Luyện ngữ pháp - English Grammar - Lesson 62: Direct and Indirect Discourse)


Exercise 1.

Instructions / Hướng dẫn: Account for the use of shall, will, should, and would in the following sentences.

Giải thích cách sử dụng shall, will, should,would trong các câu sau.

  1. The teacher said, "I shall be pleased to go."
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    shall — ngôi thứ nhất, diễn tả tương lai đơn thuần (quy tắc 1).
    Giải thích: "shall" ở ngôi thứ nhất trong lời nói trực tiếp diễn tả tương lai đơn thuần.

  2. The teacher said that she should be pleased to go.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    should — trong lời nói gián tiếp, "shall" được chuyển thành "should" khi động từ tường thuật ở thì quá khứ (said).
    Giải thích: "shall" trong lời nói trực tiếp trở thành "should" trong lời nói gián tiếp.

  3. Aunt Elsie said, "I will tell you the story to-morrow."
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    will — ngôi thứ nhất, diễn tả lời hứa (quy tắc 2).
    Giải thích: "will" ở ngôi thứ nhất trong lời nói trực tiếp diễn tả lời hứa.

  4. Aunt Elsie said that she would tell us the story to-morrow.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    would — trong lời nói gián tiếp, "will" được chuyển thành "would" khi động từ tường thuật ở thì quá khứ (said).
    Giải thích: "will" trong lời nói trực tiếp trở thành "would" trong lời nói gián tiếp.

  5. The principal said, "You shall have no recess to-day."
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    shall — ngôi thứ hai, diễn tả lời hứa/đe dọa (quy tắc 2).
    Giải thích: "shall" ở ngôi thứ hai trong lời nói trực tiếp diễn tả lời hứa/đe dọa.

  6. The principal said that we should have no recess to-day.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    should — trong lời nói gián tiếp, "shall" (ngôi thứ hai) chuyển thành "should" khi động từ tường thuật ở thì quá khứ (said).
    Giải thích: "shall" trong lời nói trực tiếp trở thành "should" trong lời nói gián tiếp.

  7. Mother said, "You will be late."
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    will — ngôi thứ hai, diễn tả tương lai đơn thuần (quy tắc 1).
    Giải thích: "will" ở ngôi thứ hai trong lời nói trực tiếp diễn tả tương lai đơn thuần.

  8. Mother said that I should be late.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    should — trong lời nói gián tiếp, "will" (ngôi thứ hai) chuyển thành "should" khi động từ tường thuật ở thì quá khứ (said).
    Giải thích: "will" trong lời nói trực tiếp trở thành "should" trong lời nói gián tiếp.

  9. The mayor said, "The matter shall be investigated."
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    shall — ngôi thứ ba, diễn tả lời hứa (quy tắc 2).
    Giải thích: "shall" ở ngôi thứ ba trong lời nói trực tiếp diễn tả lời hứa của người nói.

  10. The mayor said that the matter should be investigated.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    should — trong lời nói gián tiếp, "shall" (ngôi thứ ba) chuyển thành "should" khi động từ tường thuật ở thì quá khứ (said).
    Giải thích: "shall" trong lời nói trực tiếp trở thành "should" trong lời nói gián tiếp.

  11. The director said, "The celebration will be on Tuesday."
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    will — ngôi thứ ba, diễn tả tương lai đơn thuần (quy tắc 1).
    Giải thích: "will" ở ngôi thứ ba trong lời nói trực tiếp diễn tả tương lai đơn thuần.

  12. The director said that the celebration would be on Tuesday.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    would — trong lời nói gián tiếp, "will" (ngôi thứ ba) chuyển thành "would" khi động từ tường thuật ở thì quá khứ (said).
    Giải thích: "will" trong lời nói trực tiếp trở thành "would" trong lời nói gián tiếp.



Bình luận


Các task khác trong bài học