ANALYSIS OF SENTENCES.
Exercise.
Instructions / Hướng dẫn: Analyze the following sentences according to the model above.
Phân tích các câu sau theo mô hình trên.
- He looks the whole world in the face, For he owes not any man.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Phân loại: Câu ghép, câu trần thuật.
Mệnh đề 1: He looks the whole world in the face — Chủ ngữ: He (đại từ nhân xưng). Vị ngữ: looks the whole world in the face. Động từ: looks (nội động, chỉ hành động), được bổ nghĩa bởi cụm giới từ in the face và tân ngữ trực tiếp the whole world (danh từ, được bổ nghĩa bởi mạo từ the và tính từ whole).
Mệnh đề 2: For he owes not any man — Mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân, bổ nghĩa cho toàn bộ mệnh đề 1, được nối bởi liên từ phụ thuộc For. Chủ ngữ: he. Vị ngữ: owes not any man. Động từ: owes (ngoại động), được bổ nghĩa bởi trạng từ not và tân ngữ trực tiếp any man (danh từ, được bổ nghĩa bởi tính từ any).
Giải thích: Câu ghép gồm mệnh đề chính và mệnh đề chỉ nguyên nhân.
- The young lion was growing so fast that the milk of three goats was scarcely sufficient for him.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Phân loại: Câu phức, câu trần thuật.
Mệnh đề chính: The young lion was growing so fast — Chủ ngữ: lion (danh từ, được bổ nghĩa bởi mạo từ The và tính từ young). Vị ngữ: was growing so fast. Động từ: was growing (nội động, chỉ hành động), được bổ nghĩa bởi trạng từ so và fast.
Mệnh đề phụ: that the milk of three goats was scarcely sufficient for him — Mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả, bổ nghĩa cho trạng từ so, được nối bởi liên từ phụ thuộc that. Chủ ngữ: milk (danh từ, được bổ nghĩa bởi mạo từ the và cụm giới từ of three goats). Vị ngữ: was scarcely sufficient for him. Động từ: was (nội động, chỉ sự tồn tại), bổ ngữ chủ ngữ: sufficient (tính từ), được bổ nghĩa bởi trạng từ scarcely và cụm giới từ for him.
Giải thích: Mệnh đề "that..." chỉ kết quả của việc sư tử con lớn nhanh đến mức nào.
- When the glorious sun is set, When the grass with dew is wet, Then you show your little light.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Phân loại: Câu phức, câu trần thuật (có hai mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian).
Mệnh đề chính: Then you show your little light — Chủ ngữ: you (đại từ nhân xưng). Vị ngữ: show your little light. Động từ: show (ngoại động), tân ngữ trực tiếp: light (danh từ, được bổ nghĩa bởi tính từ sở hữu your và tính từ little), được bổ nghĩa bởi trạng từ Then.
Mệnh đề phụ 1: When the glorious sun is set — Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, bổ nghĩa cho động từ show, được nối bởi trạng từ liên kết When. Chủ ngữ: sun (danh từ, được bổ nghĩa bởi mạo từ the và tính từ glorious). Vị ngữ: is set. Động từ: is (nội động), bổ ngữ chủ ngữ: set (quá khứ phân từ dùng như tính từ, chỉ trạng thái).
Mệnh đề phụ 2: When the grass with dew is wet — Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, bổ nghĩa cho động từ show, được nối bởi trạng từ liên kết When. Chủ ngữ: grass (danh từ, được bổ nghĩa bởi mạo từ the và cụm giới từ with dew). Vị ngữ: is wet. Động từ: is (nội động), bổ ngữ chủ ngữ: wet (tính từ).
Giải thích: Hai mệnh đề "When..." chỉ thời gian, xác định khi nào bạn hiện ánh sáng nhỏ của mình.
- When Charles was studying shorthand, his mother read sermons to him for an hour every morning, so that he might have practice in the writing of long words.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Phân loại: Câu phức, câu trần thuật.
Mệnh đề chính: his mother read sermons to him for an hour every morning — Chủ ngữ: mother (danh từ, được bổ nghĩa bởi tính từ sở hữu his). Vị ngữ: read sermons to him for an hour every morning. Động từ: read (ngoại động), tân ngữ trực tiếp: sermons (danh từ, số nhiều), được bổ nghĩa bởi cụm giới từ to him (tân ngữ gián tiếp), và các cụm giới từ for an hour và every morning (chỉ thời gian).
