Exercise 1.
Instructions / Hướng dẫn: Account for the use of shall, will, should, and would in the following sentences.
Giải thích cách sử dụng shall, will, should, và would trong các câu sau.
- The teacher said, "I shall be pleased to go."
Sample Answer / Đáp án gợi ý
shall — ngôi thứ nhất, diễn tả tương lai đơn thuần (quy tắc 1).
Giải thích: "shall" ở ngôi thứ nhất trong lời nói trực tiếp diễn tả tương lai đơn thuần.
- The teacher said that she should be pleased to go.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
should — trong lời nói gián tiếp, "shall" được chuyển thành "should" khi động từ tường thuật ở thì quá khứ (said).
Giải thích: "shall" trong lời nói trực tiếp trở thành "should" trong lời nói gián tiếp.
- Aunt Elsie said, "I will tell you the story to-morrow."
Sample Answer / Đáp án gợi ý
will — ngôi thứ nhất, diễn tả lời hứa (quy tắc 2).
Giải thích: "will" ở ngôi thứ nhất trong lời nói trực tiếp diễn tả lời hứa.
- Aunt Elsie said that she would tell us the story to-morrow.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
would — trong lời nói gián tiếp, "will" được chuyển thành "would" khi động từ tường thuật ở thì quá khứ (said).
Giải thích: "will" trong lời nói trực tiếp trở thành "would" trong lời nói gián tiếp.
- The principal said, "You shall have no recess to-day."
Sample Answer / Đáp án gợi ý
shall — ngôi thứ hai, diễn tả lời hứa/đe dọa (quy tắc 2).
Giải thích: "shall" ở ngôi thứ hai trong lời nói trực tiếp diễn tả lời hứa/đe dọa.
- The principal said that we should have no recess to-day.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
should — trong lời nói gián tiếp, "shall" (ngôi thứ hai) chuyển thành "should" khi động từ tường thuật ở thì quá khứ (said).
Giải thích: "shall" trong lời nói trực tiếp trở thành "should" trong lời nói gián tiếp.
- Mother said, "You will be late."
Sample Answer / Đáp án gợi ý
will — ngôi thứ hai, diễn tả tương lai đơn thuần (quy tắc 1).
Giải thích: "will" ở ngôi thứ hai trong lời nói trực tiếp diễn tả tương lai đơn thuần.
- Mother said that I should be late.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
should — trong lời nói gián tiếp, "will" (ngôi thứ hai) chuyển thành "should" khi động từ tường thuật ở thì quá khứ (said).
Giải thích: "will" trong lời nói trực tiếp trở thành "should" trong lời nói gián tiếp.
- The mayor said, "The matter shall be investigated."
Sample Answer / Đáp án gợi ý
shall — ngôi thứ ba, diễn tả lời hứa (quy tắc 2).
Giải thích: "shall" ở ngôi thứ ba trong lời nói trực tiếp diễn tả lời hứa của người nói.
- The mayor said that the matter should be investigated.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
should — trong lời nói gián tiếp, "shall" (ngôi thứ ba) chuyển thành "should" khi động từ tường thuật ở thì quá khứ (said).
Giải thích: "shall" trong lời nói trực tiếp trở thành "should" trong lời nói gián tiếp.
- The director said, "The celebration will be on Tuesday."
Sample Answer / Đáp án gợi ý
will — ngôi thứ ba, diễn tả tương lai đơn thuần (quy tắc 1).
Giải thích: "will" ở ngôi thứ ba trong lời nói trực tiếp diễn tả tương lai đơn thuần.
- The director said that the celebration would be on Tuesday.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
would — trong lời nói gián tiếp, "will" (ngôi thứ ba) chuyển thành "would" khi động từ tường thuật ở thì quá khứ (said).
Giải thích: "will" trong lời nói trực tiếp trở thành "would" trong lời nói gián tiếp.
|
Bình luận