VOICE.
Exercise 2.
Instructions / Hướng dẫn: Select the verbs in the following sentences. Tell whether they are transitive or intransitive. Give the tense, mode, voice, and subject of each. Change the active verbs to the passive voice and the passive to the active.
Chọn các động từ trong các câu sau. Cho biết chúng là ngoại động hay nội động. Cho biết thì, thể, dạng và chủ ngữ của mỗi động từ. Chuyển các động từ chủ động sang dạng bị động và các động từ bị động sang dạng chủ động.
NOTE / LƯU Ý: When the verb is passive, the name of the doer of the action is often omitted. Sometimes we do not know who the doer is; as, "The art of printing was invented in China long ago." Sometimes we do not wish to tell who the doer is; as, "A window was broken in the basement yesterday." Sometimes the subject is so obvious as not to be worth telling; as, "Lying is despised." In changing sentences like these three to the active voice, we must supply a subject for the verb. For instance, in changing the sentence, "The pie was cut into four pieces," we might say, "Mother cut the pie into four pieces."
Khi động từ ở dạng bị động, tên của người thực hiện hành động thường được bỏ qua. Đôi khi chúng ta không biết ai là người thực hiện; như "The art of printing was invented in China long ago." Đôi khi chúng ta không muốn nói ai là người thực hiện; như "A window was broken in the basement yesterday." Đôi khi chủ ngữ quá rõ ràng đến mức không đáng nói; như "Lying is despised." Khi chuyển những câu như ba câu này sang dạng chủ động, chúng ta phải cung cấp một chủ ngữ cho động từ. Ví dụ, khi chuyển câu "The pie was cut into four pieces," chúng ta có thể nói "Mother cut the pie into four pieces."
- The babe was conveyed to the church in a grand procession. The road, all the way, was carpeted with green rushes. Over this road the little infant Elizabeth was borne by one of her godmothers. She was wrapped in a mantle of purple velvet, with a long train. This train was trimmed with ermine, a very costly kind of fur, and was borne by lords and ladies of high rank. These dignitaries were appointed for the purpose by the king.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
was conveyed — ngoại động, thì quá khứ, thể trình bày, dạng bị động, chủ ngữ: babe. → Chủ động: They conveyed the babe to the church in a grand procession.
was carpeted — ngoại động, thì quá khứ, thể trình bày, dạng bị động, chủ ngữ: road. → Chủ động: Someone carpeted the road all the way with green rushes.
was borne — ngoại động, thì quá khứ, thể trình bày, dạng bị động, chủ ngữ: infant Elizabeth. → Chủ động: One of her godmothers bore the little infant Elizabeth over this road.
was wrapped — ngoại động, thì quá khứ, thể trình bày, dạng bị động, chủ ngữ: She (Elizabeth). → Chủ động: They wrapped her in a mantle of purple velvet.
was trimmed — ngoại động, thì quá khứ, thể trình bày, dạng bị động, chủ ngữ: train. → Chủ động: Someone trimmed this train with ermine.
was borne — ngoại động, thì quá khứ, thể trình bày, dạng bị động, chủ ngữ: train. → Chủ động: Lords and ladies of high rank bore this train.
were appointed — ngoại động, thì quá khứ, thể trình bày, dạng bị động, chủ ngữ: dignitaries. → Chủ động: The king appointed these dignitaries for the purpose.
Giải thích: Tất cả các động từ đều ở dạng bị động, cần chuyển sang chủ động bằng cách tìm chủ ngữ thực hiện hành động.
- The height of the pinnacle is determined by the breadth of the base.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
is determined — ngoại động, thì hiện tại, thể trình bày, dạng bị động, chủ ngữ: height. → Chủ động: The breadth of the base determines the height of the pinnacle.
Giải thích: "is determined" là bị động; chủ động đặt "breadth" làm chủ ngữ.
