RELATIVE PRONOUNS.
Exercise 2.
Instructions / Hướng dẫn: Analyze the following sentences.
Phân tích các câu sau.
- No time is like the old time when you and I were young, When the buds of April blossomed, and the birds of spring-time sung.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Phân loại: Câu phức, câu trần thuật.
Mệnh đề chính: No time is like the old time — Chủ ngữ: time (được bổ nghĩa bởi No). Vị ngữ: is like the old time. Động từ: is (nội động), bổ ngữ chủ ngữ: cụm giới từ like the old time.
Mệnh đề phụ 1: when you and I were young — Mệnh đề tính từ hạn định (hoặc không hạn định), bổ nghĩa cho danh từ time, được nối bởi trạng từ liên kết when. Chủ ngữ ghép: you and I. Vị ngữ: were young. Động từ: were (nội động), bổ ngữ chủ ngữ: young (tính từ).
Mệnh đề phụ 2: When the buds of April blossomed, and the birds of spring-time sung — Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (hoặc tính từ bổ nghĩa cho "time"), bổ nghĩa cho mệnh đề chính, được nối bởi trạng từ liên kết When. Chủ ngữ: buds (được bổ nghĩa bởi the và cụm giới từ of April), và birds (được bổ nghĩa bởi the và cụm giới từ of spring-time). Vị ngữ: blossomed và sung (các động từ nội động).
Giải thích: "when" giới thiệu mệnh đề tính từ chỉ thời gian.
- No place is like the old place, where you and I were born, Where we lifted first our eyelids on the splendor of the morn.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Phân loại: Câu phức, câu trần thuật.
Mệnh đề chính: No place is like the old place — Chủ ngữ: place (được bổ nghĩa bởi No). Vị ngữ: is like the old place. Động từ: is (nội động), bổ ngữ chủ ngữ: cụm giới từ like the old place.
Mệnh đề phụ 1: where you and I were born — Mệnh đề tính từ không hạn định (có dấu phẩy), bổ nghĩa cho danh từ place, được nối bởi trạng từ liên kết where. Chủ ngữ ghép: you and I. Vị ngữ: were born (nội động, chỉ sự tồn tại).
Mệnh đề phụ 2: Where we lifted first our eyelids on the splendor of the morn — Mệnh đề tính từ không hạn định, bổ nghĩa cho place, được nối bởi Where. Chủ ngữ: we. Vị ngữ: lifted first our eyelids on the splendor of the morn. Động từ: lifted (ngoại động), tân ngữ: eyelids, được bổ nghĩa bởi trạng từ first và cụm giới từ on the splendor of the morn.
Giải thích: "where" giới thiệu mệnh đề tính từ chỉ nơi chốn.
- No friend is like the old friend, who has shared our morning days.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Phân loại: Câu phức, câu trần thuật.
Mệnh đề chính: No friend is like the old friend — Chủ ngữ: friend (được bổ nghĩa bởi No). Vị ngữ: is like the old friend.
Mệnh đề phụ: who has shared our morning days — Mệnh đề tính từ không hạn định (có dấu phẩy), bổ nghĩa cho danh từ friend, được nối bởi đại từ quan hệ who. who — tiền ngữ: friend, chủ cách, chủ ngữ của động từ has shared. Vị ngữ: has shared our morning days. Động từ: has shared (ngoại động), tân ngữ: days (được bổ nghĩa bởi tính từ sở hữu our và tính từ morning).
Giải thích: "who" là đại từ quan hệ chỉ người bạn.
- At the teachers' meeting, which she regularly attended with her mother, Gertrude saw the pale-faced little lady whom the children called a "Grahamite."
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Phân loại: Câu phức, câu trần thuật.
Mệnh đề chính: Gertrude saw the pale-faced little lady — Chủ ngữ: Gertrude. Vị ngữ: saw the pale-faced little lady. Động từ: saw (ngoại động), tân ngữ: lady (được bổ nghĩa bởi các tính từ pale-faced, little, và mạo từ the).
Mệnh đề phụ 1: which she regularly attended with her mother — Mệnh đề tính từ không hạn định, bổ nghĩa cho danh từ meeting, được nối bởi which. which — tiền ngữ: meeting, tân cách, tân ngữ của động từ attended. Vị ngữ: attended with her mother.
Mệnh đề phụ 2: whom the children called a "Grahamite" — Mệnh đề tính từ hạn định, bổ nghĩa cho danh từ lady, được nối bởi whom. whom — tiền ngữ: lady, tân cách, tân ngữ của động từ called. Vị ngữ: called a "Grahamite". Động từ: called (ngoại động), bổ ngữ tân ngữ: a "Grahamite".
Giải thích: "which" chỉ cuộc họp; "whom" chỉ người phụ nữ.
