Luyện ngữ pháp - English Grammar - Lesson 65: Classification of Adverbs. Simple Adverbs)


CLASSIFICATION OF ADVERBS. SIMPLE ADVERBS.

Exercise.

Instructions / Hướng dẫn: Select all the simple adverbs in the following sentences, and tell what each modifies. In so far as you can, tell what each adverb denotes. (See Lesson X.)

Chọn tất cả các trạng từ đơn trong các câu sau và cho biết mỗi trạng từ bổ nghĩa cho từ nào. Trong phạm vi có thể, hãy cho biết mỗi trạng từ biểu thị điều gì. (Xem Bài X.)

  1. How the huge breakers foam and fret!
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    How — trạng từ nghi vấn, bổ nghĩa cho động từ foamfret, chỉ mức độ/cách thức.
    Giải thích: "How" đặt câu hỏi về cách thức hoặc mức độ của hành động.

  2. People living by the sea are always more or less superstitious.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    always — trạng từ chỉ thời gian, bổ nghĩa cho động từ are.
    more — trạng từ chỉ mức độ, bổ nghĩa cho trạng từ less.
    less — trạng từ chỉ mức độ, bổ nghĩa cho tính từ superstitious.
    Giải thích: "always" chỉ thời gian; "more" và "less" chỉ mức độ của tính từ "superstitious".

  3. No one can work well without sleep.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    well — trạng từ chỉ cách thức, bổ nghĩa cho động từ work.
    Giải thích: "well" chỉ cách thức làm việc (làm việc tốt).

  4. Whence came that blessed mother love, so strong, so dauntless, so pure, and whither has it fled?
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Whence — trạng từ nghi vấn chỉ nơi chốn, bổ nghĩa cho động từ came.
    so (lần 1,2,3) — trạng từ chỉ mức độ, bổ nghĩa cho tính từ strong, dauntless, pure.
    whither — trạng từ nghi vấn chỉ nơi chốn, bổ nghĩa cho động từ fled.
    Giải thích: "Whence" hỏi nơi xuất phát; "so" chỉ mức độ; "whither" hỏi nơi đến.

  5. Where had the stone been before? Why did it come there? When would it go away?
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Where — trạng từ nghi vấn chỉ nơi chốn, bổ nghĩa cho động từ had been.
    before — trạng từ chỉ thời gian, bổ nghĩa cho động từ had been.
    Why — trạng từ nghi vấn chỉ nguyên nhân, bổ nghĩa cho động từ come.
    there — trạng từ chỉ nơi chốn, bổ nghĩa cho động từ come.
    When — trạng từ nghi vấn chỉ thời gian, bổ nghĩa cho động từ go.
    away — trạng từ chỉ nơi chốn/hướng, bổ nghĩa cho động từ go.
    Giải thích: Các trạng từ nghi vấn và trạng từ chỉ thời gian/nơi chốn.

  6. Heaven is not reached at a single bound.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    not — trạng từ phủ định, bổ nghĩa cho toàn bộ câu (hoặc cho động từ is reached).
    Giải thích: "not" phủ định toàn bộ mệnh đề.

  7. Luckily, poor Pepper was not seriously hurt.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Luckily — trạng từ chỉ cách thức/trạng thái, bổ nghĩa cho toàn bộ câu.
    not — trạng từ phủ định, bổ nghĩa cho động từ was hurt.
    seriously — trạng từ chỉ mức độ, bổ nghĩa cho tính từ hurt (hoặc động từ was hurt).
    Giải thích: "Luckily" bổ nghĩa cho toàn bộ câu; "not" phủ định; "seriously" chỉ mức độ.

  8. Meanwhile Mrs. Peterkin was getting quite impatient for her coffee.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Meanwhile — trạng từ chỉ thời gian, bổ nghĩa cho động từ was getting.
    quite — trạng từ chỉ mức độ, bổ nghĩa cho tính từ impatient.
    Giải thích: "Meanwhile" chỉ thời gian; "quite" chỉ mức độ của tính từ "impatient".

  9. How do you like to go up in a swing, up in the air so blue?
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    How — trạng từ nghi vấn chỉ cách thức, bổ nghĩa cho động từ like.
    up (lần 1) — trạng từ chỉ nơi chốn/hướng, bổ nghĩa cho động từ go.
    up (lần 2) — trạng từ chỉ nơi chốn/hướng, bổ nghĩa cho cụm từ in the air.
    so — trạng từ chỉ mức độ, bổ nghĩa cho tính từ blue.
    Giải thích: "How" hỏi cách thức; "up" chỉ hướng; "so" chỉ mức độ.

  10. Why should one hurry when days are long and calm and sweet?
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Why — trạng từ nghi vấn chỉ nguyên nhân, bổ nghĩa cho động từ hurry.
    Giải thích: "Why" hỏi về lý do của hành động vội vàng.

  11. You may lead a horse to water, but you cannot make him drink.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    not — trạng từ phủ định, bổ nghĩa cho động từ can make (toàn bộ vị ngữ).
    Giải thích: "not" phủ định khả năng "can make".

  12. Presently a huge black bear poked his nose out of the bushes, and sniffed inquiringly.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Presently — trạng từ chỉ thời gian, bổ nghĩa cho động từ pokedsniffed.
    out — trạng từ chỉ nơi chốn/hướng, bổ nghĩa cho động từ poked (cùng với cụm "of the bushes").
    inquiringly — trạng từ chỉ cách thức, bổ nghĩa cho động từ sniffed.
    Giải thích: "Presently" chỉ thời gian; "out" chỉ hướng; "inquiringly" chỉ cách thức ngửi.

  13. How quickly we learn to claim as our own that in which we delight!
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    How — trạng từ nghi vấn/cảm thán chỉ mức độ, bổ nghĩa cho trạng từ quickly.
    quickly — trạng từ chỉ cách thức, bổ nghĩa cho động từ learn.
    Giải thích: "How" chỉ mức độ của "quickly"; "quickly" chỉ cách thức học.



Bình luận


Các task khác trong bài học