Mệnh đề phụ 1: When Charles was studying shorthand — Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, bổ nghĩa cho động từ read, được nối bởi trạng từ liên kết When. Chủ ngữ: Charles (danh từ riêng). Vị ngữ: was studying shorthand. Động từ: was studying (ngoại động, thì quá khứ tiếp diễn), tân ngữ trực tiếp: shorthand (danh từ).
Mệnh đề phụ 2: so that he might have practice in the writing of long words — Mệnh đề trạng ngữ chỉ mục đích, bổ nghĩa cho động từ read, được nối bởi liên từ phụ thuộc so that. Chủ ngữ: he (đại từ nhân xưng). Vị ngữ: might have practice in the writing of long words. Động từ: might have (ngoại động), tân ngữ trực tiếp: practice (danh từ), được bổ nghĩa bởi cụm giới từ in the writing of long words.
Giải thích: "When" chỉ thời gian; "so that" chỉ mục đích.
- If you save the pennies, the dollars will take care of themselves.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Phân loại: Câu phức, câu trần thuật.
Mệnh đề chính: the dollars will take care of themselves — Chủ ngữ: dollars (danh từ, được bổ nghĩa bởi mạo từ the). Vị ngữ: will take care of themselves. Động từ: will take (ngoại động), tân ngữ trực tiếp: care (danh từ), được bổ nghĩa bởi cụm giới từ of themselves (đại từ phản thân).
Mệnh đề phụ: If you save the pennies — Mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện, bổ nghĩa cho động từ will take, được nối bởi liên từ phụ thuộc If. Chủ ngữ: you (đại từ nhân xưng). Vị ngữ: save the pennies. Động từ: save (ngoại động), tân ngữ trực tiếp: pennies (danh từ, được bổ nghĩa bởi mạo từ the).
Giải thích: "If" chỉ điều kiện.
- Where the purple violet grows, Where the bubbling water flows, Where the grass is fresh and fine, Pretty cow, go there and dine.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Phân loại: Câu phức, câu mệnh lệnh (với ba mệnh đề trạng ngữ chỉ nơi chốn).
Mệnh đề chính: Pretty cow, go there and dine — Chủ ngữ: you (được hiểu ngầm). Vị ngữ: go there and dine. Động từ ghép: go và dine (nội động), go được bổ nghĩa bởi trạng từ there. Từ gọi: Pretty cow (danh từ, được bổ nghĩa bởi tính từ Pretty).
Mệnh đề phụ 1: Where the purple violet grows — Mệnh đề trạng ngữ chỉ nơi chốn, bổ nghĩa cho động từ go, được nối bởi trạng từ liên kết Where. Chủ ngữ: violet (danh từ, được bổ nghĩa bởi mạo từ the và tính từ purple). Vị ngữ: grows (nội động).
Mệnh đề phụ 2: Where the bubbling water flows — Mệnh đề trạng ngữ chỉ nơi chốn, bổ nghĩa cho động từ go, được nối bởi trạng từ liên kết Where. Chủ ngữ: water (danh từ, được bổ nghĩa bởi mạo từ the và tính từ bubbling). Vị ngữ: flows (nội động).
Mệnh đề phụ 3: Where the grass is fresh and fine — Mệnh đề trạng ngữ chỉ nơi chốn, bổ nghĩa cho động từ go, được nối bởi trạng từ liên kết Where. Chủ ngữ: grass (danh từ, được bổ nghĩa bởi mạo từ the). Vị ngữ: is fresh and fine. Động từ: is (nội động), bổ ngữ chủ ngữ: fresh và fine (các tính từ).
Giải thích: Ba mệnh đề "Where..." chỉ nơi chốn, xác định nơi bò cần đến.
- Tommy, though he was getting a big boy, retained some of the habits of a baby.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Phân loại: Câu phức, câu trần thuật.
Mệnh đề chính: Tommy retained some of the habits of a baby — Chủ ngữ: Tommy (danh từ riêng). Vị ngữ: retained some of the habits of a baby. Động từ: retained (ngoại động), tân ngữ trực tiếp: some (đại từ tính từ), được bổ nghĩa bởi cụm giới từ of the habits of a baby (trong đó habits là từ cơ bản, được bổ nghĩa bởi mạo từ the và cụm giới từ of a baby).