- Leicester Hospital supports twelve old soldiers and their wives.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
supports — ngoại động, thì hiện tại, thể trình bày, dạng chủ động, chủ ngữ: Leicester Hospital. → Bị động: Twelve old soldiers and their wives are supported by Leicester Hospital.
Giải thích: "supports" là chủ động; bị động đưa tân ngữ lên làm chủ ngữ.
- After the housework had been done, they went out to the sunny garden, and picked the luscious red raspberries, not forgetful of the time when Mrs. Howe had set out the bushes with her own hands.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
had been done — ngoại động, thì quá khứ hoàn thành, thể trình bày, dạng bị động, chủ ngữ: housework. → Chủ động: After they had done the housework...
went — nội động (hành động), thì quá khứ, thể trình bày, dạng chủ động, chủ ngữ: they. → Không có dạng bị động (nội động).
picked — ngoại động, thì quá khứ, thể trình bày, dạng chủ động, chủ ngữ: they — Tân ngữ: raspberries. → Bị động: The luscious red raspberries were picked by them.
had set out — ngoại động, thì quá khứ hoàn thành, thể trình bày, dạng chủ động, chủ ngữ: Mrs. Howe — Tân ngữ: bushes. → Bị động: ...when the bushes had been set out by Mrs. Howe with her own hands.
Giải thích: "went" là nội động không có bị động; các động từ khác chuyển đổi tương ứng.
- Many of these splendid castles on the Rhine have been destroyed in modern times.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
have been destroyed — ngoại động, thì hiện tại hoàn thành, thể trình bày, dạng bị động, chủ ngữ: castles. → Chủ động: People have destroyed many of these splendid castles on the Rhine in modern times.
Giải thích: Bị động, cần thêm chủ ngữ (people/someone) để chuyển sang chủ động.
- It is wonderful and beautiful how a man and his dog will stick to one another through thick and thin.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
will stick — nội động (hành động), thì tương lai, thể trình bày, dạng chủ động, chủ ngữ: man and his dog. → Không có dạng bị động (nội động).
Giải thích: "stick" là nội động, không thể chuyển sang bị động.
- The door had been very firmly fastened, but the crowd tore it away bodily, and the light of the torches streamed into the room.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
had been fastened — ngoại động, thì quá khứ hoàn thành, thể trình bày, dạng bị động, chủ ngữ: door. → Chủ động: Someone had fastened the door very firmly.
tore — ngoại động, thì quá khứ, thể trình bày, dạng chủ động, chủ ngữ: crowd — Tân ngữ: it (door). → Bị động: It was torn away bodily by the crowd.
streamed — nội động (hành động), thì quá khứ, thể trình bày, dạng chủ động, chủ ngữ: light. → Không có dạng bị động (nội động).
Giải thích: "streamed" là nội động không có bị động; các động từ khác chuyển đổi.
- This garden is shaded by long lines of trees, and adorned with fountains and statues.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
is shaded — ngoại động, thì hiện tại, thể trình bày, dạng bị động, chủ ngữ: garden. → Chủ động: Long lines of trees shade this garden.
adorned — ngoại động (với "is" hiểu ngầm), dạng bị động, chủ ngữ: garden. → Chủ động: Someone adorned it with fountains and statues. (hoặc They adorned...)
Giải thích: Cả hai đều là bị động; chuyển sang chủ động bằng cách tìm chủ ngữ thực hiện hành động.
- Away to the window I flew like a flash, Tore open the shutters, and threw up the sash.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
flew — nội động (hành động), thì quá khứ, thể trình bày, dạng chủ động, chủ ngữ: I. → Không có dạng bị động (nội động).
Tore — ngoại động, thì quá khứ, thể trình bày, dạng chủ động, chủ ngữ: I — Tân ngữ: shutters. → Bị động: The shutters were torn open by me.
threw up — ngoại động, thì quá khứ, thể trình bày, dạng chủ động, chủ ngữ: I — Tân ngữ: sash. → Bị động: The sash was thrown up by me.