- The old broken gate which a gentleman would not tolerate an hour upon his grounds is a great beauty in the picture which hangs in his parlor.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Phân loại: Câu phức, câu trần thuật (với hai mệnh đề tính từ).
Mệnh đề chính: The old broken gate is a great beauty in the picture — Chủ ngữ: gate (được bổ nghĩa bởi The, old, broken). Vị ngữ: is a great beauty in the picture. Động từ: is (nội động), bổ ngữ chủ ngữ: beauty (được bổ nghĩa bởi a và great, và cụm giới từ in the picture).
Mệnh đề phụ 1: which a gentleman would not tolerate an hour upon his grounds — Mệnh đề tính từ hạn định, bổ nghĩa cho danh từ gate, được nối bởi which. which — tiền ngữ: gate, tân cách, tân ngữ của động từ tolerate. Vị ngữ: would not tolerate an hour upon his grounds.
Mệnh đề phụ 2: which hangs in his parlor — Mệnh đề tính từ hạn định, bổ nghĩa cho danh từ picture, được nối bởi which. which — tiền ngữ: picture, chủ cách, chủ ngữ của động từ hangs. Vị ngữ: hangs in his parlor.
Giải thích: Cả hai "which" đều là đại từ quan hệ chỉ vật.
- Often the road passes between lofty walls of solid rock, from the crevices of which all lovely growths are springing.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Phân loại: Câu phức, câu trần thuật.
Mệnh đề chính: Often the road passes between lofty walls of solid rock — Chủ ngữ: road (được bổ nghĩa bởi the). Vị ngữ: passes between lofty walls of solid rock. Động từ: passes (nội động), được bổ nghĩa bởi trạng từ Often và cụm giới từ between lofty walls of solid rock.
Mệnh đề phụ: from the crevices of which all lovely growths are springing — Mệnh đề tính từ không hạn định (có dấu phẩy), bổ nghĩa cho danh từ walls, được nối bởi which. which — tiền ngữ: walls, tân cách, tân ngữ của giới từ of. Vị ngữ: all lovely growths are springing from the crevices. Chủ ngữ: growths (được bổ nghĩa bởi all và lovely). Động từ: are springing (nội động), được bổ nghĩa bởi cụm giới từ from the crevices.
Giải thích: "which" là tân ngữ của giới từ "of" trong mệnh đề tính từ.
- Read from some humbler poet, Whose songs gushed from his heart, As rain from the clouds in summer, Or tears from the eyelids start.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Phân loại: Câu phức, câu mệnh lệnh.
Mệnh đề chính: Read from some humbler poet — Động từ: Read (ngoại động, mệnh lệnh), chủ ngữ: you (understood), được bổ nghĩa bởi cụm giới từ from some humbler poet.
Mệnh đề phụ 1: Whose songs gushed from his heart — Mệnh đề tính từ không hạn định, bổ nghĩa cho danh từ poet, được nối bởi Whose. Whose — tiền ngữ: poet, sở hữu cách, bổ nghĩa sở hữu cho songs. Chủ ngữ: songs. Vị ngữ: gushed from his heart. Động từ: gushed (nội động), được bổ nghĩa bởi cụm giới từ from his heart.
Mệnh đề phụ 2: As rain from the clouds in summer, Or tears from the eyelids start — Mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức, bổ nghĩa cho động từ gushed, được nối bởi liên từ phụ thuộc As. Chủ ngữ: rain và tears. Vị ngữ: start (động từ nội động, được hiểu ngầm cho cả hai chủ ngữ).
Giải thích: "Whose" là đại từ quan hệ sở hữu; "As" là liên từ phụ thuộc chỉ cách thức.
- Michel was a vivacious, lean little Frenchman, who fulfilled the duties of a chambermaid very adroitly.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Phân loại: Câu phức, câu trần thuật.
Mệnh đề chính: Michel was a vivacious, lean little Frenchman — Chủ ngữ: Michel. Vị ngữ: was a vivacious, lean little Frenchman. Động từ: was (nội động), bổ ngữ chủ ngữ: Frenchman (được bổ nghĩa bởi mạo từ a và các tính từ vivacious, lean, little).
Mệnh đề phụ: who fulfilled the duties of a chambermaid very adroitly — Mệnh đề tính từ không hạn định, bổ nghĩa cho danh từ Frenchman, được nối bởi who. who — tiền ngữ: Frenchman, chủ cách, chủ ngữ của động từ fulfilled. Vị ngữ: fulfilled the duties of a chambermaid very adroitly. Động từ: fulfilled (ngoại động), tân ngữ: duties (được bổ nghĩa bởi mạo từ the và cụm giới từ of a chambermaid), được bổ nghĩa bởi trạng từ very adroitly.