Mệnh đề phụ: though he was getting a big boy — Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ, bổ nghĩa cho động từ retained, được nối bởi liên từ phụ thuộc though. Chủ ngữ: he (đại từ nhân xưng). Vị ngữ: was getting a big boy. Động từ: was getting (nội động, chỉ sự tồn tại/trở nên), bổ ngữ chủ ngữ: a big boy (danh từ, được bổ nghĩa bởi mạo từ a và tính từ big).
Giải thích: "though" chỉ sự nhượng bộ (mặc dù Tommy đã lớn, nhưng vẫn giữ thói quen của em bé).
- I was sitting on the top rail of the front fence, when a party of gypsies went by on their way to a camp.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Phân loại: Câu phức, câu trần thuật.
Mệnh đề chính: I was sitting on the top rail of the front fence — Chủ ngữ: I (đại từ nhân xưng). Vị ngữ: was sitting on the top rail of the front fence. Động từ: was sitting (nội động, chỉ hành động, thì quá khứ tiếp diễn), được bổ nghĩa bởi cụm giới từ on the top rail of the front fence (trong đó rail là từ cơ bản, được bổ nghĩa bởi mạo từ the, tính từ top, và cụm giới từ of the front fence).
Mệnh đề phụ: when a party of gypsies went by on their way to a camp — Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, bổ nghĩa cho động từ was sitting, được nối bởi trạng từ liên kết when. Chủ ngữ: party (danh từ, được bổ nghĩa bởi mạo từ a và cụm giới từ of gypsies). Vị ngữ: went by on their way to a camp. Động từ: went (nội động), được bổ nghĩa bởi trạng từ by và cụm giới từ on their way to a camp.
Giải thích: "when" chỉ thời điểm xảy ra hành động.
- The day is done, and the darkness Falls from the wings of night, As a feather is wafted downward From an eagle in his flight.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Phân loại: Câu phức, câu trần thuật (ghép hai mệnh đề chính).
Mệnh đề chính 1: The day is done — Chủ ngữ: day (danh từ, được bổ nghĩa bởi mạo từ The). Vị ngữ: is done. Động từ: is (nội động), bổ ngữ chủ ngữ: done (quá khứ phân từ dùng như tính từ, chỉ trạng thái).
Mệnh đề chính 2: and the darkness Falls from the wings of night — Chủ ngữ: darkness (danh từ, được bổ nghĩa bởi mạo từ the). Vị ngữ: Falls from the wings of night. Động từ: Falls (nội động), được bổ nghĩa bởi cụm giới từ from the wings of night.
Mệnh đề phụ: As a feather is wafted downward From an eagle in his flight — Mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức, bổ nghĩa cho động từ Falls, được nối bởi liên từ phụ thuộc As. Chủ ngữ: feather (danh từ, được bổ nghĩa bởi mạo từ a). Vị ngữ: is wafted downward From an eagle in his flight. Động từ: is wafted (ngoại động, dạng bị động), được bổ nghĩa bởi trạng từ downward và cụm giới từ From an eagle in his flight.
Giải thích: "As" chỉ cách thức (như một chiếc lông vũ được đưa xuống).
- Whenever you see many drones, you will find plenty of young bees.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Phân loại: Câu phức, câu trần thuật.
Mệnh đề chính: you will find plenty of young bees — Chủ ngữ: you (đại từ nhân xưng). Vị ngữ: will find plenty of young bees. Động từ: will find (ngoại động), tân ngữ trực tiếp: plenty (danh từ), được bổ nghĩa bởi cụm giới từ of young bees (trong đó bees là từ cơ bản, được bổ nghĩa bởi tính từ young).
Mệnh đề phụ: Whenever you see many drones — Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, bổ nghĩa cho động từ will find, được nối bởi trạng từ liên kết Whenever. Chủ ngữ: you. Vị ngữ: see many drones. Động từ: see (ngoại động), tân ngữ trực tiếp: drones (danh từ, được bổ nghĩa bởi tính từ many).
Giải thích: "Whenever" chỉ thời gian (bất cứ khi nào).
- After the robins have pinched and shaken all the life out of an earthworm, as Italian cooks pound all the spirit out of a steak, and then gulped him, they stand up in honest self-confidence, expand their red waistcoats with a virtuous air, and outface you with their bold calm eyes.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Phân loại: Câu phức, câu trần thuật.
