THE AUXILIARY VERBS SHALL AND WILL.
Exercise 1.
Instructions / Hướng dẫn: Account for the use of shall and will in the following sentences.
Giải thích cách sử dụng shall và will trong các câu sau.
- "What shall we do next?" said I, with a long breath.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
shall we do — câu hỏi với chủ ngữ "we" (ngôi thứ nhất) — sử dụng shall theo quy tắc 3 (trong câu hỏi ở ngôi thứ nhất).
Giải thích: "shall" được dùng trong câu hỏi với "we" vì quy tắc 3 yêu cầu "shall" ở ngôi thứ nhất trong câu hỏi.
- Thou shalt hang for laying thy hand upon me.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
shalt hang — chủ ngữ "thou" (ngôi thứ hai) — sử dụng shall để diễn tả lời đe dọa (quy tắc 2).
Giải thích: "shalt" ở ngôi thứ hai diễn tả lời đe dọa, theo quy tắc 2 (shall dùng ở ngôi thứ hai và ba để diễn tả lời hứa/đe dọa).
- Will you please tell me whether Mrs. Josiah Wheeler lives on this road?
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Will you tell — câu hỏi với chủ ngữ "you" (ngôi thứ hai) — sử dụng will vì mong đợi câu trả lời "I will" (lời hứa) (quy tắc 3).
Giải thích: "Will you" trong câu hỏi lịch sự mong đợi câu trả lời khẳng định "I will" (tôi sẽ làm), vì vậy sử dụng "will".
- You shall have a birthday party on the lawn, and I will make you a soldier suit, and papa will get you a drum, and the supper table shall be set under the balm-of-Gilead tree.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
shall have — chủ ngữ "you" (ngôi thứ hai) — sử dụng shall để diễn tả lời hứa (quy tắc 2).
will make — chủ ngữ "I" (ngôi thứ nhất) — sử dụng will để diễn tả lời hứa (quy tắc 2).
will get — chủ ngữ "papa" (ngôi thứ ba) — sử dụng will để diễn tả tương lai đơn thuần (quy tắc 1).
shall be set — chủ ngữ "table" (ngôi thứ ba) — sử dụng shall để diễn tả lời hứa (quy tắc 2).
Giải thích: "shall" ở ngôi thứ hai và ba (you, table) diễn tả lời hứa; "will" ở ngôi thứ nhất (I) diễn tả lời hứa; "will" ở ngôi thứ ba (papa) diễn tả tương lai đơn thuần.
- "No," said the fairy, "this is my ax, and it shall lie upon the shelf, while you must dive for yours, yourself."
Sample Answer / Đáp án gợi ý
shall lie — chủ ngữ "it" (ngôi thứ ba) — sử dụng shall để diễn tả quyết tâm/lời hứa của người nói (quy tắc 2).
Giải thích: "shall" ở ngôi thứ ba diễn tả quyết tâm của người nói (tiên nữ) về cây rìu của mình.
- "We will come into the crop lands to play with thee by night," said Gray Brother to Mowgli.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
will come — chủ ngữ "We" (ngôi thứ nhất) — sử dụng will để diễn tả lời hứa (quy tắc 2).
Giải thích: "will" ở ngôi thứ nhất diễn tả lời hứa của Gray Brother.
- Blessed are the peacemakers; for they shall be called the children of God.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
shall be called — chủ ngữ "they" (ngôi thứ ba) — sử dụng shall để diễn tả lời hứa (quy tắc 2) (lời hứa của Chúa).
Giải thích: "shall" ở ngôi thứ ba diễn tả lời hứa từ Kinh thánh.
- The first social problem is the problem of rule: who shall exercise it, how far shall it go, and by what means shall it be enforced?
Sample Answer / Đáp án gợi ý
shall exercise — chủ ngữ "who" (ngôi thứ ba) — câu hỏi, sử dụng shall vì mong đợi câu trả lời với "shall" (quy tắc 3).
shall go — chủ ngữ "it" (ngôi thứ ba) — câu hỏi, sử dụng shall vì mong đợi câu trả lời với "shall" (quy tắc 3).
shall be enforced — chủ ngữ "it" (ngôi thứ ba) — câu hỏi, sử dụng shall vì mong đợi câu trả lời với "shall" (quy tắc 3).
Giải thích: Các câu hỏi ở ngôi thứ ba sử dụng "shall" vì mong đợi câu trả lời với "shall" (theo quy tắc 3).
- Whosoever will lose his life for my sake shall find it.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
will lose — chủ ngữ "whosoever" (ngôi thứ ba) — sử dụng will để diễn tả tương lai đơn thuần (quy tắc 1).
shall find — chủ ngữ "whosoever" (ngôi thứ ba) — sử dụng shall để diễn tả lời hứa (quy tắc 2).
Giải thích: "will lose" là tương lai đơn thuần; "shall find" là lời hứa.
- Let us rest ourselves, and then we shall be better able to pursue our walk.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
shall be — chủ ngữ "we" (ngôi thứ nhất) — sử dụng shall để diễn tả tương lai đơn thuần (quy tắc 1).
Giải thích: "shall" ở ngôi thứ nhất diễn tả tương lai đơn thuần (chúng tôi sẽ có thể).
- When shall we three meet again In thunder, lightning, or in rain?
Sample Answer / Đáp án gợi ý
shall we meet — câu hỏi với chủ ngữ "we" (ngôi thứ nhất) — sử dụng shall theo quy tắc 3 (câu hỏi ở ngôi thứ nhất).
Giải thích: "shall" được dùng trong câu hỏi với "we" vì quy tắc 3 yêu cầu "shall" ở ngôi thứ nhất trong câu hỏi.
- I will lift up mine eyes unto the hills, whence cometh my strength.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
will lift — chủ ngữ "I" (ngôi thứ nhất) — sử dụng will để diễn tả quyết tâm (quy tắc 2).
Giải thích: "will" ở ngôi thứ nhất diễn tả quyết tâm của người nói.
- Who will fill our vacant places? Who will sing our songs to-night?
Sample Answer / Đáp án gợi ý
will fill — câu hỏi với chủ ngữ "who" (ngôi thứ ba) — sử dụng will vì mong đợi câu trả lời "I will" (lời hứa) (quy tắc 3).
will sing — câu hỏi với chủ ngữ "who" (ngôi thứ ba) — sử dụng will vì mong đợi câu trả lời "I will" (lời hứa) (quy tắc 3).
Giải thích: Các câu hỏi ở ngôi thứ ba sử dụng "will" vì mong đợi câu trả lời với "will" (tôi sẽ hứa).
- The daisies will be there, love. The stars in heaven will shine; But I shall not feel thy wish, love, Nor thou my hand in thine.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
will be — chủ ngữ "daisies" (ngôi thứ ba) — sử dụng will để diễn tả tương lai đơn thuần (quy tắc 1).
will shine — chủ ngữ "stars" (ngôi thứ ba) — sử dụng will để diễn tả tương lai đơn thuần (quy tắc 1).
shall not feel — chủ ngữ "I" (ngôi thứ nhất) — sử dụng shall để diễn tả tương lai đơn thuần (quy tắc 1).
Giải thích: "will" ở ngôi thứ ba diễn tả tương lai đơn thuần; "shall" ở ngôi thứ nhất diễn tả tương lai đơn thuần.
|
Bình luận