Luyện ngữ pháp - English Grammar - Lesson 75: Adjective Clauses)


ADJECTIVE CLAUSES.

Exercise 1.

Instructions / Hướng dẫn: Select the adjective clauses. Tell what they modify. Then find out whether they are restrictive or not, and why.

Chọn các mệnh đề tính từ. Cho biết chúng bổ nghĩa cho từ nào. Sau đó xác định chúng là hạn định hay không hạn định, và tại sao.

Note / Lưu ý: Always test an adjective clause first to find out whether it is restrictive. If you decide that it is not restrictive, then it must be unrestrictive.

Luôn kiểm tra một mệnh đề tính từ trước để xem nó có hạn định không. Nếu bạn quyết định nó không hạn định, thì nó phải là không hạn định.

  1. Charley Marden, whose father had promised to cane him if he ever set foot on sail or row boat, came down to the wharf in a sour-grape humor to see us off.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    whose father had promised to cane him if he ever set foot on sail or row boat — mệnh đề tính từ không hạn định, bổ nghĩa cho Charley Marden, vì tên riêng đã chỉ rõ người cụ thể, mệnh đề chỉ thêm thông tin về cha của cậu ta.
    Giải thích: Tên riêng "Charley Marden" đã xác định cụ thể người được nhắc đến, mệnh đề chỉ bổ sung thông tin.

  2. A sharp tongue is the only edged tool that grows keener with constant use.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    that grows keener with constant use — mệnh đề tính từ hạn định, bổ nghĩa cho tool, vì nó chỉ ra công cụ cụ thể nào (cái duy nhất sắc bén hơn khi sử dụng).
    Giải thích: Mệnh đề giới hạn "tool" thành loại cụ thể, không có dấu phẩy.

  3. From one corner of St. Paul's churchyard runs the lively street called Cheapside, from which John Gilpin started on his famous ride.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    from which John Gilpin started on his famous ride — mệnh đề tính từ không hạn định, bổ nghĩa cho Cheapside, vì tên riêng đã chỉ rõ con đường, mệnh đề chỉ thêm thông tin về sự kiện lịch sử.
    Giải thích: Tên riêng "Cheapside" đã xác định cụ thể, mệnh đề bổ sung thông tin.

  4. The reason why the women and children slept upon the floor was their fear lest the Indians should fire through the windows and kill them in their beds.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    why the women and children slept upon the floor — mệnh đề tính từ hạn định, bổ nghĩa cho reason, vì nó chỉ ra lý do cụ thể (không có dấu phẩy).
    Giải thích: "The reason" cần mệnh đề để xác định lý do cụ thể.

  5. The king whose despotic power was felt over the entire extent of the cattle range was an old gray wolf.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    whose despotic power was felt over the entire extent of the cattle range — mệnh đề tính từ hạn định, bổ nghĩa cho king, vì nó chỉ ra vị vua cụ thể nào (không có dấu phẩy).
    Giải thích: Mệnh đề xác định "king" nào được nhắc đến (vua với quyền lực chuyên chế trên toàn bộ khu vực chăn nuôi).

  6. The monks who put peas in their shoes as a penance do not suffer more than the country boy in his penitential Sunday shoes.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    who put peas in their shoes as a penance — mệnh đề tính từ hạn định, bổ nghĩa cho monks, vì nó chỉ ra những nhà sư cụ thể nào (không có dấu phẩy).
    Giải thích: Mệnh đề xác định loại nhà sư nào (những người bỏ đậu vào giày).

  7. There is a girl in the carriage, who looks out at John, who is suddenly aware that his trousers are patched on each knee and in two places behind.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    who looks out at John — mệnh đề tính từ không hạn định, bổ nghĩa cho girl, vì "a girl" chưa xác định nhưng mệnh đề không giới hạn mà chỉ thêm thông tin (có dấu phẩy).
    who is suddenly aware that his trousers are patched on each knee and in two places behind — mệnh đề tính từ không hạn định, bổ nghĩa cho John, vì tên riêng đã xác định rõ, mệnh đề chỉ thêm thông tin (có dấu phẩy).
    Giải thích: Cả hai mệnh đề đều không hạn định, thêm thông tin phụ.

  8. He could see the pale and naked trunk of a pine tree, which the lightning had shattered.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    which the lightning had shattered — mệnh đề tính từ không hạn định, bổ nghĩa cho trunk, vì "the pale and naked trunk" đã được xác định bằng các tính từ, mệnh đề chỉ thêm thông tin (có dấu phẩy).
    Giải thích: Danh từ đã được xác định bằng tính từ, mệnh đề bổ sung thông tin về nguyên nhân.

  9. The night that was so favorable to the wild rabbits was favorable also to the fox, the wildcat, and the weasel.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    that was so favorable to the wild rabbits — mệnh đề tính từ hạn định, bổ nghĩa cho night, vì nó chỉ ra đêm cụ thể nào (không có dấu phẩy).
    Giải thích: Mệnh đề xác định đêm nào được nhắc đến (đêm thuận lợi cho thỏ rừng).

  10. The only days that I can remember in Yonkers were hot.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    that I can remember in Yonkers — mệnh đề tính từ hạn định, bổ nghĩa cho days, vì nó chỉ ra những ngày cụ thể nào (những ngày tôi có thể nhớ) (không có dấu phẩy).
    Giải thích: Mệnh đề giới hạn "days" thành những ngày cụ thể mà tôi nhớ.

  11. All things that are on earth shall wholly pass away, Except the love of God, which shall live and last for aye.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    that are on earth — mệnh đề tính từ hạn định, bổ nghĩa cho All things, vì nó chỉ ra những thứ cụ thể (những thứ ở trên trái đất) (không có dấu phẩy).
    which shall live and last for aye — mệnh đề tính từ không hạn định, bổ nghĩa cho love of God, vì cụm danh từ đã xác định rõ (có dấu phẩy).
    Giải thích: Mệnh đề đầu hạn định; mệnh đề sau không hạn định, chỉ thêm thông tin.

  12. Sleek, unwieldy porkers were grunting in the repose and abundance of their pens, whence sallied forth, now and then, troops of sucking pigs, as if to snuff the air.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    whence sallied forth, now and then, troops of sucking pigs — mệnh đề tính từ không hạn định, bổ nghĩa cho pens, vì "their pens" đã xác định rõ, mệnh đề chỉ thêm thông tin về nơi lợn con xuất hiện (có dấu phẩy).
    Giải thích: Danh từ đã được xác định, mệnh đề bổ sung thông tin về sự kiện xảy ra tại đó.



Bình luận


Các task khác trong bài học