Mệnh đề chính: they stand up in honest self-confidence, expand their red waistcoats with a virtuous air, and outface you with their bold calm eyes — Chủ ngữ: they (đại từ nhân xưng, chỉ robins). Vị ngữ là ghép với ba động từ: stand (nội động, được bổ nghĩa bởi trạng từ up và cụm giới từ in honest self-confidence), expand (ngoại động, tân ngữ: waistcoats, được bổ nghĩa bởi tính từ sở hữu their, tính từ red, và cụm giới từ with a virtuous air), và outface (ngoại động, tân ngữ: you, được bổ nghĩa bởi cụm giới từ with their bold calm eyes).
Mệnh đề phụ 1: After the robins have pinched and shaken all the life out of an earthworm, and then gulped him — Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, bổ nghĩa cho các động từ trong mệnh đề chính, được nối bởi liên từ phụ thuộc After. Chủ ngữ: robins (danh từ, được bổ nghĩa bởi mạo từ the). Các động từ: have pinched, shaken (với trợ động từ have hiểu ngầm), và gulped (ngoại động), tân ngữ: all the life, him (chỉ earthworm).
Mệnh đề phụ 2: as Italian cooks pound all the spirit out of a steak — Mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức, bổ nghĩa cho các động từ pinched, shaken, và gulped, được nối bởi liên từ phụ thuộc as. Chủ ngữ: cooks (danh từ, được bổ nghĩa bởi tính từ Italian). Vị ngữ: pound all the spirit out of a steak. Động từ: pound (ngoại động), tân ngữ: all the spirit, được bổ nghĩa bởi cụm giới từ out of a steak.
Giải thích: "After" chỉ thời gian; "as" chỉ cách thức (so sánh với cách đầu bếp Ý giã thịt).
- Moti Guj, the elephant, never trampled the life out of his master Deesa, for, after the beating was over, Deesa would embrace his trunk, and call him his love and his life and the liver of his soul, and give him some liquor.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Phân loại: Câu phức, câu trần thuật.
Mệnh đề chính 1: Moti Guj, the elephant, never trampled the life out of his master Deesa — Chủ ngữ: Moti Guj (danh từ riêng, đồng vị ngữ: the elephant). Vị ngữ: never trampled the life out of his master Deesa. Động từ: trampled (ngoại động), tân ngữ trực tiếp: the life, được bổ nghĩa bởi trạng từ never và cụm giới từ out of his master Deesa (trong đó master là từ cơ bản, được bổ nghĩa bởi tính từ sở hữu his và đồng vị ngữ Deesa).
Mệnh đề phụ 1: for, after the beating was over, Deesa would embrace his trunk, and call him his love and his life and the liver of his soul, and give him some liquor — Mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân, bổ nghĩa cho mệnh đề chính, được nối bởi liên từ phụ thuộc for.
Mệnh đề chính 2 (bên trong "for"): Deesa would embrace his trunk, and call him his love and his life and the liver of his soul, and give him some liquor — Chủ ngữ: Deesa (danh từ riêng). Vị ngữ ghép với các động từ: would embrace (ngoại động, tân ngữ: trunk, được bổ nghĩa bởi tính từ sở hữu his), call (ngoại động, tân ngữ: him, bổ ngữ tân ngữ: his love and his life and the liver of his soul), và give (ngoại động, tân ngữ gián tiếp: him, tân ngữ trực tiếp: some liquor).
Mệnh đề phụ 2: after the beating was over — Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, bổ nghĩa cho các động từ trong mệnh đề chính 2, được nối bởi liên từ phụ thuộc after. Chủ ngữ: beating (danh từ, được bổ nghĩa bởi mạo từ the). Vị ngữ: was over. Động từ: was (nội động), bổ ngữ chủ ngữ: over (trạng từ/tính từ).
Giải thích: "for" chỉ nguyên nhân; "after" chỉ thời gian.
- If imitation be the sincerest form of flattery, the mischief of the monkey should be regarded more leniently.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Phân loại: Câu phức, câu trần thuật.
Mệnh đề chính: the mischief of the monkey should be regarded more leniently — Chủ ngữ: mischief (danh từ, được bổ nghĩa bởi mạo từ the và cụm giới từ of the monkey). Vị ngữ: should be regarded more leniently. Động từ: should be regarded (ngoại động, dạng bị động), được bổ nghĩa bởi trạng từ more và leniently.