Giải thích: "who" là đại từ quan hệ chỉ người, làm chủ ngữ.
- The first thing that my pet starling imitated was the rumbling of carts and carriages on the street.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Phân loại: Câu phức, câu trần thuật.
Mệnh đề chính: The first thing was the rumbling of carts and carriages on the street — Chủ ngữ: thing (được bổ nghĩa bởi The và first). Vị ngữ: was the rumbling of carts and carriages on the street. Động từ: was (nội động), bổ ngữ chủ ngữ: rumbling (danh từ, được bổ nghĩa bởi mạo từ the và cụm giới từ of carts and carriages on the street).
Mệnh đề phụ: that my pet starling imitated — Mệnh đề tính từ hạn định, bổ nghĩa cho danh từ thing, được nối bởi that. that — tiền ngữ: thing, tân cách, tân ngữ của động từ imitated. Vị ngữ: my pet starling imitated. Chủ ngữ: starling (được bổ nghĩa bởi tính từ sở hữu my và tính từ pet). Động từ: imitated (ngoại động).
Giải thích: "that" là đại từ quan hệ chỉ vật, làm tân ngữ.
- In one corner of the fireplace sat a superannuated crony, whom the sexton called John Ange, and who had been his companion from childhood.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Phân loại: Câu phức, câu trần thuật (với hai mệnh đề tính từ).
Mệnh đề chính: In one corner of the fireplace sat a superannuated crony — Chủ ngữ: crony (được bổ nghĩa bởi mạo từ a và tính từ superannuated). Vị ngữ: sat in one corner of the fireplace (đảo ngữ). Động từ: sat (nội động), được bổ nghĩa bởi cụm giới từ in one corner of the fireplace.
Mệnh đề phụ 1: whom the sexton called John Ange — Mệnh đề tính từ không hạn định, bổ nghĩa cho danh từ crony, được nối bởi whom. whom — tiền ngữ: crony, tân cách, tân ngữ của động từ called. Vị ngữ: called John Ange. Động từ: called (ngoại động), bổ ngữ tân ngữ: John Ange.
Mệnh đề phụ 2: who had been his companion from childhood — Mệnh đề tính từ không hạn định, bổ nghĩa cho crony, được nối bởi who. who — tiền ngữ: crony, chủ cách, chủ ngữ của động từ had been. Vị ngữ: had been his companion from childhood. Động từ: had been (nội động), bổ ngữ chủ ngữ: companion (được bổ nghĩa bởi tính từ sở hữu his và cụm giới từ from childhood).
Giải thích: "whom" và "who" đều chỉ crony, nhưng "whom" ở tân cách, "who" ở chủ cách.
- The good ship Humber is taking home a regiment whose term of service has expired.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Phân loại: Câu phức, câu trần thuật.
Mệnh đề chính: The good ship Humber is taking home a regiment — Chủ ngữ: ship Humber (được bổ nghĩa bởi The và good). Vị ngữ: is taking home a regiment. Động từ: is taking (ngoại động), tân ngữ: regiment (được bổ nghĩa bởi mạo từ a), được bổ nghĩa bởi trạng từ home.
Mệnh đề phụ: whose term of service has expired — Mệnh đề tính từ hạn định, bổ nghĩa cho danh từ regiment, được nối bởi whose. whose — tiền ngữ: regiment, sở hữu cách, bổ nghĩa sở hữu cho term. Chủ ngữ: term (được bổ nghĩa bởi cụm giới từ of service). Vị ngữ: has expired. Động từ: has expired (nội động).
Giải thích: "whose" là đại từ quan hệ sở hữu chỉ trung đoàn.
- Madame took for breakfast two fresh eggs, which her two hens laid for her every morning with the perfect regularity that is the politeness of all well-bred poultry.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Phân loại: Câu phức, câu trần thuật (với hai mệnh đề tính từ).
Mệnh đề chính: Madame took for breakfast two fresh eggs — Chủ ngữ: Madame. Vị ngữ: took for breakfast two fresh eggs. Động từ: took (ngoại động), tân ngữ: eggs (được bổ nghĩa bởi two và fresh), được bổ nghĩa bởi cụm giới từ for breakfast.
Mệnh đề phụ 1: which her two hens laid for her every morning with the perfect regularity — Mệnh đề tính từ không hạn định, bổ nghĩa cho eggs, được nối bởi which. which — tiền ngữ: eggs, tân cách, tân ngữ của động từ laid. Chủ ngữ: hens (được bổ nghĩa bởi tính từ sở hữu her và two). Vị ngữ: laid for her every morning with the perfect regularity. Động từ: laid (ngoại động), được bổ nghĩa bởi cụm giới từ for her, trạng từ every morning, và cụm giới từ with the perfect regularity.
