thích: "were put" ở thể giả định vì điều kiện hoàn toàn trái ngược với thực tế.

  5. If a boy were obliged to work at nut gathering in order to procure food for the family, he would find it very irksome.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    were obliged — thể giả định, mệnh đề điều kiện trái với thực tế (cậu bé không bị bắt buộc phải làm việc đó).
    Giải thích: "were obliged" ở thể giả định vì đây là một giả định trái với thực tế hiện tại.

  6. Green be the turf above thee, Friend of my better days!
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    be — thể giả định, diễn tả một lời cầu chúc.
    Giải thích: "be" ở thể giả định vì đây là một lời cầu chúc (cỏ xanh tươi trên mộ người bạn).

  7. John convinces himself that he must watch the hawk lest it pounce upon the chicken.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    pounce — thể giả định, mệnh đề chỉ mục đích phủ định (lest), diễn tả điều không chắc chắn (sợ rằng nó sẽ vồ).
    Giải thích: "pounce" ở thể giả định vì "lest" giới thiệu một mệnh đề chỉ sự lo sợ, điều chưa xảy ra.

  8. If chicadee seem preoccupied or absorbed, you may know that he is building a nest.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    seem — thể giả định, mệnh đề điều kiện (If), diễn tả điều không chắc chắn (liệu chim có vẻ bận rộn không).
    Giải thích: "seem" ở thể giả định vì điều kiện chưa xác định, chỉ là giả định.

  9. If I were a millionaire, city life would be agreeable enough, for I could always get away from it.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    were — thể giả định, mệnh đề điều kiện trái với thực tế (tôi không phải là triệu phú).
    Giải thích: "were" ở thể giả định vì điều kiện hoàn toàn trái ngược với thực tế của người nói.

  10. And Death, whenever he come to me, Shall come on the wide, unbounded sea.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    come — thể giả định, mệnh đề chỉ thời gian (whenever), diễn tả điều không chắc chắn (khi nào cái chết đến).
    Giải thích: "come" ở thể giả định vì thời điểm cái chết đến là không chắc chắn.

  11. In their hands they shall bear thee up, lest at any time thou dash thy foot against a stone.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    dash — thể giả định, mệnh đề chỉ mục đích phủ định (lest), diễn tả điều không chắc chắn (sợ rằng sẽ vấp chân).
    Giải thích: "dash" ở thể giả định vì "lest" giới thiệu một mệnh đề chỉ sự lo sợ, điều chưa xảy ra.

  12. Christ save us all from a death like this, On the reef of Norman's Woe!
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    save — thể giả định, diễn tả một lời cầu chúc (cầu xin Chúa cứu).
    Giải thích: "save" ở thể giả định vì đây là một lời cầu nguyện/ước mong.

  13. If wishes were horses, beggars might ride.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    were — thể giả định, mệnh đề điều kiện trái với thực tế (ước muốn không phải là ngựa).
    Giải thích: "were" ở thể giả định vì điều kiện hoàn toàn trái ngược với thực tế.

  14. God be merciful to us, and bless us, and show us the light of his countenance.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    be, bless, show — thể giả định, diễn tả một lời cầu chúc (cầu xin Chúa thương xót và ban phước).
    Giải thích: Các động từ ở thể giả định vì đây là một lời cầu nguyện.

  15. If a man say that he hath no sin, he deceiveth himself, and the truth is not in him.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    say — thể giả định, mệnh đề điều kiện (If), diễn tả điều không chắc chắn (nếu một người nói...).
    Giải thích: "say" ở thể giả định vì điều kiện chỉ là giả định, không xác định.

  16. If he had told the truth, somebody would have believed him.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    had told — thể giả định (quá khứ hoàn thành), mệnh đề điều kiện trái với thực tế trong quá khứ (anh ấy đã không nói sự thật).
    Giải thích: "had told" ở thể giả định vì điều kiện trái ngược với những gì đã xảy ra trong quá khứ.

  17. If impressment were the law of the world, if it formed part of the code of nations and were usually practiced, then it might be defended as a common right.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    were, formed, were practiced — thể giả định, mệnh đề điều kiện trái với thực tế (việc cưỡng bức không phải là luật của thế giới).
    Giải thích: Các động từ ở thể giả định vì điều kiện hoàn toàn trái ngược với thực tế.



Bình luận


Các task khác trong bài học