Mệnh đề phụ: If imitation be the sincerest form of flattery — Mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện, bổ nghĩa cho động từ should be regarded, được nối bởi liên từ phụ thuộc If. Chủ ngữ: imitation (danh từ). Vị ngữ: be the sincerest form of flattery. Động từ: be (nội động, chỉ sự tồn tại, ở thể giả định), bổ ngữ chủ ngữ: form (danh từ, được bổ nghĩa bởi mạo từ the, tính từ sincerest, và cụm giới từ of flattery).
Giải thích: "If" chỉ điều kiện; "be" ở thể giả định (lời nói trang trọng).
- I liked dolls well enough, though my assortment was not a choice one.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Phân loại: Câu phức, câu trần thuật.
Mệnh đề chính: I liked dolls well enough — Chủ ngữ: I (đại từ nhân xưng). Vị ngữ: liked dolls well enough. Động từ: liked (ngoại động), tân ngữ trực tiếp: dolls (danh từ), được bổ nghĩa bởi trạng từ well và enough.
Mệnh đề phụ: though my assortment was not a choice one — Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ, bổ nghĩa cho động từ liked, được nối bởi liên từ phụ thuộc though. Chủ ngữ: assortment (danh từ, được bổ nghĩa bởi tính từ sở hữu my). Vị ngữ: was not a choice one. Động từ: was (nội động, chỉ sự tồn tại), bổ ngữ chủ ngữ: one (đại từ tính từ, được bổ nghĩa bởi mạo từ a và tính từ choice), được bổ nghĩa bởi trạng từ not.
Giải thích: "though" chỉ sự nhượng bộ (mặc dù bộ sưu tập của tôi không được chọn lọc).
- Her nails were so hard that they would yield to the scissors only after a day's soaking in hot soapsuds.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Phân loại: Câu phức, câu trần thuật.
Mệnh đề chính: Her nails were so hard — Chủ ngữ: nails (danh từ, được bổ nghĩa bởi tính từ sở hữu Her). Vị ngữ: were so hard. Động từ: were (nội động, chỉ sự tồn tại), bổ ngữ chủ ngữ: hard (tính từ), được bổ nghĩa bởi trạng từ so.
Mệnh đề phụ: that they would yield to the scissors only after a day's soaking in hot soapsuds — Mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả, bổ nghĩa cho tính từ hard, được nối bởi liên từ phụ thuộc that. Chủ ngữ: they (đại từ nhân xưng, chỉ nails). Vị ngữ: would yield to the scissors only after a day's soaking in hot soapsuds. Động từ: would yield (nội động, chỉ hành động), được bổ nghĩa bởi cụm giới từ to the scissors, trạng từ only, và cụm giới từ after a day's soaking in hot soapsuds (trong đó soaking là danh từ, được bổ nghĩa bởi danh từ sở hữu day's và cụm giới từ in hot soapsuds).
Giải thích: "that" chỉ kết quả (cứng đến mức chỉ chịu cắt sau khi ngâm).
- His words were shed softer than leaves from the pine, And they fell on Sir Launfal as snows on the brine.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Phân loại: Câu phức, câu trần thuật (có hai mệnh đề chính được nối bởi "And").
Mệnh đề chính 1: His words were shed softer than leaves from the pine — Chủ ngữ: words (danh từ, được bổ nghĩa bởi tính từ sở hữu His). Vị ngữ: were shed softer than leaves from the pine. Động từ: were shed (ngoại động, dạng bị động), được bổ nghĩa bởi tính từ softer (bổ ngữ chủ ngữ? Thực ra đây là trạng từ so sánh bổ nghĩa cho "shed" — nhưng trong câu này "softer" có thể coi là bổ ngữ chủ ngữ vì nó chỉ trạng thái của "words"). Mệnh đề so sánh: than leaves from the pine (rút gọn, bổ nghĩa cho softer).
Mệnh đề chính 2: they fell on Sir Launfal as snows on the brine — Chủ ngữ: they (đại từ nhân xưng, chỉ words). Vị ngữ: fell on Sir Launfal as snows on the brine. Động từ: fell (nội động), được bổ nghĩa bởi cụm giới từ on Sir Launfal và mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức as snows on the brine (rút gọn, bổ nghĩa cho động từ fell, được nối bởi liên từ phụ thuộc as).
Giải thích: "than" giới thiệu mệnh đề so sánh; "as" chỉ cách thức.
|
Bình luận