Mệnh đề phụ 2: that is the politeness of all well-bred poultry — Mệnh đề tính từ hạn định, bổ nghĩa cho danh từ regularity, được nối bởi that. that — tiền ngữ: regularity, chủ cách, chủ ngữ của động từ is. Vị ngữ: is the politeness of all well-bred poultry. Động từ: is (nội động), bổ ngữ chủ ngữ: politeness (được bổ nghĩa bởi mạo từ the và cụm giới từ of all well-bred poultry).
Giải thích: "which" là tân ngữ của "laid"; "that" là chủ ngữ của "is".
- The boy stood on the burning deck, Whence all but him had fled.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Phân loại: Câu phức, câu trần thuật.
Mệnh đề chính: The boy stood on the burning deck — Chủ ngữ: boy (được bổ nghĩa bởi The). Vị ngữ: stood on the burning deck. Động từ: stood (nội động), được bổ nghĩa bởi cụm giới từ on the burning deck.
Mệnh đề phụ: Whence all but him had fled — Mệnh đề tính từ không hạn định, bổ nghĩa cho danh từ deck, được nối bởi trạng từ liên kết Whence. Chủ ngữ: all (đại từ tính từ). Vị ngữ: had fled. Động từ: had fled (nội động), được bổ nghĩa bởi cụm giới từ but him (nghĩa là "except him").
Giải thích: "Whence" là trạng từ liên kết chỉ nơi chốn, thay cho "from which".
- Lay up for yourselves treasures in heaven, where neither moth nor rust doth corrupt, and where thieves do not break through and steal.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Phân loại: Câu phức, câu mệnh lệnh (với hai mệnh đề tính từ).
Mệnh đề chính: Lay up for yourselves treasures in heaven — Động từ: Lay (mệnh lệnh), chủ ngữ: you (understood), được bổ nghĩa bởi trạng từ up, tân ngữ gián tiếp: yourselves, tân ngữ trực tiếp: treasures, và cụm giới từ in heaven.
Mệnh đề phụ 1: where neither moth nor rust doth corrupt — Mệnh đề tính từ không hạn định, bổ nghĩa cho heaven, được nối bởi where. Chủ ngữ ghép: moth và rust (nối bởi neither...nor). Vị ngữ: doth corrupt. Động từ: doth corrupt (ngoại động, dạng cổ, nghĩa là "corrupts").
Mệnh đề phụ 2: where thieves do not break through and steal — Mệnh đề tính từ không hạn định, bổ nghĩa cho heaven, được nối bởi where. Chủ ngữ: thieves. Vị ngữ: do not break through and steal. Động từ ghép: break và steal (nội động), được bổ nghĩa bởi trạng từ not, through.
Giải thích: "where" là trạng từ liên kết chỉ nơi chốn.
- Sycamore Ridge might have been one of the dreary villages that dot the wind-swept plain to-day, instead of the bright, prosperous elm-shaded town that it is.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Phân loại: Câu phức, câu trần thuật (với hai mệnh đề tính từ).
Mệnh đề chính: Sycamore Ridge might have been one of the dreary villages instead of the bright, prosperous elm-shaded town — Chủ ngữ: Sycamore Ridge. Vị ngữ: might have been one of the dreary villages instead of the bright, prosperous elm-shaded town. Động từ: might have been (nội động), bổ ngữ chủ ngữ: one (đại từ tính từ, được bổ nghĩa bởi cụm giới từ of the dreary villages), và cụm giới từ instead of the bright, prosperous elm-shaded town.
Mệnh đề phụ 1: that dot the wind-swept plain to-day — Mệnh đề tính từ hạn định, bổ nghĩa cho danh từ villages, được nối bởi that. that — tiền ngữ: villages, chủ cách, chủ ngữ của động từ dot. Vị ngữ: dot the wind-swept plain to-day. Động từ: dot (ngoại động), tân ngữ: plain (được bổ nghĩa bởi the và wind-swept), được bổ nghĩa bởi trạng từ to-day.
Mệnh đề phụ 2: that it is — Mệnh đề tính từ hạn định, bổ nghĩa cho danh từ town, được nối bởi that. that — tiền ngữ: town, tân cách, tân ngữ của động từ is (trong cấu trúc "that it is" — bổ ngữ chủ ngữ của "is" là "that" được hiểu ngầm). Chủ ngữ: it (chỉ Sycamore Ridge). Vị ngữ: is (động từ nội động), bổ ngữ chủ ngữ: that (được hiểu ngầm).
Giải thích: "that" (lần 1) là chủ ngữ; "that" (lần 2) là tân ngữ/bổ ngữ.
|
Bình luận