Luyện ngữ pháp - English Grammar - Lesson 60: The Auxiliary Verbs Shall and Will)


THE AUXILIARY VERBS SHALL AND WILL.

Exercise 1.

Instructions / Hướng dẫn: Account for the use of shall and will in the following sentences.

Giải thích cách sử dụng shallwill trong các câu sau.

  1. "What shall we do next?" said I, with a long breath.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    shall we do — câu hỏi với chủ ngữ "we" (ngôi thứ nhất) — sử dụng shall theo quy tắc 3 (trong câu hỏi ở ngôi thứ nhất).
    Giải thích: "shall" được dùng trong câu hỏi với "we" vì quy tắc 3 yêu cầu "shall" ở ngôi thứ nhất trong câu hỏi.

  2. Thou shalt hang for laying thy hand upon me.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    shalt hang — chủ ngữ "thou" (ngôi thứ hai) — sử dụng shall để diễn tả lời đe dọa (quy tắc 2).
    Giải thích: "shalt" ở ngôi thứ hai diễn tả lời đe dọa, theo quy tắc 2 (shall dùng ở ngôi thứ hai và ba để diễn tả lời hứa/đe dọa).

  3. Will you please tell me whether Mrs. Josiah Wheeler lives on this road?
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Will you tell — câu hỏi với chủ ngữ "you" (ngôi thứ hai) — sử dụng will vì mong đợi câu trả lời "I will" (lời hứa) (quy tắc 3).
    Giải thích: "Will you" trong câu hỏi lịch sự mong đợi câu trả lời khẳng định "I will" (tôi sẽ làm), vì vậy sử dụng "will".

  4. You shall have a birthday party on the lawn, and I will make you a soldier suit, and papa will get you a drum, and the supper table shall be set under the balm-of-Gilead tree.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    shall have — chủ ngữ "you" (ngôi thứ hai) — sử dụng shall để diễn tả lời hứa (quy tắc 2).
    will make — chủ ngữ "I" (ngôi thứ nhất) — sử dụng will để diễn tả lời hứa (quy tắc 2).
    will get — chủ ngữ "papa" (ngôi thứ ba) — sử dụng will để diễn tả tương lai đơn thuần (quy tắc 1).
    shall be set — chủ ngữ "table" (ngôi thứ ba) — sử dụng shall để diễn tả lời hứa (quy tắc 2).
    Giải thích: "shall" ở ngôi thứ hai và ba (you, table) diễn tả lời hứa; "will" ở ngôi thứ nhất (I) diễn tả lời hứa; "will" ở ngôi thứ ba (papa) diễn tả tương lai đơn thuần.

  5. "No," said the fairy, "this is my ax, and it shall lie upon the shelf, while you must dive for yours, yourself."
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    shall lie — chủ ngữ "it" (ngôi thứ ba) — sử dụng shall để diễn tả quyết tâm/lời hứa của người nói (quy tắc 2).
    Giải thích: "shall" ở ngôi thứ ba diễn tả quyết tâm của người nói (tiên nữ) về cây rìu của mình.

  6. "We will come into the crop lands to play with thee by night," said Gray Brother to Mowgli.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    will come — chủ ngữ "We" (ngôi thứ nhất) — sử dụng will để diễn tả lời hứa (quy tắc 2).
    Giải thích: "will" ở ngôi thứ nhất diễn tả lời hứa của Gray Brother.

  7. Blessed are the peacemakers; for they shall be called the children of God.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    shall be called — chủ ngữ "they" (ngôi thứ ba) — sử dụng shall để diễn tả lời hứa (quy tắc 2) (lời hứa của Chúa).
    Giải thích: "shall" ở ngôi thứ ba diễn tả lời hứa từ Kinh thánh.

  8. The first social problem is the problem of rule: who shall exercise it, how far shall it go, and by what means shall it be enforced?
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    shall exercise — chủ ngữ "who" (ngôi thứ ba) — câu hỏi, sử dụng shall vì mong đợi câu trả lời với "shall" (quy tắc 3).
    shall go — chủ ngữ "it" (ngôi thứ ba) — câu hỏi, sử dụng shall vì mong đợi câu trả lời với "shall" (quy tắc 3).
    shall be enforced — chủ ngữ "it" (ngôi thứ ba) — câu hỏi, sử dụng shall vì mong đợi câu trả lời với "shall" (quy tắc 3).
    Giải thích: Các câu hỏi ở ngôi thứ ba sử dụng "shall" vì mong đợi câu trả lời với "shall" (theo quy tắc 3).

  9. Whosoever will lose his life for my sake shall find it.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    will lose — chủ ngữ "whosoever" (ngôi thứ ba) — sử dụng will để diễn tả tương lai đơn thuần (quy tắc 1).
    shall find — chủ ngữ "whosoever" (ngôi thứ ba) — sử dụng shall để diễn tả lời hứa (quy tắc 2).
    Giải thích: "will lose" là tương lai đơn thuần; "shall find" là lời hứa.

  10. Let us rest ourselves, and then we shall be better able to pursue our walk.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    shall be — chủ ngữ "we" (ngôi thứ nhất) — sử dụng shall để diễn tả tương lai đơn thuần (quy tắc 1).
    Giải thích: "shall" ở ngôi thứ nhất diễn tả tương lai đơn thuần (chúng tôi sẽ có thể).

  11. When shall we three meet again In thunder, lightning, or in rain?
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    shall we meet — câu hỏi với chủ ngữ "we" (ngôi thứ nhất) — sử dụng shall theo quy tắc 3 (câu hỏi ở ngôi thứ nhất).
    Giải thích: "shall" được dùng trong câu hỏi với "we" vì quy tắc 3 yêu cầu "shall" ở ngôi thứ nhất trong câu hỏi.

  12. I will lift up mine eyes unto the hills, whence cometh my strength.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    will lift — chủ ngữ "I" (ngôi thứ nhất) — sử dụng will để diễn tả quyết tâm (quy tắc 2).
    Giải thích: "will" ở ngôi thứ nhất diễn tả quyết tâm của người nói.

  13. Who will fill our vacant places? Who will sing our songs to-night?
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    will fill — câu hỏi với chủ ngữ "who" (ngôi thứ ba) — sử dụng will vì mong đợi câu trả lời "I will" (lời hứa) (quy tắc 3).
    will sing — câu hỏi với chủ ngữ "who" (ngôi thứ ba) — sử dụng will vì mong đợi câu trả lời "I will" (lời hứa) (quy tắc 3).
    Giải thích: Các câu hỏi ở ngôi thứ ba sử dụng "will" vì mong đợi câu trả lời với "will" (tôi sẽ hứa).

  14. The daisies will be there, love. The stars in heaven will shine; But I shall not feel thy wish, love, Nor thou my hand in thine.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    will be — chủ ngữ "daisies" (ngôi thứ ba) — sử dụng will để diễn tả tương lai đơn thuần (quy tắc 1).
    will shine — chủ ngữ "stars" (ngôi thứ ba) — sử dụng will để diễn tả tương lai đơn thuần (quy tắc 1).
    shall not feel — chủ ngữ "I" (ngôi thứ nhất) — sử dụng shall để diễn tả tương lai đơn thuần (quy tắc 1).
    Giải thích: "will" ở ngôi thứ ba diễn tả tương lai đơn thuần; "shall" ở ngôi thứ nhất diễn tả tương lai đơn thuần.



Bình luận


Các task khác trong bài học