Luyện ngữ pháp - English Grammar - Lesson 67: Summary of Adverbs)


SUMMARY OF ADVERBS.

Exercise.

Instructions / Hướng dẫn: Parse each adverb in the following sentences.

Phân tích (parse) mỗi trạng từ trong các câu sau.

  1. Virtue and intelligence will lead our country ever onward in her happy career.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    ever — trạng từ đơn, chỉ thời gian, bổ nghĩa cho động từ will lead.
    onward — trạng từ đơn, chỉ hướng, bổ nghĩa cho động từ will lead.
    Giải thích: "ever" chỉ thời gian (mãi mãi); "onward" chỉ hướng (tiến lên phía trước).

  2. Oh, why should the spirit of mortal be proud?
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    why — trạng từ nghi vấn, chỉ nguyên nhân, bổ nghĩa cho động từ should be.
    Giải thích: "why" là trạng từ nghi vấn dùng để hỏi về lý do.

  3. The man in the moon came down too soon.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    down — trạng từ đơn, chỉ hướng, bổ nghĩa cho động từ came.
    too — trạng từ đơn, chỉ mức độ, bổ nghĩa cho trạng từ soon.
    soon — trạng từ đơn, chỉ thời gian, bổ nghĩa cho động từ came.
    Giải thích: "down" chỉ hướng; "too" chỉ mức độ của "soon"; "soon" chỉ thời gian.

  4. Fortunately, what seemed to be a barrel of apples turned out to be an electric lamp.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Fortunately — trạng từ đơn, bổ nghĩa cho toàn bộ câu.
    Giải thích: "Fortunately" bổ nghĩa cho toàn bộ câu, thể hiện thái độ của người nói.

  5. The old horse cars rocked along scarcely faster than we could walk.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    along — trạng từ đơn, chỉ hướng, bổ nghĩa cho động từ rocked.
    scarcely — trạng từ đơn, chỉ mức độ, bổ nghĩa cho trạng từ faster (so sánh hơn).
    faster — trạng từ đơn, chỉ cách thức (so sánh hơn), bổ nghĩa cho động từ rocked.
    Giải thích: "along" chỉ hướng; "scarcely" chỉ mức độ; "faster" chỉ cách thức (so sánh).

  6. Calmly I await the hour when the summons comes for me.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Calmly — trạng từ đơn, chỉ cách thức, bổ nghĩa cho động từ await.
    Giải thích: "Calmly" chỉ cách thức chờ đợi (một cách bình tĩnh).

  7. Somewhere the birds are singing evermore.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Somewhere — trạng từ đơn, chỉ nơi chốn, bổ nghĩa cho động từ are singing.
    evermore — trạng từ đơn, chỉ thời gian, bổ nghĩa cho động từ are singing.
    Giải thích: "Somewhere" chỉ nơi chốn; "evermore" chỉ thời gian (mãi mãi).

  8. I will lock the door most willingly, but I will not cover the bird.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    most — trạng từ đơn, chỉ mức độ, bổ nghĩa cho trạng từ willingly.
    willingly — trạng từ đơn, chỉ cách thức, bổ nghĩa cho động từ will lock.
    not — trạng từ đơn phủ định, bổ nghĩa cho động từ will cover.
    Giải thích: "most" chỉ mức độ của "willingly"; "willingly" chỉ cách thức; "not" phủ định.

  9. Probably Frank was mightily relieved when he saw the mayor's automobile.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Probably — trạng từ đơn, bổ nghĩa cho toàn bộ câu (hoặc cho động từ was relieved).
    mightily — trạng từ đơn, chỉ mức độ, bổ nghĩa cho tính từ relieved.
    Giải thích: "Probably" bổ nghĩa cho toàn bộ câu; "mightily" chỉ mức độ của "relieved".

  10. Our side made a remarkably good score.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    remarkably — trạng từ đơn, chỉ mức độ, bổ nghĩa cho tính từ good.
    Giải thích: "remarkably" chỉ mức độ của tính từ "good" (tốt một cách đáng kể).

  11. Where shall we sit in the new church?
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Where — trạng từ nghi vấn, chỉ nơi chốn, bổ nghĩa cho động từ shall sit.
    Giải thích: "Where" là trạng từ nghi vấn dùng để hỏi về nơi chốn.



Bình luận


Các task khác trong bài học