Giải thích: "flew" là nội động; "Tore" và "threw up" là ngoại động, có thể chuyển sang bị động.
- Elephants are very strictly preserved by the English government.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
are preserved — ngoại động, thì hiện tại, thể trình bày, dạng bị động, chủ ngữ: Elephants. → Chủ động: The English government very strictly preserves elephants.
Giải thích: "are preserved" là bị động; chủ động đặt "government" làm chủ ngữ.
- The farm boy picks up the potatoes after they have been dug; he drives the cows night and morning; he brings wood and water and splits kindling; he gets up the horse and puts out the horse; whether he is in the house or out of it, there is always something for him to do.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
picks up — ngoại động, thì hiện tại, thể trình bày, dạng chủ động, chủ ngữ: boy — Tân ngữ: potatoes. → Bị động: The potatoes are picked up by the farm boy.
have been dug — ngoại động, thì hiện tại hoàn thành, thể trình bày, dạng bị động, chủ ngữ: they (potatoes). → Chủ động: after someone has dug them.
drives — ngoại động, thì hiện tại, thể trình bày, dạng chủ động, chủ ngữ: he — Tân ngữ: cows. → Bị động: The cows are driven by him.
brings — ngoại động, thì hiện tại, thể trình bày, dạng chủ động, chủ ngữ: he — Tân ngữ: wood and water. → Bị động: Wood and water are brought by him.
splits — ngoại động, thì hiện tại, thể trình bày, dạng chủ động, chủ ngữ: he — Tân ngữ: kindling. → Bị động: Kindling is split by him.
gets up — ngoại động, thì hiện tại, thể trình bày, dạng chủ động, chủ ngữ: he — Tân ngữ: horse. → Bị động: The horse is got up by him.
puts out — ngoại động, thì hiện tại, thể trình bày, dạng chủ động, chủ ngữ: he — Tân ngữ: horse. → Bị động: The horse is put out by him.
is — nội động (chỉ sự tồn tại), thì hiện tại, thể trình bày, dạng chủ động, chủ ngữ: he. → Không có dạng bị động.
is (trong "there is") — nội động, thì hiện tại, thể trình bày, dạng chủ động. → Không có dạng bị động.
to do — ngoại động, nguyên thể, dạng chủ động. → Không chuyển đổi.
Giải thích: Hầu hết động từ ngoại động đều chuyển sang bị động; các động từ nội động không có bị động.
- They who do their souls no wrong, But keep at eve the faith of morn, Shall daily hear the angel song, "To-day the Prince of Peace is born."
Sample Answer / Đáp án gợi ý
do — ngoại động, thì hiện tại, thể trình bày, dạng chủ động, chủ ngữ: they — Tân ngữ: wrong. → Bị động: No wrong is done to their souls by them.
keep — ngoại động, thì hiện tại, thể trình bày, dạng chủ động, chủ ngữ: they — Tân ngữ: faith. → Bị động: The faith of morn is kept by them at eve.
Shall hear — ngoại động, thì tương lai, thể trình bày, dạng chủ động, chủ ngữ: they — Tân ngữ: song. → Bị động: The angel song shall be heard by them daily.
is born — ngoại động, thì hiện tại, thể trình bày, dạng bị động, chủ ngữ: Prince of Peace. → Chủ động: God has born the Prince of Peace to-day. (hoặc They have born...)
Giải thích: Các động từ ngoại động chuyển sang bị động; "is born" là bị động chuyển sang chủ động.
- Mr. Marley has been dead these seven years.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
has been — nội động (chỉ sự tồn tại), thì hiện tại hoàn thành, thể trình bày, dạng chủ động, chủ ngữ: Mr. Marley. → Không có dạng bị động (nội động).
Giải thích: "has been" là nội động chỉ sự tồn tại, không có dạng bị động.
|
Bình luận