Luyện ngữ pháp - English Grammar - Lesson 70: Adverbial Clauses of Time, Place, and Manner)


ADVERBIAL CLAUSES OF TIME, PLACE, AND MANNER.

Exercise 2.

Instructions / Hướng dẫn: Select all the adverbial clauses in the following sentences. Tell what each clause denotes, what it modifies, and what its connective is. Study the punctuation of these sentences, and make a rule for the punctuation of adverbial clauses.

Chọn tất cả các mệnh đề trạng ngữ trong các câu sau. Cho biết mỗi mệnh đề chỉ điều gì, bổ nghĩa cho từ nào và từ nối của nó là gì. Nghiên cứu dấu câu của các câu này và đưa ra quy tắc cho dấu câu của mệnh đề trạng ngữ.

  1. Your bicycle is a stationary bit of iron and india rubber, until you put your feet upon the pedals and use your mind to guide the wheel.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    until you put your feet upon the pedals and use your mind to guide the wheel — mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, bổ nghĩa cho động từ is, từ nối until (liên từ phụ thuộc).
    Giải thích: Mệnh đề cho biết thời điểm chiếc xe đạp trở nên không còn là vật tĩnh.

  2. The old man sits as if he were carved in stone.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    as if he were carved in stone — mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức, bổ nghĩa cho động từ sits, từ nối as if (liên từ phụ thuộc).
    Giải thích: Mệnh đề cho biết cách ông già ngồi (như thể được tạc từ đá).

  3. Where the snowflakes fall thickest, there nothing can freeze.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Where the snowflakes fall thickest — mệnh đề trạng ngữ chỉ nơi chốn, bổ nghĩa cho động từ can freeze, từ nối Where (trạng từ liên kết). Từ tương quan: there.
    Giải thích: Mệnh đề cho biết nơi nào không gì có thể đóng băng.

  4. When mother awoke and saw the burglar, she quietly ordered him to leave; and only after she had pursued his obedient figure to the door did it occur to her that the proper thing to do was to scream.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    When mother awoke and saw the burglar — mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, bổ nghĩa cho động từ ordered, từ nối When (trạng từ liên kết).
    after she had pursued his obedient figure to the door — mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, bổ nghĩa cho động từ did occur, từ nối after (liên từ phụ thuộc).
    Giải thích: Cả hai mệnh đề đều chỉ thời gian, cho biết khi nào các hành động xảy ra.

  5. Where the peak leaned to the valley, the trunk of a giant pine jutted forth slantingly from a roothold a little below the summit.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Where the peak leaned to the valley — mệnh đề trạng ngữ chỉ nơi chốn, bổ nghĩa cho động từ jutted, từ nối Where (trạng từ liên kết).
    Giải thích: Mệnh đề cho biết vị trí thân cây thông nhô ra.

  6. As we came up the harbor I had noticed that the houses were huddled together on an immense hill.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    As we came up the harbor — mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, bổ nghĩa cho động từ had noticed, từ nối As (trạng từ liên kết hoặc liên từ phụ thuộc).
    Giải thích: Mệnh đề cho biết thời điểm tôi nhận thấy các ngôi nhà.

  7. I have come to meet judges so wise and so grand That I shake in my shoes while they're shaking my hand.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    That I shake in my shoes — mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả, bổ nghĩa cho cụm tính từ so wise and so grand, từ nối That (liên từ phụ thuộc).
    while they're shaking my hand — mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, bổ nghĩa cho động từ shake, từ nối while (trạng từ liên kết).
    Giải thích: "That" chỉ kết quả; "while" chỉ thời gian.

  8. She struck where the white and fleecy waves Looked soft as carded wool.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    where the white and fleecy waves looked soft as carded wool — mệnh đề trạng ngữ chỉ nơi chốn, bổ nghĩa cho động từ struck, từ nối where (trạng từ liên kết).
    as carded wool — mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức (rút gọn), bổ nghĩa cho tính từ soft, từ nối as (liên từ phụ thuộc).
    Giải thích: "where" chỉ nơi chốn; "as" chỉ cách thức so sánh.

  9. Whither thou goest, I will go; and where thou lodgest, I will lodge.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Whither thou goest — mệnh đề trạng ngữ chỉ nơi chốn, bổ nghĩa cho động từ will go, từ nối Whither (trạng từ liên kết).
    where thou lodgest — mệnh đề trạng ngữ chỉ nơi chốn, bổ nghĩa cho động từ will lodge, từ nối where (trạng từ liên kết).
    Giải thích: Cả hai mệnh đề đều chỉ nơi chốn, diễn tả sự đi theo.

  10. When the blackbird approached that side of the cage, the goldfinch dashed away as though he feared his strange neighbor might come through.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    When the blackbird approached that side of the cage — mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, bổ nghĩa cho động từ dashed, từ nối When (trạng từ liên kết).
    as though he feared his strange neighbor might come through — mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức, bổ nghĩa cho động từ dashed, từ nối as though (liên từ phụ thuộc).
    Giải thích: "When" chỉ thời gian; "as though" chỉ cách thức.

  11. I love to hear thine earnest voice wherever thou art hid, Thou testy little dogmatist, thou pretty Katydid!
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    wherever thou art hid — mệnh đề trạng ngữ chỉ nơi chốn, bổ nghĩa cho động từ to hear, từ nối wherever (trạng từ liên kết).
    Giải thích: Mệnh đề cho biết bất cứ nơi nào em bị ẩn giấu.

  12. At every little station a man popped out as if he were worked by machinery, and waved a red flag, and appeared as though he would like to have us stop.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    as if he were worked by machinery — mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức, bổ nghĩa cho động từ popped, từ nối as if (liên từ phụ thuộc).
    as though he would like to have us stop — mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức, bổ nghĩa cho động từ appeared, từ nối as though (liên từ phụ thuộc).
    Giải thích: Cả hai mệnh đề đều chỉ cách thức.

  13. The little bandy-legged dogs had been trotting steadily for many an hour, until their tongues hung out for want of breath.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    until their tongues hung out for want of breath — mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, bổ nghĩa cho động từ had been trotting, từ nối until (liên từ phụ thuộc).
    Giải thích: Mệnh đề cho biết thời điểm những con chó dừng chạy (cho đến khi).

  14. Years had passed since that particular panther had strayed from his high fastnesses, where game was plentiful and none dared poach on his preserves.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    since that particular panther had strayed from his high fastnesses — mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, bổ nghĩa cho động từ had passed, từ nối since (liên từ phụ thuộc).
    where game was plentiful and none dared poach on his preserves — mệnh đề trạng ngữ chỉ nơi chốn, bổ nghĩa cho danh từ fastnesses, từ nối where (trạng từ liên kết).
    Giải thích: "since" chỉ thời gian; "where" chỉ nơi chốn.

  15. I stood up and "hollered" with all my might, as everybody does with oxen, as if they were born deaf, and whacked them with the long lash over the head, just as the big folks did when they drove.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    as everybody does with oxen — mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức, bổ nghĩa cho động từ "hollered", từ nối as (liên từ phụ thuộc).
    as if they were born deaf — mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức, bổ nghĩa cho động từ whacked, từ nối as if (liên từ phụ thuộc).
    as the big folks did — mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức, bổ nghĩa cho động từ whacked, từ nối as (liên từ phụ thuộc).
    when they drove — mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, bổ nghĩa cho động từ did (trong mệnh đề "as the big folks did"), từ nối when (trạng từ liên kết).
    Giải thích: Các mệnh đề chỉ cách thức và thời gian.



Bình luận


Các task khác trong bài học